(Top Banner Ad)
source code
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

source code

UK: /sɔːs kəʊd/ • US: /sɔːrs koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn mã chương trình nguồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The human-readable instructions that a programmer writes when developing a program or application. It is then translated into machine code that the computer can understand.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các chỉ thị hoặc lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình mà con người có thể đọc hiểu. Nó được dịch sang mã máy để máy tính có thể thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers reviewed the source code for potential security vulnerabilities."

    "Các nhà phát triển đã xem xét mã nguồn để tìm các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn."

  • "Open source code allows developers to modify and improve the software."

    "Mã nguồn mở cho phép các nhà phát triển sửa đổi và cải thiện phần mềm."

  • "The company's source code is proprietary and kept secret."

    "Mã nguồn của công ty là độc quyền và được giữ bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc rễ; người cung cấp
Verb source Tìm nguồn, cung cấp từ nguồn
Noun code Mã, mật mã; hệ thống quy tắc
Verb code Mã hóa, viết mã
Adjective open-source Mã nguồn mở (chỉ phần mềm mà mã nguồn được công khai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
Latin
codex
Old French
code
English
code
English (Compound)
source code

Nguồn gốc của 'source code'

Từ 'source' (nguồn) đến từ tiếng Latinh 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'bắt nguồn'), chỉ điểm khởi đầu. Từ 'code' (mã) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'codex' (có nghĩa là 'sách' hoặc 'tập hợp các quy tắc'). Khi ghép lại, 'source code' trong ngành lập trình máy tính đề cập đến tập hợp các lệnh gốc mà con người có thể đọc được, là nền tảng để tạo ra một chương trình máy tính.

Usage Note

Source code là nền tảng của mọi chương trình phần mềm. Nó bao gồm các dòng lệnh do lập trình viên viết để hướng dẫn máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất gốc của mã, khác với các dạng đã biên dịch hoặc tối ưu hóa.

Prepositions

in of for

* **in:** Chỉ vị trí chứa source code (ví dụ: in a repository). * **of:** Thuộc tính của source code (ví dụ: the quality of source code). * **for:** Mục đích sử dụng của source code (ví dụ: source code for a specific application).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source code
  • open open source code
    (mã nguồn mở)
  • proprietary proprietary source code
    (mã nguồn độc quyền)
  • human-readable human-readable source code
    (mã nguồn dễ đọc bởi con người)
Verb + source code
  • write write source code
    (viết mã nguồn)
  • compile compile source code
    (biên dịch mã nguồn)
  • review review source code
    (duyệt/kiểm tra mã nguồn)
  • distribute distribute source code
    (phân phối mã nguồn)
Noun + source code
  • source code source code analysis
    (phân tích mã nguồn)
  • source code source code repository
    (kho lưu trữ mã nguồn)

Idioms

  • open source code

    Mã nguồn mở (phần mềm mà mã nguồn được công khai, cho phép người khác xem, sửa đổi và phân phối)

    "Many developers contribute to open source code projects."

    (Nhiều nhà phát triển đóng góp vào các dự án mã nguồn mở.)

  • proprietary source code

    Mã nguồn độc quyền (mã nguồn thuộc sở hữu của một công ty hoặc cá nhân, không được công khai)

    "The company protects its proprietary source code very carefully."

    (Công ty bảo vệ mã nguồn độc quyền của mình rất cẩn thận.)

  • to examine the source code

    Kiểm tra/nghiên cứu mã nguồn (để hiểu cách thức hoạt động của một chương trình hoặc tìm lỗi)

    "Security researchers often examine the source code to find vulnerabilities."

    (Các nhà nghiên cứu bảo mật thường kiểm tra mã nguồn để tìm lỗ hổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source code

danh từ
Lật mặt

Tập hợp các chỉ thị hoặc lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình mà con người có thể đọc hiểu. Nó được dịch sang mã máy để máy tính có thể thực thi.

"The developers reviewed the source code for potential security vulnerabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company released the source code surprised many developers.
Việc công ty phát hành mã nguồn khiến nhiều nhà phát triển ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that he understood the source code completely.
Không đúng sự thật rằng anh ấy hiểu hoàn toàn mã nguồn.
Nghi vấn
Whether they will analyze the source code is still uncertain.
Liệu họ có phân tích mã nguồn hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company protects its source code with strict security measures.
Công ty bảo vệ mã nguồn của mình bằng các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
Phủ định
I do not have access to the source code for that application.
Tôi không có quyền truy cập vào mã nguồn của ứng dụng đó.
Nghi vấn
Does the documentation include the source code for the examples?
Tài liệu có bao gồm mã nguồn cho các ví dụ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed me the source code, and it was surprisingly well-documented.
Anh ấy cho tôi xem mã nguồn, và nó được ghi chép đầy đủ một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
She said she understood the source code, but I don't think she really did.
Cô ấy nói cô ấy hiểu mã nguồn, nhưng tôi không nghĩ cô ấy thực sự hiểu.
Nghi vấn
Whose source code is this, and who has the authority to modify it?
Đây là mã nguồn của ai, và ai có quyền sửa đổi nó?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers are going to review the source code for potential bugs.
Các nhà phát triển sẽ xem xét mã nguồn để tìm các lỗi tiềm ẩn.
Phủ định
They are not going to release the software until the source code is thoroughly tested.
Họ sẽ không phát hành phần mềm cho đến khi mã nguồn được kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is she going to commit the changes to the source code repository?
Cô ấy có định commit các thay đổi vào kho lưu trữ mã nguồn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the testers arrive, the developers will have reviewed the entire source code.
Vào thời điểm các người kiểm thử đến, các nhà phát triển sẽ đã xem xét toàn bộ mã nguồn.
Phủ định
The company won't have released the new source code to the public by next quarter.
Công ty sẽ không phát hành mã nguồn mới cho công chúng vào quý tới.
Nghi vấn
Will the programmers have debugged the source code by the deadline?
Liệu các lập trình viên đã gỡ lỗi mã nguồn trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source code".

Phong trào Mã nguồn mở (Open Source Movement)

'Source code' có vai trò trung tâm trong phong trào Mã nguồn mở, một triết lý và phương pháp phát triển phần mềm khuyến khích sự cộng tác tự do. Thay vì giữ mã nguồn bí mật, các nhà phát triển công khai mã nguồn của họ để cộng đồng có thể xem xét, chỉnh sửa và cải tiến. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của nhiều phần mềm quan trọng như Linux, Firefox, và Android, thúc đẩy đổi mới và khả năng tiếp cận công nghệ toàn cầu.

Tài sản trí tuệ và Bảo mật

Đối với nhiều công ty công nghệ, mã nguồn (source code) là tài sản trí tuệ có giá trị nhất của họ. Việc bảo vệ mã nguồn độc quyền là cực kỳ quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, việc kiểm tra mã nguồn là một phần thiết yếu trong bảo mật máy tính, giúp phát hiện và sửa chữa các lỗ hổng có thể bị khai thác bởi tin tặc.