(Top Banner Ad)
executed
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Pháp luật, Kinh doanh, Khoa học máy tính

executed

UK: /ˈeksɪˌkjuːtɪd/ • US: /ˈeksɪˌkjuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thực hiện đã thi hành đã hành quyết đã chạy (chương trình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carried out; put into effect; performed; implemented.

Vietnamese Meaning

Đã thực hiện; đưa vào hiệu lực; đã thi hành; đã triển khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plan was executed flawlessly."

    "Kế hoạch đã được thực hiện một cách hoàn hảo."

  • "The contract was executed last week."

    "Hợp đồng đã được thực hiện vào tuần trước."

  • "The murderer was executed this morning."

    "Tên giết người đã bị hành quyết sáng nay."

  • "The program executed without errors."

    "Chương trình đã chạy mà không có lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute Thực hiện, thi hành, làm tròn (nhiệm vụ, kế hoạch); thi hành án tử hình
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành; sự thi hành án tử hình
Noun executor Người thực hiện (di chúc); người thi hành
Noun executrix (Nữ) người thực hiện (di chúc)
Adjective executive Có tính chất thực hiện, hành pháp; (n.) người điều hành, giám đốc
Adjective executing Đang thực hiện, đang thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor
Old French
executer
English
execute

Theo Dấu Để Hoàn Thành

Từ 'executed' bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'exsequor', mang ý nghĩa 'theo dõi đến cùng', 'thực hiện', hay 'hoàn thành'. Nó được cấu thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'sequor' (theo dõi). Qua tiếng Pháp cổ 'executer', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nghĩa gốc là 'thực hiện một kế hoạch' hoặc 'hoàn thành một nhiệm vụ'.

Từ Hành Động Đến Thi Hành Án

Ban đầu, 'execute' chủ yếu chỉ việc thực hiện một điều gì đó, như một bản hợp đồng hay một kế hoạch. Tuy nhiên, theo thời gian, một nghĩa mạnh mẽ hơn đã xuất hiện: 'thi hành án tử hình'. Điều này phản ánh quyền lực của nhà nước trong việc 'thực hiện' bản án cao nhất, làm cho từ này có cả sắc thái trung tính và sắc thái rất nghiêm trọng.

Usage Note

Nghĩa chung nhất của 'executed' là đã hoàn thành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ nào đó. Nó nhấn mạnh tính hoàn thiện và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. So với 'done' hoặc 'completed', 'executed' mang tính chính thức và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + executed (như tính từ)
  • well a well-executed strategy
    (một chiến lược được thực hiện tốt)
  • poorly a poorly executed design
    (một thiết kế được thực hiện kém)
  • perfectly a perfectly executed jump
    (một cú nhảy được thực hiện hoàn hảo)
Verb + executed (trong cấu trúc bị động)
  • was The command was executed immediately.
    (Lệnh đã được thi hành ngay lập tức.)
  • to be He was sentenced to be executed.
    (Anh ta bị kết án tử hình.)
  • has been The plan has been executed successfully.
    (Kế hoạch đã được thực hiện thành công.)
Executed + Preposition/Adverb (mô tả cách thức/thời gian)
  • on time The tasks were executed on time.
    (Các nhiệm vụ đã được thực hiện đúng thời hạn.)
  • according to plan The mission was executed according to plan.
    (Nhiệm vụ đã được thực hiện theo đúng kế hoạch.)
  • with precision The surgery was executed with precision.
    (Ca phẫu thuật đã được thực hiện với độ chính xác cao.)

Idioms

  • executed to the letter

    được thực hiện chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất

    "The instructions must be executed to the letter."

    (Các hướng dẫn phải được thực hiện chính xác đến từng chi tiết.)

  • executed without a hitch

    được thực hiện trôi chảy, không gặp trở ngại nào

    "The launch of the new product was executed without a hitch."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới đã được thực hiện một cách trôi chảy, không gặp trở ngại nào.)

  • executed with flair

    được thực hiện một cách khéo léo và đầy phong cách

    "Her dance routine was executed with flair and grace."

    (Tiết mục nhảy của cô ấy được thực hiện một cách khéo léo và duyên dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executed

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã thực hiện; đưa vào hiệu lực; đã thi hành; đã triển khai.

"The plan was executed flawlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executed".

Sắc Thái Nghiêm Trọng: Thi Hành Án Tử Hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, từ 'executed' có một nghĩa rất nặng nề là 'thi hành án tử hình'. Đây là hình phạt cao nhất của pháp luật, tước đi mạng sống của một người. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh đó thường gắn liền với các tranh luận về đạo đức, nhân quyền và công lý.

Nghệ Thuật Của Sự Hoàn Hảo

Mặt khác, 'executed' cũng thường được dùng để chỉ việc thực hiện một điều gì đó với kỹ năng, sự chính xác và hiệu quả cao, đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao hay kinh doanh. Một 'well-executed plan' (kế hoạch thực hiện tốt) hay 'flawlessly executed performance' (màn trình diễn hoàn hảo) đều mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công và chuyên nghiệp.