(Top Banner Ad)
testator
C1
danh từ C1 Luật

testator

UK: /tɛˈsteɪtə(r)/ • US: /tɛˈsteɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người lập di chúc người để lại di sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has made a will or given a legacy.

Vietnamese Meaning

Người lập di chúc; người để lại di sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The testator clearly outlined his wishes in the will."

    "Người lập di chúc đã trình bày rõ ràng những mong muốn của mình trong di chúc."

  • "The testator's signature was required on each page of the will."

    "Chữ ký của người lập di chúc là bắt buộc trên mỗi trang của di chúc."

  • "The testator appointed his daughter as the executor of his will."

    "Người lập di chúc đã chỉ định con gái mình làm người thi hành di chúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testament di chúc; lời chứng thực; giao ước
Adjective testamentary thuộc về di chúc
Adjective testate có di chúc (về người đã khuất)
Adjective intestate không có di chúc (về người đã khuất)
Noun intestate người chết không để lại di chúc
Verb testify làm chứng, chứng thực
Noun testimony lời khai, bằng chứng
Verb attest chứng thực, xác nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testari
Latin
testator
Old French
testateur
Middle English
testatour
Modern English
testator

Gốc rễ Latin của người lập di chúc

Từ 'testator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testari', nghĩa là 'làm chứng' hoặc 'lập di chúc'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động chứng kiến một sự việc hoặc làm chứng trước pháp luật. Sau này, nó được dùng để chỉ người chính thức bày tỏ ý nguyện cuối cùng của mình thông qua một di chúc hợp pháp. Hiểu được gốc rễ này giúp chúng ta thấy mối liên hệ giữa việc làm chứng và lập văn bản pháp lý quan trọng như di chúc.

Usage Note

Testator là một thuật ngữ pháp lý chỉ người đã lập di chúc hợp lệ, quy định việc phân chia tài sản của họ sau khi qua đời. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch bất động sản và tố tụng di chúc. Khác với 'decedent' (người đã chết), testator ám chỉ người _đang_ lập di chúc, không phải người đã qua đời.

Prepositions

of

Thường dùng 'testator of [will/legacy]' để chỉ người lập di chúc cụ thể hoặc người để lại di sản cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testator
  • late late testator
    (người lập di chúc quá cố)
  • deceased deceased testator
    (người lập di chúc đã mất)
  • competent competent testator
    (người lập di chúc có năng lực pháp lý (đủ năng lực hành vi dân sự))
  • sound sound testator
    (người lập di chúc có trí tuệ minh mẫn)
Verb + testator
  • identify identify the testator
    (xác định người lập di chúc)
  • represent represent the testator
    (đại diện cho người lập di chúc)
  • advise advise the testator
    (cố vấn cho người lập di chúc)
Testator + Verb
  • makes testator makes a will
    (người lập di chúc lập di chúc)
  • signs testator signs the will
    (người lập di chúc ký di chúc)
  • bequeaths testator bequeaths property
    (người lập di chúc để lại tài sản (bằng di chúc))
Testator's + Noun
  • will testator's will
    (di chúc của người lập di chúc)
  • estate testator's estate
    (di sản của người lập di chúc)
  • intentions testator's intentions
    (ý định của người lập di chúc)

Idioms

  • the wishes of the testator

    ý nguyện của người lập di chúc

    "The court must respect the wishes of the testator as expressed in the will."

    (Tòa án phải tôn trọng ý nguyện của người lập di chúc như đã được thể hiện trong di chúc.)

  • a testator of sound mind

    người lập di chúc có tinh thần minh mẫn

    "For a will to be valid, the testator must be of sound mind at the time of signing."

    (Để di chúc có hiệu lực, người lập di chúc phải có tinh thần minh mẫn tại thời điểm ký.)

  • last will and testament of the testator

    di chúc cuối cùng của người lập di chúc

    "This document represents the last will and testament of the testator."

    (Tài liệu này đại diện cho di chúc cuối cùng của người lập di chúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testator

danh từ
Lật mặt

Người lập di chúc; người để lại di sản.

"The testator clearly outlined his wishes in the will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testator".

Tầm quan trọng của di chúc

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, di chúc là một văn bản pháp lý vô cùng quan trọng. Nó cho phép người lập di chúc (testator) chỉ định cách thức phân chia tài sản sau khi qua đời, chọn người giám hộ cho con cái vị thành niên và thường bổ nhiệm người quản lý di sản. Nếu không có di chúc hợp lệ, một người được coi là chết 'không di chúc' (intestate), và tài sản của họ sẽ được phân chia theo luật pháp của tiểu bang, điều này có thể không đúng với mong muốn thực sự của họ và gây ra tranh chấp cho những người thân còn sống.

Yêu cầu 'trí tuệ minh mẫn' (Sound Mind)

Một trong những yêu cầu pháp lý phổ biến để di chúc có hiệu lực là người lập di chúc (testator) phải có 'trí tuệ minh mẫn và cơ thể khỏe mạnh' (sound mind and body) tại thời điểm lập và ký di chúc. Điều này có nghĩa là họ phải hiểu rõ bản chất và phạm vi tài sản của mình, biết ai là người thừa hưởng, và nhận thức được rằng họ đang ký một văn bản sẽ định đoạt tài sản sau khi chết. Yêu cầu này nhằm bảo vệ những cá nhân dễ bị tổn thương khỏi sự ảnh hưởng hoặc ép buộc không đáng có, đồng thời đảm bảo rằng di chúc thực sự phản ánh mong muốn độc lập của họ.