excoriation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damage to the surface of the skin caused by scratching or abrasion.
Vietnamese Meaning
Sự tổn thương bề mặt da do cào, gãi hoặc trầy xước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with excoriations on his arms due to severe itching."
"Bệnh nhân đến khám với những vết tổn thương trên cánh tay do ngứa dữ dội."
-
"Chronic excoriation can lead to secondary infections."
"Tổn thương da mãn tính có thể dẫn đến nhiễm trùng thứ phát."
-
"Excoriation disorder is a mental health condition characterized by compulsive skin picking."
"Rối loạn tổn thương da là một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi hành vi cào cấu da một cách cưỡng ép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excoriate | chỉ trích gay gắt; làm trầy da |
| Adjective | excoriated | bị chỉ trích gay gắt; bị trầy da |
| Adverb | excoriatingly | một cách chỉ trích gay gắt/thậm tệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'excoriation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tổn thương da do tác động cơ học, như gãi, cào, hoặc chà xát. Mức độ tổn thương có thể từ nhẹ (trầy xước nhỏ) đến nặng (mất da sâu hơn). Nó khác với 'abrasion' (trầy da) ở chỗ 'excoriation' thường do hành động lặp đi lặp lại (như gãi do ngứa), trong khi 'abrasion' có thể do va chạm hoặc chà xát một lần. 'Laceration' (vết rách) là một vết thương sâu hơn và không liên quan đến việc gãi.
Prepositions
‘Excoriation of the skin’ (tổn thương da) mô tả vị trí của tổn thương. 'Excoriation on the leg' (tổn thương trên chân) cũng chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh harsh excoriation (sự chỉ trích gay gắt)
-
public public excoriation (sự chỉ trích công khai)
-
verbal verbal excoriation (sự công kích bằng lời nói)
-
brutal brutal excoriation (sự phê phán tàn nhẫn)
-
receive receive excoriation (nhận sự chỉ trích gay gắt)
-
deliver deliver excoriation (đưa ra lời chỉ trích gay gắt)
-
face face excoriation (đối mặt với sự chỉ trích gay gắt)
-
subject someone to subject someone to excoriation (khiến ai đó phải chịu sự chỉ trích gay gắt)
-
excoriation of excoriation of the government (sự chỉ trích gay gắt đối với chính phủ)
Idioms
-
come in for excoriation
nhận sự chỉ trích nặng nề/gay gắt
"The minister came in for excoriation after the scandal broke."
(Vị bộ trưởng đã phải hứng chịu sự chỉ trích nặng nề sau khi vụ bê bối vỡ lở.)
-
level excoriation at someone/something
nhắm lời chỉ trích gay gắt vào ai/cái gì
"Critics leveled excoriation at the director's latest film."
(Các nhà phê bình đã nhắm lời chỉ trích gay gắt vào bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
-
a storm of excoriation
một làn sóng chỉ trích dữ dội
"The new policy faced a storm of excoriation from the public."
(Chính sách mới đã đối mặt với một làn sóng chỉ trích dữ dội từ công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excoriation
nounSự tổn thương bề mặt da do cào, gãi hoặc trầy xước.
"The patient presented with excoriations on his arms due to severe itching."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scathing review, which excoriated the actor's performance, led to a decline in ticket sales. |
Bài đánh giá gay gắt, cái mà đã chỉ trích gay gắt diễn xuất của diễn viên, đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số bán vé. |
| Phủ định | The editor, who did not excoriate the author's first draft, suggested only minor revisions. |
Biên tập viên, người mà đã không chỉ trích gay gắt bản nháp đầu tiên của tác giả, chỉ đề xuất những chỉnh sửa nhỏ. |
| Nghi vấn | Was it the critic, who excoriated the director's previous film, that also reviewed this one? |
Có phải nhà phê bình, người đã chỉ trích gay gắt bộ phim trước của đạo diễn, cũng là người đã đánh giá bộ phim này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's skin was excoriated by the harsh chemicals. |
Da của bệnh nhân bị ăn mòn bởi các hóa chất mạnh. |
| Phủ định | The suspect's reputation will not be excoriated based on unconfirmed rumors. |
Danh tiếng của nghi phạm sẽ không bị chỉ trích dựa trên những tin đồn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Has the delicate surface been excoriated by the abrasive cleaner? |
Bề mặt mỏng manh đã bị ăn mòn bởi chất tẩy rửa ăn mòn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excoriation".
