(Top Banner Ad)
executor
C1
noun C1 Luật

executor

UK: /ɪɡˈzekjʊtə(r)/ • US: /ɪɡˈzekjʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

người thực hiện di chúc người quản lý di sản người thừa hành di chúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or institution appointed by a testator to carry out the terms of their will.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức được chỉ định bởi người lập di chúc để thực hiện các điều khoản trong di chúc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executor of her will was her eldest son."

    "Người thực hiện di chúc của bà ấy là con trai cả của bà."

  • "The court appointed an executor to manage the deceased's assets."

    "Tòa án đã chỉ định một người thực hiện để quản lý tài sản của người đã khuất."

  • "As executor, he was responsible for paying all debts and taxes."

    "Với tư cách là người thực hiện, ông chịu trách nhiệm thanh toán tất cả các khoản nợ và thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thi hành, thực hiện, chấp hành
Noun execution sự thi hành, sự thực hiện, sự chấp hành
Noun executive người điều hành, ban điều hành
Adjective executive điều hành, quản lý
Adjective executable có thể thi hành, có thể thực hiện được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Latin
exsecutor
Old French
executour
Middle English
executour
English
executor

Nguồn gốc từ 'thực hiện'

Từ 'executor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequi', mang nghĩa 'theo đuổi đến cùng', 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, từ 'exsecutor' xuất hiện để chỉ 'người thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành 'executor' như chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh vai trò của một người có trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý.

Usage Note

Executor là một thuật ngữ pháp lý cụ thể, chỉ người được chỉ định trong di chúc để quản lý tài sản và thực hiện các ý nguyện của người đã khuất. Khác với 'administrator' là người được tòa án chỉ định khi không có di chúc hoặc người được chỉ định không thể hoặc không muốn thực hiện nhiệm vụ.

Prepositions

of to

'Executor of the will': Người thực hiện di chúc. 'Executor to the estate': Người thực hiện quản lý tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executor
  • sole sole executor
    (người thực thi di chúc duy nhất)
  • joint joint executors
    (những người đồng thực thi di chúc)
  • personal personal executor
    (người thực thi di chúc cá nhân)
  • corporate corporate executor
    (pháp nhân thực thi di chúc (ví dụ: một ngân hàng, công ty luật))
Verb + executor
  • appoint appoint an executor
    (chỉ định người thực thi di chúc)
  • name name an executor
    (nêu tên người thực thi di chúc)
  • act as act as an executor
    (đóng vai trò là người thực thi di chúc)
  • remove remove an executor
    (bãi nhiệm người thực thi di chúc)

Idioms

  • executor of a will

    người thực thi di chúc (người có trách nhiệm thực hiện các điều khoản trong di chúc)

    "She was named the executor of her uncle's will."

    (Cô ấy được nêu tên là người thực thi di chúc của chú mình.)

  • executor of an estate

    người quản lý tài sản theo di chúc (người chịu trách nhiệm phân chia tài sản của người đã khuất)

    "The bank often acts as the executor of large estates."

    (Ngân hàng thường đóng vai trò là người quản lý các khối tài sản lớn theo di chúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executor

noun
Lật mặt

Người hoặc tổ chức được chỉ định bởi người lập di chúc để thực hiện các điều khoản trong di chúc của họ.

"The executor of her will was her eldest son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executor finalized the will after the lawyer reviewed all the documents.
Người thi hành di chúc đã hoàn tất di chúc sau khi luật sư xem xét tất cả các tài liệu.
Phủ định
Unless the executor approves the transaction, the sale cannot proceed.
Trừ khi người thi hành di chúc chấp thuận giao dịch, việc bán hàng không thể tiến hành.
Nghi vấn
Will the estate be settled quickly once the executor distributes the assets?
Liệu tài sản có được giải quyết nhanh chóng sau khi người thi hành di chúc phân phối tài sản hay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executor of the will is responsible for distributing the assets.
Người thi hành di chúc có trách nhiệm phân phối tài sản.
Phủ định
She is not the executor of her father's estate.
Cô ấy không phải là người thi hành di chúc cho tài sản của cha cô ấy.
Nghi vấn
Is he the executor of the Smith family's trust?
Có phải anh ấy là người thi hành ủy thác của gia đình Smith không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executor managed the deceased's assets diligently.
Người thi hành di chúc đã quản lý tài sản của người đã khuất một cách siêng năng.
Phủ định
The executor did not neglect their duties to the beneficiaries.
Người thi hành di chúc đã không bỏ bê nghĩa vụ của họ đối với những người thụ hưởng.
Nghi vấn
Did the executor distribute the inheritance according to the will?
Người thi hành di chúc đã phân phát tài sản thừa kế theo di chúc chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were the executor of the will, she would handle the estate with care.
Nếu cô ấy là người thi hành di chúc, cô ấy sẽ xử lý di sản một cách cẩn thận.
Phủ định
If he weren't the executor, he wouldn't have access to the deceased's bank accounts.
Nếu anh ấy không phải là người thi hành di chúc, anh ấy sẽ không có quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của người đã khuất.
Nghi vấn
Would you trust him with the money if he were the executor?
Bạn có tin tưởng anh ta với số tiền nếu anh ta là người thi hành di chúc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had appointed a competent executor, the estate would have been settled smoothly.
Nếu anh ấy đã chỉ định một người thi hành có năng lực, thì tài sản đã được giải quyết suôn sẻ.
Phủ định
If the executor hadn't mismanaged the funds, the beneficiaries would not have suffered financial losses.
Nếu người thi hành không quản lý sai quỹ, những người thụ hưởng đã không phải chịu tổn thất tài chính.
Nghi vấn
Would the beneficiaries have received their inheritance sooner if the executor had acted more decisively?
Liệu những người thụ hưởng có nhận được quyền thừa kế của họ sớm hơn nếu người thi hành hành động quyết đoán hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the beneficiaries came forward, the executor had already distributed the assets.
Vào thời điểm những người thụ hưởng xuất hiện, người thi hành di chúc đã phân phát tài sản rồi.
Phủ định
The court had not yet approved him as the executor when the dispute arose.
Tòa án vẫn chưa chấp thuận anh ta làm người thi hành di chúc khi tranh chấp nảy sinh.
Nghi vấn
Had the executor notified all the heirs before closing the estate?
Người thi hành di chúc đã thông báo cho tất cả những người thừa kế trước khi đóng hồ sơ di sản chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executor diligently carried out the deceased's wishes as outlined in the will.
Người thi hành di chúc đã siêng năng thực hiện những mong muốn của người đã khuất như được nêu trong di chúc.
Phủ định
The executor did not properly notify all the beneficiaries before distributing the assets.
Người thi hành di chúc đã không thông báo đúng cách cho tất cả những người thụ hưởng trước khi phân phối tài sản.
Nghi vấn
Did the executor file the necessary paperwork with the probate court last month?
Người thi hành di chúc có nộp các giấy tờ cần thiết cho tòa án di chúc vào tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executor".

Vai trò pháp lý quan trọng ở phương Tây

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'executor' là một vị trí có ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Đây là người được chỉ định trong di chúc (hoặc bởi tòa án) để quản lý tài sản, thanh toán các khoản nợ, thu thập tài sản và phân chia tài sản của người đã khuất cho những người thừa kế theo đúng ý nguyện trong di chúc. Vai trò này đòi hỏi sự trung thực, cẩn trọng và hiểu biết về luật pháp.

Tầm quan trọng của sự tin cậy

Việc lựa chọn một 'executor' là một quyết định rất cá nhân và thường dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối. Người lập di chúc sẽ chọn một người mà họ tin tưởng hoàn toàn có thể thực hiện đúng các mong muốn của họ sau khi qua đời, và hành động vì lợi ích tốt nhất của gia đình và người thừa kế. 'Executor' có trách nhiệm ủy thác cao và có thể bị kiện nếu không thực hiện nhiệm vụ một cách đúng đắn.