overstated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressed in terms that are too strong; exaggerated.
Vietnamese Meaning
Được diễn đạt bằng những từ ngữ quá mạnh; cường điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The importance of regular exercise cannot be overstated."
"Tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên không thể được phóng đại quá mức."
-
"His claims about the product's effectiveness were greatly overstated."
"Những tuyên bố của anh ta về hiệu quả của sản phẩm đã bị thổi phồng lên rất nhiều."
-
"The risks involved should not be overstated, but they do exist."
"Những rủi ro liên quan không nên bị phóng đại quá mức, nhưng chúng thực sự tồn tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overstate | phóng đại, nói quá, cường điệu hóa |
| Noun | overstatement | sự phóng đại, lời nói quá |
| Verb | understate | nói giảm, nói nhẹ, hạ thấp |
| Noun | understatement | sự nói giảm, lời nói nhẹ |
| Noun | statement | tuyên bố, lời phát biểu |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'overstated' thường được dùng để chỉ một tuyên bố, ý kiến, hoặc sự kiện đã bị phóng đại mức độ quan trọng, nghiêm trọng, hoặc tính đúng đắn của nó. Khác với 'exaggerated' là một từ đồng nghĩa, 'overstated' có thể ngụ ý rằng sự cường điệu này được thực hiện một cách vô tình hoặc có chủ ý để tạo ấn tượng mạnh hơn. Cần phân biệt với 'understated' (nói giảm, nói tránh), là ngược nghĩa hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly overstated (bị phóng đại rất nhiều)
-
highly highly overstated (bị phóng đại ở mức độ cao)
-
often often overstated (thường bị phóng đại)
-
somewhat somewhat overstated (hơi bị phóng đại)
-
largely largely overstated (phần lớn bị phóng đại)
-
be be overstated (bị phóng đại)
-
prove prove overstated (chứng tỏ là bị phóng đại)
-
seem seem overstated (có vẻ bị phóng đại)
-
become become overstated (trở nên bị phóng đại)
Idioms
-
The importance/significance/value of X is often overstated.
Tầm quan trọng/ý nghĩa/giá trị của X thường bị phóng đại quá mức.
"While the new feature is useful, its overall impact on user engagement is often overstated."
(Mặc dù tính năng mới hữu ích, nhưng tác động tổng thể của nó đối với mức độ tương tác của người dùng thường bị phóng đại.)
-
Claims/fears about X were greatly overstated.
Những tuyên bố/lo ngại về X đã bị phóng đại rất nhiều.
"Initial fears about the project's costs were greatly overstated by the opposition."
(Những lo ngại ban đầu về chi phí của dự án đã bị phe đối lập phóng đại rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstated
adjectiveĐược diễn đạt bằng những từ ngữ quá mạnh; cường điệu.
"The importance of regular exercise cannot be overstated."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media has overstated the impact of the new policy. |
Truyền thông đã phóng đại tác động của chính sách mới. |
| Phủ định | I haven't overstated my concerns about the project's feasibility. |
Tôi đã không phóng đại những lo ngại của mình về tính khả thi của dự án. |
| Nghi vấn | Has he overstated the value of the company's assets? |
Anh ấy đã phóng đại giá trị tài sản của công ty phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstated".
