(Top Banner Ad)
exhibition
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thương mại

exhibition

UK: /ˌeksɪˈbɪʃən/ • US: /ˌeksəˈbɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triển lãm cuộc trưng bày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public display of works of art or items of interest, held in an art gallery or museum or at a trade fair.

Vietnamese Meaning

Cuộc triển lãm, trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm thú vị, được tổ chức trong phòng trưng bày nghệ thuật, bảo tàng hoặc hội chợ thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is hosting an exhibition of Picasso's early works."

    "Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm các tác phẩm đầu tay của Picasso."

  • "We went to the exhibition of ancient Egyptian artifacts."

    "Chúng tôi đã đi xem cuộc triển lãm các cổ vật Ai Cập cổ đại."

  • "The trade exhibition attracted visitors from all over the world."

    "Hội chợ thương mại đã thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhibit trưng bày, triển lãm, thể hiện
Noun exhibitor người/đơn vị trưng bày, nhà triển lãm
Noun exhibitionism chứng phô trương, thói phô trương (thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi)
Noun exhibitionist người mắc chứng phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhibēre
Late Latin
exhibitio
Old French
exhibition
English
exhibition

Nguồn gốc của 'Exhibition'

'Exhibition' có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ 'exhibere' (nghĩa là 'trưng ra, trình bày'). Sau đó, nó phát triển thành 'exhibitio' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'sự trình bày, sự thể hiện'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một sự kiện trưng bày công khai.

Usage Note

Exhibition thường dùng để chỉ một sự kiện có tổ chức, nơi các tác phẩm, sản phẩm hoặc vật phẩm được trưng bày cho công chúng xem. Nó khác với 'display' ở chỗ 'display' có thể chỉ đơn giản là việc sắp xếp các vật phẩm để bán hoặc trang trí, không nhất thiết phải có tính chất trang trọng hay quy mô lớn như 'exhibition'. 'Show' có thể được sử dụng thay thế cho 'exhibition' trong một số trường hợp, nhưng 'exhibition' thường mang tính chuyên nghiệp và quy mô lớn hơn.

Prepositions

at in of

at: ám chỉ địa điểm cụ thể nơi diễn ra triển lãm (ví dụ: at the exhibition hall). in: ám chỉ một khía cạnh hoặc phần của triển lãm (ví dụ: in the photography exhibition). of: thường đi sau danh từ chỉ loại hình triển lãm (ví dụ: an exhibition of modern art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhibition
  • art art exhibition
    (triển lãm nghệ thuật)
  • photo photo exhibition
    (triển lãm ảnh)
  • trade trade exhibition
    (hội chợ thương mại, triển lãm thương mại)
  • solo solo exhibition
    (triển lãm cá nhân)
  • permanent permanent exhibition
    (triển lãm thường trực)
  • temporary temporary exhibition
    (triển lãm tạm thời)
Verb + exhibition
  • hold hold an exhibition
    (tổ chức một cuộc triển lãm)
  • stage stage an exhibition
    (dàn dựng/tổ chức một cuộc triển lãm)
  • open open an exhibition
    (khai mạc một cuộc triển lãm)
  • visit visit an exhibition
    (tham quan một cuộc triển lãm)
  • attend attend an exhibition
    (tham dự một cuộc triển lãm)
Exhibition + Noun
  • exhibition exhibition hall
    (sảnh triển lãm)
  • exhibition exhibition centre
    (trung tâm triển lãm)

Idioms

  • make an exhibition of oneself

    phô trương thái quá, làm trò cười, làm mất thể diện (thường do hành động ngớ ngẩn hoặc không phù hợp ở nơi công cộng)

    "He made an exhibition of himself by shouting loudly in the quiet library."

    (Anh ta đã làm trò cười khi la hét ầm ĩ trong thư viện yên tĩnh.)

  • exhibition match/game

    trận đấu biểu diễn (một trận đấu thể thao không tính điểm hoặc chỉ để giải trí)

    "The two tennis legends played an exhibition match for charity."

    (Hai huyền thoại quần vợt đã chơi một trận đấu biểu diễn để gây quỹ từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibition

danh từ
Lật mặt

Cuộc triển lãm, trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm thú vị, được tổ chức trong phòng trưng bày nghệ thuật, bảo tàng hoặc hội chợ thương mại.

"The museum is hosting an exhibition of Picasso's early works."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibition".

Tầm quan trọng của triển lãm trong nghệ thuật và văn hóa

Các triển lãm là nơi công chúng có thể tiếp cận với nghệ thuật, lịch sử, khoa học và nhiều lĩnh vực khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục, truyền cảm hứng và bảo tồn di sản văn hóa. Các bảo tàng và phòng trưng bày thường xuyên tổ chức triển lãm để giới thiệu các tác phẩm mới hoặc những bộ sưu tập quý giá.

Triển lãm thương mại: Nơi gặp gỡ của các doanh nghiệp

Triển lãm thương mại (trade exhibition) là sự kiện quan trọng để các doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, dịch vụ mới, tìm kiếm đối tác và mở rộng mạng lưới kinh doanh. Chúng tạo cơ hội cho các công ty kết nối trực tiếp với khách hàng tiềm năng và đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành, thúc đẩy giao thương và đổi mới.