execrable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely bad or unpleasant; of very poor quality.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu; chất lượng rất kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food was execrable; I couldn't eat more than a bite."
"Đồ ăn thật kinh khủng; tôi không thể ăn nhiều hơn một miếng."
-
"The critic described the play as execrable and a waste of time."
"Nhà phê bình đã mô tả vở kịch là kinh khủng và lãng phí thời gian."
-
"His behavior was execrable and completely unacceptable."
"Hành vi của anh ta thật kinh khủng và hoàn toàn không thể chấp nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | execrate | căm ghét, nguyền rủa, lên án kịch liệt |
| Noun | execration | sự căm ghét, lời nguyền rủa, sự lên án kịch liệt |
| Adverb | execrably | một cách tồi tệ, kinh tởm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'execrable' thường được dùng để diễn tả những điều kinh khủng, đáng ghét, gây phẫn nộ hoặc có chất lượng cực kỳ thấp. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'bad' hoặc 'terrible'. Thường dùng để miêu tả hành động, phẩm chất, hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
taste execrable taste (gu thẩm mỹ tồi tệ/kinh khủng)
-
performance execrable performance (màn trình diễn tệ hại/kinh khủng)
-
conditions execrable conditions (điều kiện sống/làm việc tồi tệ)
-
handwriting execrable handwriting (chữ viết xấu tệ/kinh khủng)
-
quality execrable quality (chất lượng kinh khủng/tồi tệ)
-
find find something execrable (thấy/nhận thấy điều gì đó kinh tởm/tồi tệ)
-
deem deem something execrable (coi/cho rằng điều gì đó là kinh tởm/tồi tệ)
-
consider consider something execrable (xem xét điều gì đó là kinh tởm/tồi tệ)
-
truly truly execrable (thực sự tồi tệ/đáng ghét)
-
utterly utterly execrable (hoàn toàn tồi tệ/đáng ghét)
Idioms
-
have execrable taste
có gu thẩm mỹ tệ hại/kinh khủng
"Her choice of decor showed she had execrable taste, clashing colors and mismatched furniture everywhere."
(Lựa chọn trang trí của cô ấy cho thấy cô ấy có gu thẩm mỹ kinh khủng, màu sắc tương phản và đồ nội thất không ăn nhập khắp nơi.)
-
be of execrable quality
có chất lượng cực kỳ tồi tệ
"The new software update was of execrable quality, full of bugs and constant crashes."
(Bản cập nhật phần mềm mới có chất lượng cực kỳ tồi tệ, đầy lỗi và liên tục gặp sự cố.)
-
under execrable conditions
trong điều kiện vô cùng tồi tệ/khắc nghiệt
"The workers were forced to labor under execrable conditions, with no safety measures or proper sanitation."
(Những công nhân buộc phải làm việc trong điều kiện vô cùng tồi tệ, không có biện pháp an toàn hay vệ sinh đúng mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
execrable
adjectiveCực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu; chất lượng rất kém.
"The food was execrable; I couldn't eat more than a bite."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior at the party was execrable. |
Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc thật tồi tệ. |
| Phủ định | The food wasn't execrable, but it wasn't great either. |
Đồ ăn không tệ, nhưng cũng không ngon. |
| Nghi vấn | Was the service at the restaurant as execrable as they say? |
Dịch vụ tại nhà hàng có tệ như người ta nói không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His execrable behavior, a combination of rudeness and incompetence, made him the least popular employee. |
Hành vi tồi tệ của anh ta, một sự kết hợp giữa thô lỗ và bất tài, khiến anh ta trở thành nhân viên ít được yêu thích nhất. |
| Phủ định | The food, while presented beautifully, was not execrable; instead, it was merely bland and forgettable. |
Món ăn, mặc dù được trình bày đẹp mắt, không hề tồi tệ; thay vào đó, nó chỉ nhạt nhẽo và dễ quên. |
| Nghi vấn | Was the performance, despite the actors' best efforts, truly execrable, or were the critics simply being harsh? |
Liệu màn trình diễn, bất chấp những nỗ lực hết mình của các diễn viên, có thực sự tồi tệ hay các nhà phê bình chỉ đơn giản là quá khắt khe? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had received execrable reviews before he decided to change the menu. |
Đầu bếp đã nhận được những đánh giá tồi tệ trước khi quyết định thay đổi thực đơn. |
| Phủ định | She had not expected such an execrable performance from the lead actor after all the rehearsals. |
Cô ấy đã không mong đợi một màn trình diễn tệ hại như vậy từ diễn viên chính sau tất cả các buổi diễn tập. |
| Nghi vấn | Had they anticipated the execrable weather conditions before they set sail? |
Họ đã lường trước được điều kiện thời tiết tồi tệ trước khi ra khơi chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The food at the restaurant was execrable. |
Đồ ăn ở nhà hàng đó rất tồi tệ. |
| Phủ định | The performance wasn't execrable, it was actually quite good. |
Màn trình diễn không tệ, nó thực sự khá tốt. |
| Nghi vấn | Was the service always so execrable? |
Dịch vụ ở đây có phải lúc nào cũng tệ như vậy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His cooking is execrable; he uses too much salt. |
Cách nấu ăn của anh ấy thật tệ; anh ấy dùng quá nhiều muối. |
| Phủ định | She does not think the new play is execrable. |
Cô ấy không nghĩ vở kịch mới là tồi tệ. |
| Nghi vấn | Is the service at the restaurant execrable every day? |
Có phải dịch vụ ở nhà hàng tệ hại mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execrable".
