(Top Banner Ad)
exclusivity
C1
noun C1 Kinh doanh, Marketing, Xã hội

exclusivity

UK: /ˌekskluːˈsɪvəti/ • US: /ˌekskluːˈsɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính độc quyền quyền độc nhất sự riêng biệt chỉ dành riêng cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being exclusive; the practice of excluding.

Vietnamese Meaning

Trạng thái độc quyền; sự thực hành loại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brand promotes the exclusivity of its products."

    "Thương hiệu quảng bá tính độc quyền của các sản phẩm của mình."

  • "The hotel is known for its exclusivity and exceptional service."

    "Khách sạn này nổi tiếng về tính độc quyền và dịch vụ đặc biệt."

  • "The club offers exclusivity to high-profile members."

    "Câu lạc bộ cung cấp sự độc quyền cho các thành viên cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exclusive Độc quyền, riêng biệt, cao cấp
Verb exclude Loại trừ, không cho vào
Noun exclusion Sự loại trừ, sự không cho vào
Adverb exclusively Chỉ riêng, duy nhất, độc quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exclūdere
Latin
exclūsīvus
English
exclusive
English
exclusivity

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'exclusivity' có gốc từ tiếng La-tinh 'exclūdere', có nghĩa là 'khóa ngoài, loại trừ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ngoài) và động từ 'claudere' (đóng, khóa). Ban đầu, nó chỉ việc ngăn cản hoặc loại bỏ, và sau này phát triển để chỉ đặc tính độc quyền, dành riêng cho một số ít.

Usage Note

Exclusivity thường đề cập đến quyền độc nhất để cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc sự hạn chế quyền truy cập vào một nhóm hoặc địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và đặc quyền. Ví dụ, một thương hiệu cao cấp có thể nhấn mạnh sự exclusivity để tạo cảm giác về sự sang trọng và hiếm có.

Prepositions

of in

Exclusivity *of* something: Sự độc quyền của cái gì đó (ví dụ: exclusivity of rights). Exclusivity *in* something: Sự độc quyền trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: exclusivity in the luxury market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusivity
  • high high exclusivity
    (tính độc quyền cao)
  • premium premium exclusivity
    (tính độc quyền cao cấp)
  • market market exclusivity
    (độc quyền thị trường)
  • brand brand exclusivity
    (độc quyền thương hiệu)
  • total total exclusivity
    (độc quyền hoàn toàn)
Verb + exclusivity
  • grant grant exclusivity
    (cấp quyền độc quyền)
  • seek seek exclusivity
    (tìm kiếm quyền độc quyền)
  • maintain maintain exclusivity
    (duy trì tính độc quyền)
  • offer offer exclusivity
    (đề nghị độc quyền)
  • ensure ensure exclusivity
    (đảm bảo tính độc quyền)
Exclusivity + Noun
  • exclusivity exclusivity period
    (thời gian độc quyền)
  • exclusivity exclusivity clause
    (điều khoản độc quyền)
  • exclusivity exclusivity agreement
    (thỏa thuận độc quyền)

Idioms

  • period of exclusivity

    Thời gian độc quyền (trong hợp đồng hoặc thỏa thuận)

    "The company signed a contract for a six-month period of exclusivity."

    (Công ty đã ký hợp đồng độc quyền trong sáu tháng.)

  • right of exclusivity

    Quyền độc quyền

    "They negotiated for the right of exclusivity in distributing the new product."

    (Họ đã đàm phán để có quyền độc quyền phân phối sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusivity

noun
Lật mặt

Trạng thái độc quyền; sự thực hành loại trừ.

"The brand promotes the exclusivity of its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exclusivity of the club attracts wealthy members.
Tính độc quyền của câu lạc bộ thu hút các thành viên giàu có.
Phủ định
There is no exclusivity in accessing online education; anyone can join.
Không có tính độc quyền trong việc truy cập giáo dục trực tuyến; bất kỳ ai cũng có thể tham gia.
Nghi vấn
Does the brand's exclusivity justify its high prices?
Tính độc quyền của thương hiệu có biện minh cho giá cao của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusivity".

Độc quyền và Giá trị Thương hiệu

Trong thế giới thương hiệu cao cấp, 'exclusivity' là một yếu tố then chốt tạo nên giá trị và sự hấp dẫn. Việc giới hạn số lượng sản phẩm, chỉ bán ở những cửa hàng chọn lọc, hoặc dành riêng cho một nhóm khách hàng đặc biệt giúp thương hiệu xây dựng hình ảnh sang trọng và mong muốn sở hữu mãnh liệt.

Độc quyền trong các Mối quan hệ

Trong bối cảnh các mối quan hệ cá nhân, 'exclusivity' thường ám chỉ sự cam kết độc quyền giữa hai người, ví dụ như trong mối quan hệ yêu đương hoặc hôn nhân (chế độ một vợ một chồng). Điều này có nghĩa là mỗi người chỉ có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với đối phương, loại trừ bất kỳ người thứ ba nào.