(Top Banner Ad)
exonerated
C1
adjective C1 Luật pháp

exonerated

UK: /ɪɡˈzɒn.ə.reɪtɪd/ • US: /ɪɡˈzɑː.nə.reɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được minh oan được giải oan được xóa tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been officially cleared of blame or responsibility for a wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Đã được chính thức minh oan, xóa tội hoặc gỡ bỏ trách nhiệm cho một hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wrongly convicted man was finally exonerated after 20 years in prison."

    "Người đàn ông bị kết án oan cuối cùng đã được minh oan sau 20 năm ngồi tù."

  • "DNA evidence exonerated the suspect."

    "Bằng chứng DNA đã minh oan cho nghi phạm."

  • "The report exonerated the company of any wrongdoing."

    "Báo cáo đã minh oan cho công ty về mọi hành vi sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exonerate Minh oan, tuyên bố vô tội; miễn trách nhiệm
Adjective exonerated Đã được minh oan, được miễn tội/trách nhiệm
Noun exoneration Sự minh oan, sự tuyên bố vô tội; sự miễn trách nhiệm
Noun exonerator Người/tổ chức thực hiện việc minh oan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ónos
Latin
onus
Latin
exonerare
English (15th century)
exonerate
English (present)
exonerated

Giải tỏa gánh nặng

Từ "exonerated" có gốc từ tiếng Latin "exonerare", được tạo thành từ tiền tố "ex-" (có nghĩa là "ra khỏi, thoát khỏi") và "onus" (có nghĩa là "gánh nặng, trách nhiệm"). Ban đầu, "exonerare" mang nghĩa đen là "giải tỏa một gánh nặng", như dỡ hàng khỏi tàu. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành "giải phóng khỏi một trách nhiệm, một lời buộc tội hoặc một lỗi lầm", đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý. Vì vậy, khi ai đó được "exonerated", họ giống như được trút bỏ một gánh nặng tinh thần, một cáo buộc hoặc một sự nghi ngờ.

Usage Note

Tính từ 'exonerated' mô tả trạng thái của một người hoặc vật sau khi đã được chứng minh là vô tội hoặc không có trách nhiệm trong một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị. Cần phân biệt với 'acquitted' (được tuyên trắng án) là kết quả của một phiên tòa, trong khi 'exonerated' có thể xảy ra ngoài tòa án, thông qua các cuộc điều tra hoặc bằng chứng mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exonerated
  • fully fully exonerated
    (hoàn toàn được minh oan)
  • completely completely exonerated
    (hoàn toàn được tuyên bố vô tội)
  • officially officially exonerated
    (chính thức được minh oan)
  • ultimately ultimately exonerated
    (cuối cùng được minh oan)
Verb + (someone) + exonerated
  • prove prove someone exonerated
    (chứng minh ai đó vô tội)
  • declare declare someone exonerated
    (tuyên bố ai đó được minh oan)
  • find find someone exonerated
    (nhận thấy ai đó vô tội)
Exonerated + Preposition
  • from exonerated from all blame
    (được miễn trừ khỏi mọi lời đổ lỗi)
  • of exonerated of any wrongdoing
    (được tuyên bố vô tội về bất kỳ hành vi sai trái nào)
  • of exonerated of the charges
    (được minh oan khỏi các cáo buộc)

Idioms

  • to be fully exonerated

    được minh oan hoàn toàn

    "After years of legal battles, he was finally fully exonerated and free."

    (Sau nhiều năm đấu tranh pháp lý, cuối cùng anh ấy đã được minh oan hoàn toàn và được tự do.)

  • exonerated beyond a shadow of a doubt

    được minh oan không còn chút nghi ngờ nào

    "The new DNA evidence exonerated him beyond a shadow of a doubt."

    (Bằng chứng DNA mới đã minh oan cho anh ấy không còn chút nghi ngờ nào.)

  • posthumously exonerated

    được minh oan sau khi qua đời

    "Many historical figures have been posthumously exonerated after new evidence came to light."

    (Nhiều nhân vật lịch sử đã được minh oan sau khi qua đời khi có bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exonerated

adjective
Lật mặt

Đã được chính thức minh oan, xóa tội hoặc gỡ bỏ trách nhiệm cho một hành vi sai trái.

"The wrongly convicted man was finally exonerated after 20 years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because new evidence emerged, the defendant was exonerated after spending ten years in prison.
Bởi vì bằng chứng mới xuất hiện, bị cáo đã được minh oan sau khi trải qua mười năm trong tù.
Phủ định
Unless the key witness testifies truthfully, the accused will not be exonerated.
Trừ khi nhân chứng quan trọng khai báo trung thực, người bị buộc tội sẽ không được minh oan.
Nghi vấn
If the investigation confirms his alibi, will he be exonerated of all charges?
Nếu cuộc điều tra xác nhận chứng cứ ngoại phạm của anh ta, liệu anh ta có được minh oan khỏi mọi cáo buộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exonerated".

Tầm quan trọng của sự minh oan trong hệ thống pháp luật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, khái niệm "minh oan" (exoneration) mang ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ là việc một người được tuyên bố vô tội mà còn là sự khôi phục danh dự, uy tín và nhân phẩm đã bị tổn hại. Việc chứng minh một người vô tội sau khi bị buộc tội hoặc kết án sai là nền tảng của công lý, giúp những người bị oan sai có thể lấy lại cuộc sống và vị thế xã hội của mình.

Dự án Minh oan (Innocence Project)

Tại Mỹ và nhiều quốc gia khác, có các tổ chức phi lợi nhuận như "Innocence Project" (Dự án Minh oan) chuyên sử dụng xét nghiệm DNA và các công nghệ pháp y tiên tiến để tìm kiếm và minh oan cho những người bị kết án sai. Các dự án này đã giúp hàng trăm người bị giam giữ oan được tự do, làm nổi bật tầm quan trọng của việc "exonerated" trong việc sửa chữa sai lầm của hệ thống tư pháp và bảo vệ quyền con người.