(Top Banner Ad)
exposition
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

exposition

UK: /ˌɛkspəˈzɪʃən/ • US: /ˌɛkspəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trình bày sự giải thích cuộc triển lãm phần giới thiệu (trong văn học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive description and explanation of an idea or theory.

Vietnamese Meaning

Sự trình bày, giải thích chi tiết và toàn diện về một ý tưởng hoặc lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first chapter provides an exposition of the key concepts."

    "Chương đầu tiên cung cấp một sự trình bày về các khái niệm chính."

  • "The museum features an exposition of ancient artifacts."

    "Bảo tàng trưng bày một cuộc triển lãm về các cổ vật."

  • "Her exposition of the economic theory was very clear and concise."

    "Sự trình bày của cô ấy về lý thuyết kinh tế rất rõ ràng và ngắn gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose trình bày, phơi bày, bộc lộ
Adjective expository có tính giải thích, mang tính diễn giải
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc; sự lộ diện
Noun exponent người ủng hộ/diễn giải (một học thuyết); số mũ (toán học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expōnere
Latin
expositiō
Old French
exposicion
Middle English
exposition

Nguồn gốc từ 'đặt ra ngoài'

Từ 'exposition' có gốc từ tiếng Latin 'expōnere', nghĩa là 'đặt ra ngoài' hoặc 'trình bày'. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'bên ngoài', và 'pōnere' có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 'exposition' là 'trình bày một ý tưởng ra bên ngoài' hoặc 'đặt một cái gì đó ra để mọi người thấy', từ đó phát triển thành nghĩa giải thích rõ ràng hoặc triển lãm công khai.

Usage Note

Exposition nhấn mạnh vào việc làm rõ và sáng tỏ một vấn đề phức tạp. Khác với 'explanation' đơn thuần, 'exposition' thường bao gồm nhiều chi tiết và có tính hệ thống hơn. Nó cũng khác với 'argument' ở chỗ 'exposition' tập trung vào việc giải thích hơn là thuyết phục.

Prepositions

of on about

- 'exposition of': được sử dụng khi đề cập đến việc trình bày, giải thích một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'an exposition of Marxist thought'.
- 'exposition on': tương tự như 'of', nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: 'his exposition on classical music'.
- 'exposition about': ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ một bài trình bày về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'her exposition about the effects of climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposition (giải thích/trình bày)
  • clear a clear exposition of the principles
    (một sự trình bày rõ ràng các nguyên tắc)
  • detailed a detailed exposition of the plan
    (một sự giải thích chi tiết về kế hoạch)
  • brief a brief exposition of the topic
    (một sự diễn giải ngắn gọn về chủ đề)
Verb + exposition (giải thích/triển lãm)
  • provide provide an exposition of the theory
    (cung cấp một sự giải thích về lý thuyết)
  • give give an exposition on the subject
    (đưa ra một bài thuyết trình/trình bày về chủ đề)
  • hold hold an exposition
    (tổ chức một cuộc triển lãm)
  • visit visit an exposition
    (tham quan một cuộc triển lãm)

Idioms

  • the exposition of a theory/idea

    sự trình bày/giải thích một lý thuyết/ý tưởng

    "Her book offers a concise exposition of Marxist theory."

    (Cuốn sách của cô ấy đưa ra một sự trình bày súc tích về lý thuyết Mác-xít.)

  • hold an exposition

    tổ chức một cuộc triển lãm

    "The city plans to hold an international exposition next year."

    (Thành phố dự kiến tổ chức một cuộc triển lãm quốc tế vào năm tới.)

  • the exposition of a play/story

    phần mở đầu/giới thiệu của một vở kịch/câu chuyện

    "The first act of the play serves as the exposition, introducing the main characters and setting."

    (Hành động đầu tiên của vở kịch đóng vai trò là phần mở đầu, giới thiệu các nhân vật chính và bối cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposition

danh từ
Lật mặt

Sự trình bày, giải thích chi tiết và toàn diện về một ý tưởng hoặc lý thuyết.

"The first chapter provides an exposition of the key concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the exposition of his ideas was so clear impressed everyone.
Việc trình bày ý tưởng của anh ấy rõ ràng đến mức gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Whether the exposition provided enough evidence is not certain.
Liệu triển lãm có cung cấp đủ bằng chứng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the expository essay was so effective remains a mystery.
Tại sao bài luận giải thích lại hiệu quả đến vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To provide a clear exposition of the facts is crucial for understanding the case.
Việc cung cấp một sự trình bày rõ ràng về các sự kiện là rất quan trọng để hiểu vụ việc.
Phủ định
It is important not to give an expository speech without thorough preparation.
Điều quan trọng là không nên có một bài phát biểu mang tính trình bày mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Why do we need to have such a detailed exposition in this report?
Tại sao chúng ta cần phải có một sự trình bày chi tiết như vậy trong báo cáo này?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum has a good exposition of Impressionist art, I will definitely visit it.
Nếu bảo tàng có một cuộc triển lãm tốt về nghệ thuật Ấn tượng, tôi chắc chắn sẽ ghé thăm.
Phủ định
If the exposition is not well-organized, the visitors will not enjoy it.
Nếu cuộc triển lãm không được tổ chức tốt, khách tham quan sẽ không thích nó.
Nghi vấn
Will you understand the artist's intent if the exposition provides clear explanations?
Bạn có hiểu ý định của nghệ sĩ không nếu cuộc triển lãm cung cấp những giải thích rõ ràng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exposition was well-received, wasn't it?
Bài thuyết trình đã được đón nhận tốt, phải không?
Phủ định
That expository essay wasn't very convincing, was it?
Bài luận giải thích đó không thuyết phục lắm, phải không?
Nghi vấn
The exposition is tomorrow, isn't it?
Buổi triển lãm là vào ngày mai, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has mounted a detailed exposition on ancient Egyptian artifacts.
Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm chi tiết về các hiện vật Ai Cập cổ đại.
Phủ định
The critic hasn't given a satisfactory exposition of the play's deeper meaning.
Nhà phê bình đã không đưa ra một sự giải thích thỏa đáng về ý nghĩa sâu sắc hơn của vở kịch.
Nghi vấn
Has she ever given an exposition on her research findings at an international conference?
Cô ấy đã bao giờ trình bày một bài thuyết trình về kết quả nghiên cứu của mình tại một hội nghị quốc tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposition".

Triển lãm Thế giới (World Expos)

Các 'Triển lãm Thế giới' (World Expos hoặc World's Fairs) là những sự kiện quốc tế lớn, nơi các quốc gia trưng bày những thành tựu về văn hóa, khoa học, công nghệ và kiến trúc. Chúng thường kéo dài nhiều tháng và thu hút hàng triệu du khách, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giao lưu văn hóa và tiến bộ toàn cầu. Ví dụ nổi bật là Expo 67 ở Montreal hay Expo 2020 ở Dubai.

Exposition trong văn học và điện ảnh

Trong văn học, kịch và điện ảnh phương Tây, 'exposition' là phần mở đầu giúp giới thiệu bối cảnh, nhân vật chính, và thông tin nền tảng cần thiết để khán giả hoặc độc giả hiểu câu chuyện. Đây là một yếu tố cấu trúc quan trọng, thường xuất hiện ở đầu tác phẩm để thiết lập nền tảng cho các tình tiết tiếp theo.