laudable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deserving praise and commendation.
Vietnamese Meaning
Đáng khen ngợi, đáng tán dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's laudable efforts to improve the environment should be commended."
"Những nỗ lực đáng khen ngợi của đội để cải thiện môi trường nên được tuyên dương."
-
"Providing affordable housing for the homeless is a laudable goal."
"Cung cấp nhà ở giá rẻ cho người vô gia cư là một mục tiêu đáng khen ngợi."
-
"Her laudable dedication to her students earned her the teacher of the year award."
"Sự tận tâm đáng khen ngợi của cô ấy đối với học sinh đã giúp cô ấy giành được giải thưởng giáo viên của năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'laudable' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ những hành động, mục tiêu hoặc phẩm chất có giá trị đạo đức hoặc mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự đánh giá cao và sự chấp thuận đối với điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly laudable (rất đáng khen ngợi)
-
truly truly laudable (thực sự đáng khen ngợi)
-
utterly utterly laudable (hoàn toàn đáng khen ngợi)
-
eminently eminently laudable (đặc biệt đáng khen ngợi)
-
effort laudable effort (nỗ lực đáng khen ngợi)
-
action laudable action (hành động đáng khen ngợi)
-
goal laudable goal (mục tiêu đáng khen ngợi)
-
intention laudable intention (ý định đáng khen ngợi)
-
achievement laudable achievement (thành tựu đáng khen ngợi)
-
cause laudable cause (mục đích đáng khen ngợi)
-
consider consider laudable (xem là đáng khen ngợi)
-
find find laudable (thấy đáng khen ngợi)
-
describe as describe as laudable (mô tả là đáng khen ngợi)
Idioms
-
make a laudable effort
thực hiện một nỗ lực đáng khen ngợi
"She made a laudable effort to finish the project on time, despite the challenges."
(Cô ấy đã thực hiện một nỗ lực đáng khen ngợi để hoàn thành dự án đúng hạn, bất chấp những thách thức.)
-
pursue a laudable goal
theo đuổi một mục tiêu đáng khen ngợi
"Many charities pursue laudable goals such as eradicating poverty or promoting education."
(Nhiều tổ chức từ thiện theo đuổi những mục tiêu đáng khen ngợi như xóa đói giảm nghèo hoặc thúc đẩy giáo dục.)
-
a laudable cause
một mục đích cao đẹp/đáng khen ngợi
"Donating to help disaster victims is always a laudable cause."
(Quyên góp để giúp đỡ nạn nhân thiên tai luôn là một mục đích cao đẹp đáng khen ngợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laudable
adjectiveĐáng khen ngợi, đáng tán dương.
"The team's laudable efforts to improve the environment should be commended."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company introduced laudable initiatives, which significantly improved employee well-being. |
Công ty đã giới thiệu những sáng kiến đáng khen ngợi, điều này đã cải thiện đáng kể phúc lợi của nhân viên. |
| Phủ định | His efforts, which were not always laudable, ultimately led to the project's success. |
Những nỗ lực của anh ấy, không phải lúc nào cũng đáng khen, cuối cùng đã dẫn đến thành công của dự án. |
| Nghi vấn | Is there any action, which is truly laudable, that we can take to address this issue? |
Có hành động nào, thực sự đáng khen ngợi, mà chúng ta có thể thực hiện để giải quyết vấn đề này không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that the student's effort was laudable. |
Giáo viên nói rằng nỗ lực của học sinh đó rất đáng khen ngợi. |
| Phủ định | She told me that his decision was not laudable at all. |
Cô ấy nói với tôi rằng quyết định của anh ấy hoàn toàn không đáng khen ngợi. |
| Nghi vấn | He asked if her behavior had been laudable during the crisis. |
Anh ấy hỏi liệu hành vi của cô ấy có đáng khen ngợi trong cuộc khủng hoảng hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's laudable efforts to reduce its carbon footprint have been recognized by environmental groups. |
Những nỗ lực đáng khen ngợi của công ty trong việc giảm lượng khí thải carbon đã được các tổ chức môi trường ghi nhận. |
| Phủ định | It's not laudable to take credit for someone else's hard work. |
Việc nhận công lao của người khác không đáng khen. |
| Nghi vấn | What is laudable about their initiative to provide free education to underprivileged children? |
Điều gì đáng khen ngợi về sáng kiến cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn của họ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization has achieved laudable success in its efforts to improve public health. |
Tổ chức đã đạt được thành công đáng khen ngợi trong các nỗ lực cải thiện sức khỏe cộng đồng. |
| Phủ định | The project hasn't received laudable recognition, despite its potential benefits. |
Dự án đã không nhận được sự công nhận đáng khen ngợi, mặc dù có những lợi ích tiềm năng. |
| Nghi vấn | Has the company shown laudable commitment to environmental sustainability? |
Công ty đã thể hiện cam kết đáng khen ngợi đối với sự bền vững môi trường chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laudable".
