(Top Banner Ad)
overstated
C1
adjective C1 General

overstated

UK: /ˌəʊvəˈsteɪtɪd/ • US: /ˌoʊvərˈsteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cường điệu phóng đại thổi phồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressed in terms that are too strong; exaggerated.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt bằng những từ ngữ quá mạnh; cường điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The importance of regular exercise cannot be overstated."

    "Tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên không thể được phóng đại quá mức."

  • "His claims about the product's effectiveness were greatly overstated."

    "Những tuyên bố của anh ta về hiệu quả của sản phẩm đã bị thổi phồng lên rất nhiều."

  • "The risks involved should not be overstated, but they do exist."

    "Những rủi ro liên quan không nên bị phóng đại quá mức, nhưng chúng thực sự tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overstate phóng đại, nói quá, cường điệu hóa
Noun overstatement sự phóng đại, lời nói quá
Verb understate nói giảm, nói nhẹ, hạ thấp
Noun understatement sự nói giảm, lời nói nhẹ
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu
Verb state tuyên bố, phát biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
English
state
English
overstate
English
overstated

Nguồn gốc của 'Overstated'

Từ 'overstated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'overstate'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và động từ 'state' (có nghĩa là 'tuyên bố', 'phát biểu'). Ghép lại, 'overstate' mang ý nghĩa 'tuyên bố quá mức', tức là nói quá, phóng đại sự thật.

Usage Note

Tính từ 'overstated' thường được dùng để chỉ một tuyên bố, ý kiến, hoặc sự kiện đã bị phóng đại mức độ quan trọng, nghiêm trọng, hoặc tính đúng đắn của nó. Khác với 'exaggerated' là một từ đồng nghĩa, 'overstated' có thể ngụ ý rằng sự cường điệu này được thực hiện một cách vô tình hoặc có chủ ý để tạo ấn tượng mạnh hơn. Cần phân biệt với 'understated' (nói giảm, nói tránh), là ngược nghĩa hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overstated
  • greatly greatly overstated
    (bị phóng đại rất nhiều)
  • highly highly overstated
    (bị phóng đại ở mức độ cao)
  • often often overstated
    (thường bị phóng đại)
  • somewhat somewhat overstated
    (hơi bị phóng đại)
  • largely largely overstated
    (phần lớn bị phóng đại)
Verb + overstated
  • be be overstated
    (bị phóng đại)
  • prove prove overstated
    (chứng tỏ là bị phóng đại)
  • seem seem overstated
    (có vẻ bị phóng đại)
  • become become overstated
    (trở nên bị phóng đại)

Idioms

  • The importance/significance/value of X is often overstated.

    Tầm quan trọng/ý nghĩa/giá trị của X thường bị phóng đại quá mức.

    "While the new feature is useful, its overall impact on user engagement is often overstated."

    (Mặc dù tính năng mới hữu ích, nhưng tác động tổng thể của nó đối với mức độ tương tác của người dùng thường bị phóng đại.)

  • Claims/fears about X were greatly overstated.

    Những tuyên bố/lo ngại về X đã bị phóng đại rất nhiều.

    "Initial fears about the project's costs were greatly overstated by the opposition."

    (Những lo ngại ban đầu về chi phí của dự án đã bị phe đối lập phóng đại rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstated

adjective
Lật mặt

Được diễn đạt bằng những từ ngữ quá mạnh; cường điệu.

"The importance of regular exercise cannot be overstated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has overstated the impact of the new policy.
Truyền thông đã phóng đại tác động của chính sách mới.
Phủ định
I haven't overstated my concerns about the project's feasibility.
Tôi đã không phóng đại những lo ngại của mình về tính khả thi của dự án.
Nghi vấn
Has he overstated the value of the company's assets?
Anh ấy đã phóng đại giá trị tài sản của công ty phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstated".

Phê phán thông tin và Văn hóa cường điệu

'Overstated' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tin tức, quảng cáo hoặc tranh luận chính trị, nơi các tuyên bố có thể bị phóng đại để gây ấn tượng hoặc thao túng dư luận. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong marketing và truyền thông, việc cường điệu hóa (hype) một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện không phải là hiếm, khiến người tiêu dùng cần có kỹ năng phân tích và phê phán thông tin để nhận diện đâu là sự thật và đâu là phần bị phóng đại.

Tầm quan trọng của sự chính xác và khiêm tốn

Trong nhiều bối cảnh giao tiếp, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, việc sử dụng các tuyên bố 'overstated' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không đáng tin cậy. Văn hóa phương Tây thường đánh giá cao sự chính xác và khiêm tốn trong việc trình bày thông tin, trái ngược với việc cường điệu hóa. Điều này khuyến khích người nói cẩn trọng, tránh những lời lẽ quá mức để duy trì uy tín.