exclusivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being exclusive; the practice of excluding.
Vietnamese Meaning
Trạng thái độc quyền; sự thực hành loại trừ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brand promotes the exclusivity of its products."
"Thương hiệu quảng bá tính độc quyền của các sản phẩm của mình."
-
"The hotel is known for its exclusivity and exceptional service."
"Khách sạn này nổi tiếng về tính độc quyền và dịch vụ đặc biệt."
-
"The club offers exclusivity to high-profile members."
"Câu lạc bộ cung cấp sự độc quyền cho các thành viên cấp cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exclusive | Độc quyền, riêng biệt, cao cấp |
| Verb | exclude | Loại trừ, không cho vào |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự không cho vào |
| Adverb | exclusively | Chỉ riêng, duy nhất, độc quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exclusivity thường đề cập đến quyền độc nhất để cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc sự hạn chế quyền truy cập vào một nhóm hoặc địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và đặc quyền. Ví dụ, một thương hiệu cao cấp có thể nhấn mạnh sự exclusivity để tạo cảm giác về sự sang trọng và hiếm có.
Prepositions
Exclusivity *of* something: Sự độc quyền của cái gì đó (ví dụ: exclusivity of rights). Exclusivity *in* something: Sự độc quyền trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: exclusivity in the luxury market).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high exclusivity (tính độc quyền cao)
-
premium premium exclusivity (tính độc quyền cao cấp)
-
market market exclusivity (độc quyền thị trường)
-
brand brand exclusivity (độc quyền thương hiệu)
-
total total exclusivity (độc quyền hoàn toàn)
-
grant grant exclusivity (cấp quyền độc quyền)
-
seek seek exclusivity (tìm kiếm quyền độc quyền)
-
maintain maintain exclusivity (duy trì tính độc quyền)
-
offer offer exclusivity (đề nghị độc quyền)
-
ensure ensure exclusivity (đảm bảo tính độc quyền)
-
exclusivity exclusivity period (thời gian độc quyền)
-
exclusivity exclusivity clause (điều khoản độc quyền)
-
exclusivity exclusivity agreement (thỏa thuận độc quyền)
Idioms
-
period of exclusivity
Thời gian độc quyền (trong hợp đồng hoặc thỏa thuận)
"The company signed a contract for a six-month period of exclusivity."
(Công ty đã ký hợp đồng độc quyền trong sáu tháng.)
-
right of exclusivity
Quyền độc quyền
"They negotiated for the right of exclusivity in distributing the new product."
(Họ đã đàm phán để có quyền độc quyền phân phối sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusivity
nounTrạng thái độc quyền; sự thực hành loại trừ.
"The brand promotes the exclusivity of its products."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exclusivity of the club attracts wealthy members. |
Tính độc quyền của câu lạc bộ thu hút các thành viên giàu có. |
| Phủ định | There is no exclusivity in accessing online education; anyone can join. |
Không có tính độc quyền trong việc truy cập giáo dục trực tuyến; bất kỳ ai cũng có thể tham gia. |
| Nghi vấn | Does the brand's exclusivity justify its high prices? |
Tính độc quyền của thương hiệu có biện minh cho giá cao của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusivity".
