(Top Banner Ad)
execrate
C2
Động từ C2 Ngôn ngữ học, Văn học

execrate

UK: /ˈeksɪkreɪt/ • US: /ˈeksɪkreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyền rủa ghét cay ghét đắng kinh tởm ghê tởm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To denounce or curse vehemently; to detest utterly; abhor; abominate.

Vietnamese Meaning

Nguyền rủa dữ dội; ghét cay ghét đắng; kinh tởm; ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tyrant was execrated by all his people."

    "Tên bạo chúa bị toàn dân nguyền rủa."

  • "They execrated him as a traitor."

    "Họ nguyền rủa hắn như một kẻ phản bội."

  • "I execrate the very thought of war."

    "Tôi ghê tởm ngay cả ý nghĩ về chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execrate Căm ghét, nguyền rủa, lên án kịch liệt.
Noun execration Sự căm ghét, sự nguyền rủa, sự lên án kịch liệt.
Adjective execrable Đáng ghét, đáng khinh bỉ, tồi tệ (đến mức phải bị lên án).
Adverb execrably Một cách đáng ghét, một cách tồi tệ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacer
Latin
sacrare
Latin
exsecrari
English
execrate

Nguồn Gốc Lời Nguyền Thiêng Liêng

Từ 'execrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsecrari', mang ý nghĩa 'nguyền rủa' hoặc 'căm ghét'. Nó kết hợp tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'ra khỏi') với động từ 'sacrare' (có nghĩa là 'hiến dâng' hoặc 'thánh hóa'). Tuy nhiên, trong tiếng Latin cổ, 'sacer' (gốc của 'sacrare') có một ý nghĩa kép thú vị: vừa là 'thiêng liêng, thánh thiện' vừa là 'bị nguyền rủa, bị khai trừ'. Do đó, 'exsecrari' ban đầu có thể hiểu là 'tuyên bố ai đó/cái gì đó là bị nguyền rủa' hoặc 'hoàn toàn đưa ra khỏi sự thiêng liêng', biến nó thành một đối tượng đáng căm ghét hoặc phải nguyền rủa.

Usage Note

Từ 'execrate' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'hate' hoặc 'dislike'. Nó ngụ ý sự căm ghét sâu sắc đến mức muốn nguyền rủa hoặc tiêu diệt đối tượng. 'Execrate' thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để diễn tả những cảm xúc cực đoan. So với 'abhor', 'execrate' nhấn mạnh vào hành động nguyền rủa hơn là chỉ đơn thuần là cảm giác ghét bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + execrate
  • publicly publicly execrate
    (công khai lên án/nguyền rủa)
  • vehemently vehemently execrate
    (căm ghét/lên án một cách mãnh liệt)
execrate + Danh từ/Đại từ
  • a tyrant execrate a tyrant
    (nguyền rủa một bạo chúa)
  • the policy execrate the policy
    (lên án chính sách)
  • the memory of execrate the memory of someone/something
    (nguyền rủa ký ức về (ai đó/cái gì đó))

Idioms

  • execrate the very ground someone walks on

    Căm ghét/nguyền rủa ai đó đến tận xương tủy/cả những gì liên quan đến họ.

    "She said she would execrate the very ground he walked on after what he did."

    (Cô ấy nói sẽ nguyền rủa hắn ta đến tận xương tủy sau những gì hắn đã làm.)

  • execrate with every fiber of one's being

    Căm ghét/lên án bằng tất cả tâm can/mọi sợi tế bào trong cơ thể.

    "He execrated the injustice with every fiber of his being."

    (Anh ấy lên án sự bất công bằng tất cả tâm can của mình.)

  • execrate the idea of something

    Hoàn toàn phản đối/căm ghét ý tưởng về điều gì đó.

    "Many people execrate the idea of capital punishment."

    (Nhiều người hoàn toàn phản đối ý tưởng về án tử hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execrate

Động từ
Lật mặt

Nguyền rủa dữ dội; ghét cay ghét đắng; kinh tởm; ghê tởm.

"The tyrant was execrated by all his people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was execrating the referee after the controversial call.
Đám đông đang nguyền rủa trọng tài sau quyết định gây tranh cãi.
Phủ định
He wasn't execrating his opponent during the match, despite the intense rivalry.
Anh ấy đã không nguyền rủa đối thủ của mình trong trận đấu, mặc dù sự kình địch rất gay gắt.
Nghi vấn
Were they execrating the new policy at the meeting?
Họ có đang nguyền rủa chính sách mới tại cuộc họp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to execrate him for his betrayal, but now they understand his motives.
Mọi người từng nguyền rủa anh ta vì sự phản bội, nhưng giờ họ hiểu động cơ của anh ta.
Phủ định
I didn't use to execrate modern art, but now I find most of it pretentious.
Tôi đã từng không ghét nghệ thuật hiện đại, nhưng bây giờ tôi thấy hầu hết chúng đều màu mè.
Nghi vấn
Did people use to execrate the dictator before the revolution?
Người dân có từng nguyền rủa nhà độc tài trước cuộc cách mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execrate".

Sức Mạnh Của Sự Lên Án Tập Thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'execrate' thường không chỉ là sự căm ghét cá nhân mà còn là sự lên án mạnh mẽ, công khai của cộng đồng hoặc xã hội đối với những hành vi, tư tưởng, hoặc nhân vật được coi là tàn ác, vô đạo đức, hoặc gây hại. Nó phản ánh sự bất bình sâu sắc và mong muốn tách biệt bản thân khỏi điều bị lên án.

Từ Ngữ Mang Trọng Lượng Đạo Đức

Từ 'execrate' mang một trọng lượng đạo đức lớn. Nó không chỉ đơn thuần là không thích, mà là sự phản đối kịch liệt, thường liên quan đến các vấn đề công lý, đạo đức, và nhân quyền. Khi một người hoặc một nhóm 'execrate' điều gì đó, họ đang bày tỏ sự khinh bỉ sâu sắc và coi điều đó là hoàn toàn không thể chấp nhận được, như một lời nguyền chính thức.