(Top Banner Ad)
executable file
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

executable file

UK: /ˈeksɪˌkjuːtəbəl faɪl/ • US: /ˈeksɪˌkjuːtəbəl faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tập tin thực thi tệp tin thực thi file thực thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A file containing a program in a machine-readable form that can be run by a computer.

Vietnamese Meaning

Một tập tin chứa một chương trình ở dạng máy tính có thể đọc được và có thể chạy được bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Double-click the executable file to start the program."

    "Nhấp đúp vào tập tin thực thi để khởi động chương trình."

  • "Make sure you have the correct executable file for your operating system."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có tập tin thực thi phù hợp với hệ điều hành của bạn."

  • "The antivirus software flagged the executable file as potentially malicious."

    "Phần mềm diệt virus đã gắn cờ tập tin thực thi là có khả năng độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực thi, thi hành (lệnh, chương trình)
Noun execution sự thực thi, sự thi hành
Noun executor người thực thi, người thi hành (di chúc, lệnh)
Adjective executable có thể thực thi, có thể chạy được
Noun executability khả năng thực thi

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Old French
executer
English
execute
English
executable
Old French
fil
English
file
Modern English
executable file

Nguồn gốc của 'Executable'

Từ 'executable' bắt nguồn từ động từ 'execute' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thi hành'. Gốc rễ của nó có thể được truy về từ 'exsequi' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'theo dõi, thực hiện'. Trong ngữ cảnh máy tính, 'executable' mô tả khả năng của một chương trình máy tính có thể được 'thực thi' hoặc 'chạy' để hoàn thành một tác vụ.

Nguồn gốc của 'File'

Từ 'file' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ 'fil' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một sợi dây dùng để xâu các tài liệu lại với nhau để sắp xếp. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng thành 'một bộ sưu tập tài liệu được sắp xếp' và trong thời đại kỹ thuật số, nó dùng để chỉ một 'tập tin dữ liệu' trên máy tính.

Sự kết hợp: 'Executable File'

'Executable file' là một thuật ngữ ghép hiện đại xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành điện toán. Nó kết hợp ý nghĩa của một 'tập tin' (file) chứa các 'lệnh có thể thực thi được' (executable commands). Đây là loại tập tin mà máy tính có thể chạy trực tiếp để khởi động một chương trình hoặc thực hiện một chức năng cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'executable file' thường được sử dụng để chỉ các tập tin có phần mở rộng như .exe (Windows), .app (macOS), hoặc không có phần mở rộng (Linux/Unix). Chúng chứa mã máy đã được biên dịch sẵn sàng để thực thi. Khác với các tập tin mã nguồn (source code) cần được biên dịch trước khi chạy, executable file có thể chạy trực tiếp. Lưu ý rằng việc chạy các executable file từ nguồn không đáng tin cậy có thể gây nguy hiểm cho hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + executable file
  • run run an executable file
    (chạy một tệp thực thi)
  • open open an executable file
    (mở một tệp thực thi)
  • create create an executable file
    (tạo một tệp thực thi)
  • download download an executable file
    (tải xuống một tệp thực thi)
  • execute execute an executable file
    (thực thi một tệp thực thi)
  • scan scan an executable file
    (quét một tệp thực thi (để tìm virus))
Adjective + executable file
  • malicious malicious executable file
    (tệp thực thi độc hại (chứa virus/malware))
  • unsigned unsigned executable file
    (tệp thực thi không có chữ ký số (không được xác minh))
  • compiled compiled executable file
    (tệp thực thi đã được biên dịch)
  • corrupted corrupted executable file
    (tệp thực thi bị hỏng/lỗi)
  • safe safe executable file
    (tệp thực thi an toàn)

Idioms

  • Run an executable file

    Chạy một tệp thực thi (khởi động chương trình)

    "You need to run the setup.exe executable file to install the software."

    (Bạn cần chạy tệp thực thi setup.exe để cài đặt phần mềm.)

  • Malicious executable file

    Tệp thực thi độc hại (chứa virus hoặc phần mềm độc hại)

    "Always be careful when opening a malicious executable file from an unknown source."

    (Luôn cẩn trọng khi mở một tệp thực thi độc hại từ nguồn không xác định.)

  • Self-extracting executable file

    Tệp thực thi tự giải nén (tệp có thể tự động giải nén nội dung khi chạy)

    "The downloaded archive is a self-extracting executable file; just run it to unpack the contents."

    (Tệp lưu trữ đã tải xuống là một tệp thực thi tự giải nén; chỉ cần chạy nó để giải nén nội dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executable file

Danh từ
Lật mặt

Một tập tin chứa một chương trình ở dạng máy tính có thể đọc được và có thể chạy được bởi máy tính.

"Double-click the executable file to start the program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the downloaded file is an executable file is a cause for concern.
Việc tệp đã tải xuống là một tệp thực thi là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
Whether the program requires an executable to run is not clear.
Liệu chương trình có yêu cầu một tệp thực thi để chạy hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether this file is actually executable is what we need to determine.
Liệu tệp này có thực sự thực thi được hay không là điều chúng ta cần xác định.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software package includes an executable file, which the user can launch to start the application.
Gói phần mềm bao gồm một tệp thực thi, mà người dùng có thể khởi chạy để bắt đầu ứng dụng.
Phủ định
This email attachment, which I received this morning, is not an executable file, so it is safe to open.
Tệp đính kèm email này, mà tôi nhận được sáng nay, không phải là một tệp thực thi, vì vậy rất an toàn để mở.
Nghi vấn
Is this file, which you downloaded from the internet, an executable file that could harm my computer?
Tệp này, mà bạn đã tải xuống từ internet, có phải là tệp thực thi có thể gây hại cho máy tính của tôi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user downloaded the executable file from the internet.
Người dùng đã tải xuống tệp thực thi từ internet.
Phủ định
This email does not contain an executable file attachment.
Email này không chứa tệp đính kèm thực thi.
Nghi vấn
Is this file an executable file, or just a data file?
Tệp này có phải là tệp thực thi hay chỉ là tệp dữ liệu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had saved the executable file before the system crashed.
Tôi ước tôi đã lưu tệp thực thi trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
If only the antivirus software hadn't deleted the executable file without warning.
Giá mà phần mềm diệt virus không xóa tệp thực thi mà không có cảnh báo.
Nghi vấn
Do you wish you could run that executable file on your older computer?
Bạn có ước bạn có thể chạy tệp thực thi đó trên máy tính cũ hơn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executable file".

Rủi ro bảo mật và phần mềm độc hại

Trong văn hóa máy tính, 'tệp thực thi' thường gắn liền với các rủi ro bảo mật. Việc chạy một tệp thực thi từ nguồn không đáng tin cậy có thể dẫn đến việc máy tính bị nhiễm virus, mã độc (malware), hoặc phần mềm gián điệp. Người dùng máy tính luôn được khuyến cáo cẩn thận và sử dụng phần mềm diệt virus để quét các tệp thực thi trước khi mở.

Phân phối và cài đặt phần mềm

Tệp thực thi là cách phổ biến nhất để phân phối và cài đặt phần mềm trên các hệ điều hành như Windows (.exe) và macOS (.app). Chúng chứa tất cả các lệnh cần thiết để máy tính chạy một chương trình cụ thể. Hiểu biết về tệp thực thi giúp người dùng nhận thức cách các ứng dụng được đưa vào máy tính của họ và tầm quan trọng của việc tải xuống từ các nguồn chính thức.