(Top Banner Ad)
executive summary
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

executive summary

UK: /ɪɡˈzekjətɪv ˈsʌməri/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv ˈsʌməri/

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt điều hành tóm tắt dành cho lãnh đạo bản tóm lược dành cho quản lý cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief overview or synopsis of a longer report, proposal, or document, designed to provide readers with a quick understanding of its key points.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc bản tóm lược của một báo cáo, đề xuất hoặc tài liệu dài hơn, được thiết kế để cung cấp cho người đọc sự hiểu biết nhanh chóng về các điểm chính của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive summary highlights the key findings and recommendations of the market research report."

    "Bản tóm tắt điều hành nêu bật những phát hiện và khuyến nghị chính của báo cáo nghiên cứu thị trường."

  • "The executive summary is crucial for busy executives who need to quickly understand the project's scope and potential benefits."

    "Bản tóm tắt điều hành rất quan trọng đối với các nhà quản lý bận rộn, những người cần nhanh chóng hiểu được phạm vi và lợi ích tiềm năng của dự án."

  • "Before diving into the detailed analysis, read the executive summary to get a clear overview."

    "Trước khi đi sâu vào phân tích chi tiết, hãy đọc bản tóm tắt điều hành để có được cái nhìn tổng quan rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive giám đốc điều hành, ban điều hành
Verb execute thực hiện, thi hành (một kế hoạch, nhiệm vụ)
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Noun summary bản tóm tắt, phần tóm tắt
Verb summarize tóm tắt, tổng kết
Adjective summarized đã được tóm tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi (to follow out, perform)
Latin
executus (past participle)
Old French
executif
English
executive (15th century, relating to carrying out laws/duties)
Latin
summa (sum, total)
Latin
summarium (short account)
Old French
sommaire
English
summary (15th century)
English
executive summary (mid-20th century, as a compound term)

Nguồn gốc của 'Executive Summary'

Cụm từ 'executive summary' (tóm tắt điều hành) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các báo cáo chính phủ và tài liệu kinh doanh. Nó ra đời từ nhu cầu cấp thiết của các nhà điều hành và quản lý cấp cao – những người có rất ít thời gian để đọc toàn bộ tài liệu dài. Một 'executive summary' giúp họ nắm bắt nhanh chóng các điểm chính, khuyến nghị và kết luận để đưa ra quyết định mà không cần đi sâu vào chi tiết, thể hiện sự coi trọng thời gian trong môi trường kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Executive summary thường được đặt ở đầu tài liệu và có vai trò quan trọng trong việc giúp người đọc, đặc biệt là những người có ít thời gian, nắm bắt được thông tin cốt lõi. Nó khác với 'abstract' (tóm tắt khoa học) ở chỗ nó hướng đến đối tượng quản lý cấp cao và tập trung vào các kết luận và khuyến nghị chính, trong khi abstract thường mang tính mô tả hơn và phổ biến trong các bài nghiên cứu khoa học.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ cái gì đó là bản tóm tắt của cái gì đó (ví dụ: executive summary *of* the report). 'for' được dùng để chỉ mục đích của bản tóm tắt (ví dụ: executive summary *for* the board of directors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive summary
  • brief a brief executive summary
    (một bản tóm tắt điều hành ngắn gọn)
  • concise a concise executive summary
    (một bản tóm tắt điều hành súc tích)
  • comprehensive a comprehensive executive summary
    (một bản tóm tắt điều hành đầy đủ/tổng thể)
  • well-written a well-written executive summary
    (một bản tóm tắt điều hành được viết tốt/chặt chẽ)
  • clear a clear executive summary
    (một bản tóm tắt điều hành rõ ràng)
Verb + executive summary
  • write to write an executive summary
    (viết một bản tóm tắt điều hành)
  • prepare to prepare an executive summary
    (chuẩn bị một bản tóm tắt điều hành)
  • provide to provide an executive summary
    (cung cấp một bản tóm tắt điều hành)
  • present to present the executive summary
    (trình bày bản tóm tắt điều hành)
  • read to read the executive summary
    (đọc bản tóm tắt điều hành)
  • review to review the executive summary
    (xem lại bản tóm tắt điều hành)
Noun + executive summary
  • report's the report's executive summary
    (bản tóm tắt điều hành của báo cáo)
  • project's the project's executive summary
    (bản tóm tắt điều hành của dự án)
  • proposal's the proposal's executive summary
    (bản tóm tắt điều hành của đề xuất)

Idioms

  • go straight to the executive summary

    đi thẳng vào phần tóm tắt điều hành (ý chính), bỏ qua phần chi tiết

    "I'm busy, so I'll go straight to the executive summary to get the main points of the report."

    (Tôi đang bận, nên tôi sẽ đọc thẳng phần tóm tắt điều hành để nắm được các điểm chính của báo cáo.)

  • the executive summary alone

    chỉ riêng bản tóm tắt điều hành là đủ (để hiểu vấn đề/đưa ra quyết định)

    "The CEO said the executive summary alone would be sufficient for his decision."

    (CEO nói chỉ riêng bản tóm tắt điều hành là đủ cho quyết định của ông ấy.)

  • skip to the executive summary

    bỏ qua các phần chi tiết và chuyển đến phần tóm tắt điều hành

    "If you're short on time, just skip to the executive summary for the key takeaways."

    (Nếu bạn ít thời gian, cứ bỏ qua và đọc phần tóm tắt điều hành để nắm các ý chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive summary

Danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc bản tóm lược của một báo cáo, đề xuất hoặc tài liệu dài hơn, được thiết kế để cung cấp cho người đọc sự hiểu biết nhanh chóng về các điểm chính của nó.

"The executive summary highlights the key findings and recommendations of the market research report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive summary".

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'executive summary' là một phần không thể thiếu của hầu hết các báo cáo, đề xuất và kế hoạch kinh doanh quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người đọc cấp cao, cho phép họ nắm bắt nhanh thông tin cốt lõi mà không cần đọc hết tài liệu dài dòng. Việc viết một bản tóm tắt điều hành hiệu quả được coi là một kỹ năng giao tiếp kinh doanh quan trọng, giúp tối ưu hóa quá trình ra quyết định.

Kết nối với 'Elevator Pitch'

Khái niệm 'executive summary' có nhiều điểm tương đồng với 'elevator pitch' (diễn thuyết thang máy). Cả hai đều nhấn mạnh khả năng trình bày một ý tưởng hoặc thông tin phức tạp một cách súc tích, hấp dẫn và thuyết phục trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn (ví dụ: thời gian đi thang máy). Mục tiêu chung là thu hút sự chú ý và cung cấp đủ thông tin để người nghe/đọc muốn tìm hiểu thêm hoặc đưa ra quyết định nhanh chóng.