(Top Banner Ad)
executive
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản lý

executive

UK: /ɪɡˈzekjʊtɪv/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giám đốc điều hành người quản lý cấp cao nhánh hành pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group of people responsible for managing an organization.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nhóm người chịu trách nhiệm quản lý một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an executive at a major technology firm."

    "Cô ấy là một giám đốc điều hành tại một công ty công nghệ lớn."

  • "The company's executives are meeting to discuss the new strategy."

    "Các giám đốc điều hành của công ty đang họp để thảo luận về chiến lược mới."

  • "An executive decision was made to cut costs."

    "Một quyết định hành chính đã được đưa ra để cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute Thực hiện, thi hành (kế hoạch, mệnh lệnh, án tử hình); biểu diễn
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành; sự hành quyết; sự biểu diễn
Noun executor Người thực hiện (di chúc); người thi hành (một nhiệm vụ)
Noun executrix Nữ người thực hiện (di chúc)
Adjective executive Thuộc về điều hành, quản trị; hành pháp
Noun executive Giám đốc điều hành, nhà quản lý cấp cao; thành viên ban điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Old French
executer
Middle English
executen
English
execute
English
executive

Nguồn gốc của 'executive'

Từ 'executive' bắt nguồn từ động từ 'execute' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thi hành'. Bản thân 'execute' lại có gốc từ tiếng Latin 'exsequi', kết hợp giữa 'ex-' (ra ngoài) và 'sequi' (theo sau), tức là 'theo sát để hoàn thành'. Do đó, một 'executive' là người 'theo sát để thực hiện' hoặc 'chịu trách nhiệm thi hành' các kế hoạch và quyết định, thường ở cấp cao trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'executive' thường chỉ những người có chức vụ cao trong công ty, có quyền ra quyết định và điều hành hoạt động. Nó khác với 'manager' ở chỗ 'executive' thường có tầm nhìn chiến lược rộng hơn và quyền hạn lớn hơn. Ví dụ, một 'executive' có thể là CEO, CFO, hoặc một thành viên của ban điều hành.

Prepositions

of in

'executive of' dùng để chỉ người quản lý của một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'executive of the company'. 'executive in' thường dùng để chỉ người quản lý trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'executive in marketing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive
  • senior senior executive
    (giám đốc điều hành cấp cao)
  • chief chief executive (officer)
    (giám đốc điều hành (CEO))
  • top top executive
    (giám đốc điều hành hàng đầu/cấp cao nhất)
  • managing managing executive
    (giám đốc quản lý/điều hành)
  • corporate corporate executive
    (giám đốc điều hành của tập đoàn/công ty)
  • key key executive
    (giám đốc điều hành chủ chốt)
Executive + Noun
  • executive executive decision
    (quyết định điều hành/mang tính hành pháp)
  • executive executive director
    (giám đốc điều hành (thành viên ban giám đốc))
  • executive executive summary
    (bản tóm tắt điều hành/bản tóm tắt chính)
  • executive executive suite
    (khu văn phòng của ban giám đốc/ban điều hành)
  • executive executive power
    (quyền hành pháp)
  • executive executive assistant
    (trợ lý điều hành)
Verb + an executive
  • appoint appoint an executive
    (bổ nhiệm một giám đốc điều hành)
  • promote promote an executive
    (thăng chức cho một giám đốc điều hành)
  • hire hire an executive
    (thuê/tuyển dụng một giám đốc điều hành)

Idioms

  • executive order

    Sắc lệnh hành pháp (một mệnh lệnh do tổng thống hoặc người đứng đầu hành pháp ban hành có hiệu lực như luật)

    "The president signed an executive order to protect national parks."

    (Tổng thống đã ký một sắc lệnh hành pháp để bảo vệ các công viên quốc gia.)

  • executive privilege

    Đặc quyền hành pháp (quyền của người đứng đầu hành pháp, thường là tổng thống, được giữ bí mật một số thông tin với quốc hội hoặc tòa án để bảo vệ lợi ích quốc gia)

    "The White House invoked executive privilege during the investigation."

    (Nhà Trắng đã viện dẫn đặc quyền hành pháp trong cuộc điều tra.)

  • executive session

    Phiên họp kín (một cuộc họp của hội đồng, ủy ban hoặc cơ quan chính phủ mà chỉ có các thành viên được phép tham dự, không công khai)

    "The city council went into executive session to discuss a sensitive personnel matter."

    (Hội đồng thành phố đã họp phiên kín để thảo luận một vấn đề nhân sự nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc một nhóm người chịu trách nhiệm quản lý một tổ chức.

"She is an executive at a major technology firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive".

Cơ cấu quyền lực trong doanh nghiệp

Trong các công ty phương Tây, thuật ngữ 'executive' thường dùng để chỉ những cá nhân ở cấp bậc quản lý cao nhất, chịu trách nhiệm ra quyết định chiến lược, điều hành hoạt động và định hình tương lai của tổ chức. Vị trí này gắn liền với quyền lực lớn, trách nhiệm cao và thường đi kèm với mức lương thưởng hấp dẫn cùng các đặc quyền như văn phòng riêng ('executive suite') hoặc các phúc lợi cao cấp khác. Họ là những người đưa ra định hướng và đảm bảo các kế hoạch được thực hiện hiệu quả.

Nhánh Hành pháp trong Chính phủ

Ở nhiều quốc gia dân chủ, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'executive' (hành pháp) là một trong ba nhánh quyền lực chính của chính phủ (cùng với lập pháp và tư pháp). Nhánh hành pháp, đứng đầu bởi tổng thống hoặc thủ tướng, có trách nhiệm thi hành luật pháp do nhánh lập pháp ban hành, quản lý các công việc hàng ngày của đất nước, và thực hiện chính sách đối ngoại. Đây là một khái niệm cốt lõi để hiểu cách thức phân chia và kiểm soát quyền lực trong một hệ thống chính trị hiện đại.