exemplary
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exemplary'
Giải nghĩa Tiếng Việt
gương mẫu, mẫu mực, đáng khen ngợi; tiêu biểu, điển hình.
Definition (English Meaning)
serving as a desirable model; representing the best of its kind.
Ví dụ Thực tế với 'Exemplary'
-
"His conduct was exemplary."
"Hạnh kiểm của anh ấy thật gương mẫu."
-
"She displayed exemplary behavior throughout the project."
"Cô ấy thể hiện hành vi gương mẫu trong suốt dự án."
-
"The school received an award for its exemplary program."
"Trường học đã nhận được giải thưởng cho chương trình mẫu mực của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exemplary'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: exemplary
- Adverb: exemplarily
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exemplary'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'exemplary' dùng để mô tả một người hoặc vật xuất sắc đến mức có thể được xem là một hình mẫu lý tưởng để noi theo. Nó thường được sử dụng để ca ngợi những phẩm chất đạo đức, hành vi hoặc thành tích vượt trội. So với các từ đồng nghĩa như 'excellent' (xuất sắc) hay 'outstanding' (nổi bật), 'exemplary' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về khả năng làm gương, truyền cảm hứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exemplary'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She performed her duties exemplarily.
|
Cô ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách gương mẫu. |
| Phủ định |
He did not behave exemplarily during the meeting.
|
Anh ấy đã không cư xử một cách gương mẫu trong cuộc họp. |
| Nghi vấn |
Did the student complete the assignment exemplarily?
|
Học sinh có hoàn thành bài tập một cách mẫu mực không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her behavior was exemplary.
|
Hành vi của cô ấy thật gương mẫu. |
| Phủ định |
His performance was not exemplarily executed.
|
Màn trình diễn của anh ấy đã không được thực hiện một cách gương mẫu. |
| Nghi vấn |
Was his dedication exemplary?
|
Sự cống hiến của anh ấy có gương mẫu không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her dedication to the project was exemplary.
|
Sự cống hiến của cô ấy cho dự án thật đáng khen ngợi. |
| Phủ định |
Seldom had the team demonstrated such exemplary teamwork.
|
Hiếm khi đội thể hiện được tinh thần đồng đội đáng khen ngợi như vậy. |
| Nghi vấn |
Should you strive for exemplary performance, you will be rewarded.
|
Nếu bạn cố gắng để đạt được hiệu suất làm việc mẫu mực, bạn sẽ được tưởng thưởng. |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The students have been behaving exemplarily in class recently.
|
Gần đây, các học sinh đã cư xử một cách mẫu mực trong lớp. |
| Phủ định |
She hasn't been demonstrating exemplary leadership skills during this project.
|
Cô ấy đã không thể hiện được các kỹ năng lãnh đạo mẫu mực trong dự án này. |
| Nghi vấn |
Have they been setting an exemplary standard for new employees?
|
Họ có đang đặt ra một tiêu chuẩn mẫu mực cho nhân viên mới không? |