(Top Banner Ad)
excitant
C1
Noun C1 Y học, Sinh học, Hóa học

excitant

UK: /ɪkˈsaɪtənt/ • US: /ɪkˈsaɪtənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích chất hưng phấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that excites or stimulates.

Vietnamese Meaning

Một chất kích thích hoặc hưng phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caffeine is a well-known excitant of the central nervous system."

    "Cafein là một chất kích thích nổi tiếng của hệ thần kinh trung ương."

  • "The drug acts as an excitant, increasing alertness and energy levels."

    "Thuốc này hoạt động như một chất kích thích, làm tăng sự tỉnh táo và mức năng lượng."

  • "Certain foods can act as excitants for some people, causing restlessness or anxiety."

    "Một số loại thực phẩm có thể hoạt động như chất kích thích đối với một số người, gây ra sự bồn chồn hoặc lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm phấn khích
Noun excitement sự phấn khích, sự kích động
Adjective exciting thú vị, gây hứng thú
Adverb excitedly một cách phấn khích, sôi nổi
Adjective excitable dễ bị kích thích, nhạy cảm
Noun excitation sự kích thích, sự hưng phấn (thường trong y học/sinh học)
Adjective excitatory có tính kích thích, gây kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
exciter
French
excitant
English
excitant

Từ Nguồn Gốc Gây Kích Thích

Từ 'excitant' có nguồn gốc từ động từ 'excitare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đánh thức', 'khuấy động' hoặc 'gây kích thích'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp với dạng 'excitant' (thể phân từ hiện tại của 'exciter') và được sử dụng cả như một tính từ và danh từ trước khi du nhập vào tiếng Anh. Vì vậy, ngay từ đầu, 'excitant' đã mang trong mình ý nghĩa của một thứ gì đó có khả năng khuấy động cảm xúc hoặc chức năng sinh lý.

Usage Note

Từ 'excitant' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học hoặc hóa học để chỉ các chất có tác dụng kích thích một hệ thống hoặc một cơ quan cụ thể. Nó có thể đề cập đến các chất gây ra sự tăng tốc của một quá trình sinh học hoặc tăng cường hoạt động của một tế bào hoặc mô. Cần phân biệt với 'stimulant' (chất kích thích) ở chỗ 'excitant' có thể có tác động cụ thể hơn đến một hệ thống cụ thể, trong khi 'stimulant' thường có tác động rộng hơn.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà chất kích thích đó dành cho (ví dụ: 'an excitant for the nervous system'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc hệ thống mà chất kích thích tác động trực tiếp lên (ví dụ: 'an excitant to the heart').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excitant
  • powerful powerful excitant
    (chất kích thích mạnh mẽ)
  • nervous nervous excitant
    (chất kích thích thần kinh)
  • cardiac cardiac excitant
    (chất kích thích tim)
  • mild mild excitant
    (chất kích thích nhẹ)
  • effective effective excitant
    (chất kích thích hiệu quả)
Verb + excitant
  • act as an act as an excitant
    (đóng vai trò như một chất kích thích)
  • serve as an serve as an excitant
    (có tác dụng như một chất kích thích)
  • use an use an excitant
    (sử dụng một chất kích thích)
Noun + of + excitant
  • effect of an effect of an excitant
    (tác dụng của một chất kích thích)
  • dose of an dose of an excitant
    (liều lượng của một chất kích thích)

Idioms

  • a powerful excitant for the senses

    một yếu tố kích thích mạnh mẽ cho các giác quan

    "The vibrant colors and loud music served as a powerful excitant for the senses."

    (Màu sắc rực rỡ và âm nhạc ồn ào đóng vai trò là yếu tố kích thích mạnh mẽ cho các giác quan.)

  • to act as an excitant to/for something

    đóng vai trò là chất/yếu tố kích thích cho điều gì đó

    "The unexpected news acted as an excitant to her curiosity."

    (Tin tức bất ngờ đã đóng vai trò là yếu tố kích thích sự tò mò của cô ấy.)

  • a specific excitant

    một chất kích thích chuyên biệt

    "Caffeine is a well-known specific excitant for the central nervous system."

    (Caffeine là một chất kích thích chuyên biệt nổi tiếng đối với hệ thần kinh trung ương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excitant

Noun
Lật mặt

Một chất kích thích hoặc hưng phấn.

"Caffeine is a well-known excitant of the central nervous system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excitant".

Vai Trò Của Chất Kích Thích Trong Đời Sống Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây và đời sống hiện đại nói chung, khái niệm về 'chất kích thích' (excitant) thường gắn liền với những thứ giúp tăng cường sự tỉnh táo, năng lượng hoặc cải thiện hiệu suất. Ví dụ điển hình là cà phê (coffee), được coi là một chất kích thích nhẹ phổ biến hàng ngày, giúp hàng tỷ người khởi động ngày mới. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc sử dụng chất kích thích có lợi và lạm dụng có hại cũng là một chủ đề được quan tâm trong y học và xã hội học.

Sự Kích Thích Và Năng Lượng Tinh Thần

Ngoài các chất kích thích vật lý, 'excitant' cũng có thể ám chỉ những yếu tố tinh thần hoặc xã hội gây hưng phấn, thúc đẩy. Ví dụ, một bài phát biểu đầy cảm hứng, một buổi biểu diễn nghệ thuật sống động, hay một thách thức mới trong công việc đều có thể đóng vai trò như một 'chất kích thích' cho tinh thần, giúp con người vượt qua giới hạn và đạt được thành công.