(Top Banner Ad)
exclusive enclave
C1
Danh từ C1 Bất động sản, Xã hội học, Chính trị

exclusive enclave

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈɒŋkleɪv/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈɛnkleɪv/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực độc quyền khu dân cư biệt lập cao cấp vùng đất riêng tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or group that is separate and different from the larger area or group surrounding it, often implying privilege or exclusivity, enhanced by the adjective 'exclusive'.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc nhóm riêng biệt và khác biệt so với khu vực hoặc nhóm lớn hơn xung quanh, thường ngụ ý đặc quyền hoặc tính độc quyền, được nhấn mạnh bởi tính từ 'exclusive'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wealthy residents lived in an exclusive enclave, shielded from the problems of the city."

    "Những cư dân giàu có sống trong một khu vực độc quyền, được che chắn khỏi những vấn đề của thành phố."

  • "The island is an exclusive enclave for the rich and famous."

    "Hòn đảo là một khu vực độc quyền dành cho giới giàu có và nổi tiếng."

  • "This exclusive enclave offers residents a sense of security and privacy."

    "Khu vực độc quyền này mang đến cho cư dân cảm giác an toàn và riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, không cho vào, bài trừ
Noun exclusion sự loại trừ, sự bài trừ; sự độc quyền
Adverb exclusively một cách độc quyền, duy nhất, chỉ riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere (to shut out)
Old French
exclusif
English
exclusive
Latin
in- (in) + clavis (key, bolt) -> inclāvāre (to lock in)
Old French
enclaver (to enclose)
French
enclave (an enclosed territory)
English
enclave

Nguồn gốc của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'đóng lại, không cho vào'. Nó được hình thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng'). Do đó, 'exclusive' ban đầu mang ý nghĩa về việc loại trừ, giữ người khác ở ngoài hoặc dành riêng cho một nhóm người nhất định.

Nguồn gốc của 'Enclave'

Từ 'enclave' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enclaver', có nghĩa là 'bao bọc, khóa chặt'. Gốc Latin của nó là 'clavis' (nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'chốt khóa'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một vùng lãnh thổ nằm hoàn toàn bên trong lãnh thổ của một quốc gia khác. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một khu vực hoặc nhóm người bị cô lập hoặc khác biệt so với môi trường xung quanh.

Usage Note

Cụm từ 'exclusive enclave' mang nghĩa mạnh hơn so với 'enclave' thông thường. 'Exclusive' nhấn mạnh sự độc quyền, tính riêng tư, và thường là sự giàu có hoặc địa vị cao. Nó không chỉ là một khu vực tách biệt về mặt địa lý hay văn hóa, mà còn là một khu vực được bảo vệ và hạn chế tiếp cận. So với 'gated community', 'exclusive enclave' có thể không nhất thiết phải có cổng, nhưng nó chắc chắn có rào cản (kinh tế, xã hội) đối với những người bên ngoài.

Prepositions

in within

'- In' dùng để chỉ vị trí bên trong enclave. Ví dụ: 'They live in an exclusive enclave.'
'- Within' dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra bên trong enclave. Ví dụ: 'High security is maintained within the exclusive enclave.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive enclave
  • wealthy a wealthy exclusive enclave
    (một khu vực độc quyền giàu có)
  • gated a gated exclusive enclave
    (một khu vực độc quyền có cổng kiểm soát)
  • private a private exclusive enclave
    (một khu vực độc quyền riêng tư)
  • luxurious a luxurious exclusive enclave
    (một khu vực độc quyền sang trọng)
  • residential a residential exclusive enclave
    (một khu vực độc quyền dân cư)
Verb + exclusive enclave
  • establish establish an exclusive enclave
    (thành lập một khu vực độc quyền)
  • live in live in an exclusive enclave
    (sống trong một khu vực độc quyền)
  • create create an exclusive enclave
    (tạo ra một khu vực độc quyền)
  • join join an exclusive enclave
    (tham gia một khu vực độc quyền)
  • preserve preserve an exclusive enclave
    (bảo tồn một khu vực độc quyền)
Noun + of/for/in + exclusive enclave
  • residents of residents of an exclusive enclave
    (cư dân của một khu vực độc quyền)
  • security for security for an exclusive enclave
    (an ninh cho một khu vực độc quyền)
  • development of development of an exclusive enclave
    (sự phát triển của một khu vực độc quyền)

Idioms

  • a secluded exclusive enclave

    một khu vực độc quyền ẩn mình/hẻo lánh

    "The artist sought refuge in a secluded exclusive enclave deep in the mountains."

    (Người nghệ sĩ tìm nơi ẩn náu trong một khu vực độc quyền ẩn mình sâu trong núi.)

  • to become an exclusive enclave

    trở thành một khu vực độc quyền (thường ám chỉ sự thay đổi xã hội)

    "Over the years, the once diverse neighborhood started to become an exclusive enclave for the wealthy."

    (Trong nhiều năm, khu dân cư từng đa dạng đã bắt đầu trở thành một khu vực độc quyền dành cho người giàu có.)

  • the epitome of an exclusive enclave

    hình mẫu lý tưởng/điển hình của một khu vực độc quyền

    "With its high walls and private security, the community was the epitome of an exclusive enclave."

    (Với những bức tường cao và an ninh riêng, cộng đồng đó là hình mẫu lý tưởng của một khu vực độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive enclave

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc nhóm riêng biệt và khác biệt so với khu vực hoặc nhóm lớn hơn xung quanh, thường ngụ ý đặc quyền hoặc tính độc quyền, được nhấn mạnh bởi tính từ 'exclusive'.

"The wealthy residents lived in an exclusive enclave, shielded from the problems of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this exclusive enclave offers unparalleled privacy and luxury!
Ồ, khu dân cư biệt lập độc quyền này mang đến sự riêng tư và sang trọng vô song!
Phủ định
Alas, even with an exclusive enclave, noise from the city can still be a nuisance.
Than ôi, ngay cả với một khu dân cư biệt lập độc quyền, tiếng ồn từ thành phố vẫn có thể gây khó chịu.
Nghi vấn
Gosh, is this really an exclusive enclave, or just another gated community?
Ôi trời, đây có thực sự là một khu dân cư biệt lập độc quyền, hay chỉ là một khu dân cư khép kín khác?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish construction, the wealthy investors will have established an exclusive enclave for themselves.
Vào thời điểm họ hoàn thành xây dựng, các nhà đầu tư giàu có sẽ đã thiết lập một khu dân cư độc quyền cho riêng mình.
Phủ định
By next year, the government won't have permitted the creation of another exclusive enclave in this area.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không cho phép tạo ra một khu dân cư độc quyền khác ở khu vực này.
Nghi vấn
Will the residents have considered the environmental impact before developing their exclusive enclave?
Liệu cư dân đã xem xét tác động môi trường trước khi phát triển khu dân cư độc quyền của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive enclave".

Cộng đồng khép kín (Gated Communities)

Khái niệm 'exclusive enclave' thường gắn liền với 'gated communities' (cộng đồng dân cư có cổng kiểm soát). Đây là những khu dân cư được quy hoạch với an ninh nghiêm ngặt, thường có tường bao quanh và cổng ra vào được kiểm soát. Chúng thường được xây dựng để cung cấp sự riêng tư, an toàn và các tiện ích cao cấp cho cư dân, nhưng cũng góp phần vào sự phân hóa xã hội, tách biệt người giàu với phần còn lại của cộng đồng.

Phân hóa xã hội và Bình đẳng

Sự tồn tại của các 'exclusive enclaves' đặt ra những câu hỏi về phân hóa xã hội và bình đẳng. Trong khi chúng mang lại lợi ích cho cư dân bên trong, chúng có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng, cô lập và tạo ra khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội. Các khu vực này có thể tạo ra cảm giác 'chúng ta và họ', ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng rộng lớn hơn và tiếp cận các dịch vụ công cộng.