(Top Banner Ad)
neurotransmitter
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học, Thần kinh học

neurotransmitter

UK: /ˈnjʊərəʊtrænzˌmɪtə(r)/ • US: /ˈnʊroʊtrænzˌmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chất dẫn truyền thần kinh chất trung gian dẫn truyền thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical substance that is released at the end of a nerve fiber by the arrival of a nerve impulse and, by diffusing across the synapse or junction, causes the transfer of the impulse to another nerve fiber, a muscle fiber, or some other structure.

Vietnamese Meaning

Một chất hóa học được giải phóng ở cuối sợi thần kinh khi có một xung thần kinh đến và, bằng cách khuếch tán qua synapse hoặc điểm nối, gây ra sự truyền xung động đến một sợi thần kinh khác, một sợi cơ hoặc một cấu trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serotonin is a neurotransmitter that affects mood and sleep."

    "Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến tâm trạng và giấc ngủ."

  • "Certain drugs can affect the levels of neurotransmitters in the brain."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến nồng độ chất dẫn truyền thần kinh trong não."

  • "Neurotransmitters are essential for communication between nerve cells."

    "Chất dẫn truyền thần kinh rất cần thiết cho sự giao tiếp giữa các tế bào thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron tế bào thần kinh
Adjective neural thuộc về thần kinh
Noun neurology khoa thần kinh học
Noun neurologist nhà thần kinh học
Verb transmit truyền tải, phát tín hiệu
Noun transmission sự truyền tải, sự phát sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron (nerve)
Latin
trans- (across) + mittere (to send)
English (early 20th century)
neuro- + transmitter
English (1930s)
neurotransmitter

Nguồn gốc của từ 'neurotransmitter'

Từ 'neurotransmitter' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực khoa học, được hình thành vào khoảng những năm 1930. Phần 'neuro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'neuron', có nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'tế bào thần kinh'. Phần 'transmitter' lại bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó 'trans-' nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'truyền qua', và 'mittere' nghĩa là 'gửi'. Ghép lại, 'neurotransmitter' mô tả chính xác chức năng của nó là 'chất truyền tín hiệu qua các tế bào thần kinh', nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong hệ thống thần kinh.

Usage Note

Neurotransmitters đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Có nhiều loại neurotransmitter khác nhau, mỗi loại có chức năng cụ thể. Ví dụ, dopamine liên quan đến cảm giác khoái cảm và động lực, serotonin liên quan đến tâm trạng và giấc ngủ, và glutamate là neurotransmitter kích thích chính trong não.

Prepositions

in on between

Neurotransmitter *in* a synapse: chỉ vị trí của neurotransmitter. Neurotransmitter *on* a receptor: chỉ tác động lên receptor. Neurotransmitter *between* neurons: chỉ vị trí giữa các neuron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurotransmitter
  • key key neurotransmitters
    (các chất dẫn truyền thần kinh chủ chốt)
  • major major neurotransmitters
    (các chất dẫn truyền thần kinh chính)
  • specific specific neurotransmitters
    (các chất dẫn truyền thần kinh cụ thể)
  • excitatory excitatory neurotransmitters
    (các chất dẫn truyền thần kinh kích thích)
  • inhibitory inhibitory neurotransmitters
    (các chất dẫn truyền thần kinh ức chế)
Verb + neurotransmitter
  • release release neurotransmitters
    (giải phóng chất dẫn truyền thần kinh)
  • produce produce neurotransmitters
    (sản xuất chất dẫn truyền thần kinh)
  • regulate regulate neurotransmitters
    (điều hòa chất dẫn truyền thần kinh)
  • affect affect neurotransmitters
    (ảnh hưởng đến chất dẫn truyền thần kinh)
Neurotransmitter + Noun
  • neurotransmitter neurotransmitter levels
    (nồng độ chất dẫn truyền thần kinh)
  • neurotransmitter neurotransmitter imbalance
    (sự mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh)
  • neurotransmitter neurotransmitter receptors
    (các thụ thể chất dẫn truyền thần kinh)
  • neurotransmitter neurotransmitter pathways
    (các đường dẫn truyền thần kinh)

Idioms

  • neurotransmitter imbalance

    sự mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh

    "An imbalance in neurotransmitters like serotonin or dopamine can contribute to mood disorders."

    (Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin hoặc dopamine có thể góp phần gây ra các rối loạn tâm trạng.)

  • release neurotransmitters

    giải phóng chất dẫn truyền thần kinh

    "Neurons communicate with each other by releasing neurotransmitters into the synapse."

    (Các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau bằng cách giải phóng chất dẫn truyền thần kinh vào khe khớp thần kinh.)

  • target neurotransmitter systems

    nhắm vào các hệ thống chất dẫn truyền thần kinh

    "Many psychiatric medications work by targeting specific neurotransmitter systems in the brain to restore balance."

    (Nhiều loại thuốc tâm thần hoạt động bằng cách nhắm vào các hệ thống chất dẫn truyền thần kinh cụ thể trong não để khôi phục sự cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurotransmitter

danh từ
Lật mặt

Một chất hóa học được giải phóng ở cuối sợi thần kinh khi có một xung thần kinh đến và, bằng cách khuếch tán qua synapse hoặc điểm nối, gây ra sự truyền xung động đến một sợi thần kinh khác, một sợi cơ hoặc một cấu trúc khác.

"Serotonin is a neurotransmitter that affects mood and sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurotransmitter".

Hiểu biết về Sức khỏe Tâm thần

Khái niệm 'neurotransmitter' đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu và điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần. Việc phát hiện ra rằng sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin (liên quan đến tâm trạng) và dopamine (liên quan đến phần thưởng và động lực) có thể góp phần gây ra trầm cảm, lo âu và các rối loạn khác đã dẫn đến sự phát triển của nhiều loại thuốc điều trị hiệu quả. Điều này cũng góp phần giảm bớt kỳ thị đối với bệnh tâm thần, khi các bệnh lý này được nhìn nhận dưới góc độ sinh học rõ ràng hơn.

Ảnh hưởng trong Văn hóa Đại chúng

Các chất dẫn truyền thần kinh như 'dopamine' hay 'serotonin' đã vượt ra khỏi giới hạn khoa học để đi vào văn hóa đại chúng, thường được dùng để giải thích các cảm xúc và hành vi hàng ngày. Ví dụ, cụm từ 'dopamine hit' (cú dopamine) được sử dụng rộng rãi để mô tả cảm giác thỏa mãn hoặc vui vẻ tức thời mà chúng ta nhận được từ các hoạt động như kiểm tra mạng xã hội, chơi game, hay ăn uống. Điều này cho thấy khoa học thần kinh ngày càng ảnh hưởng đến ngôn ngữ và cách chúng ta nhìn nhận bản thân.