(Top Banner Ad)
miscarriage of justice
C1
Noun C1 Luật pháp

miscarriage of justice

UK: /ˌmɪsˈkærɪdʒ əv ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˌmɪsˈkæri.ɪdʒ əv ˈdʒʌs.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

oan sai sai sót tư pháp sự thực thi công lý sai lầm sự xét xử oan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure of the courts to deliver justice, especially when an innocent person is convicted or a guilty person goes free.

Vietnamese Meaning

Sự sai sót của tòa án trong việc thực thi công lý, đặc biệt khi một người vô tội bị kết án hoặc một người có tội được tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wrongly convicted man's release was a triumph over a terrible miscarriage of justice."

    "Việc người đàn ông bị kết án oan được thả là một chiến thắng trước một sự sai sót khủng khiếp của công lý."

  • "He claimed that the trial was a miscarriage of justice."

    "Anh ta tuyên bố rằng phiên tòa là một sự sai sót của công lý."

  • "The documentary exposed a shocking miscarriage of justice in the case."

    "Bộ phim tài liệu đã phơi bày một sự sai sót gây sốc của công lý trong vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miscarry sẩy thai, thất bại (trong kế hoạch)
Verb miscarry thất bại, hỏng việc
Noun justice công lý, lẽ phải
Adjective just công bằng, đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
miscariage
Old French
mescarriage
English
justice

Nguồn gốc của 'Miscarriage of Justice'

Cụm từ 'miscarriage of justice' bắt nguồn từ việc kết hợp từ 'miscarriage' (sai sót, thất bại) và 'justice' (công lý). Ban đầu, 'miscarriage' thường được dùng để chỉ việc sảy thai. Dần dần, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự thất bại nào, và khi kết hợp với 'justice', nó mang ý nghĩa một sự phán xét sai lầm, gây ra bất công cho người vô tội. Điều này nhấn mạnh rằng hệ thống pháp luật, dù được thiết kế để bảo vệ công lý, vẫn có thể mắc sai lầm nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy hệ thống pháp luật đã thất bại trong việc đưa ra một phán quyết công bằng. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng của sai sót này, có thể gây ra hậu quả to lớn cho các cá nhân và xã hội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'miscarriage of justice' chỉ ra rằng 'justice' là đối tượng bị ảnh hưởng bởi 'miscarriage' (sự sai sót, sự thất bại). Nó cho thấy công lý đã không được thực thi đúng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + miscarriage of justice
  • Gross gross miscarriage of justice
    (một sự sai lệch công lý nghiêm trọng)
  • Serious serious miscarriage of justice
    (một sự sai lệch công lý nghiêm trọng)
Động từ + miscarriage of justice
  • Prevent prevent a miscarriage of justice
    (ngăn chặn một sự sai lệch công lý)
  • Correct correct a miscarriage of justice
    (sửa chữa một sự sai lệch công lý)
  • Investigate investigate a miscarriage of justice
    (điều tra một sự sai lệch công lý)

Idioms

  • To be a victim of a miscarriage of justice

    là nạn nhân của một sự xét xử oan sai

    "He was a victim of a miscarriage of justice and spent years in prison for a crime he didn't commit."

    (Anh ấy là nạn nhân của một sự xét xử oan sai và đã phải ngồi tù nhiều năm vì một tội ác mà anh ấy không gây ra.)

  • Run the risk of a miscarriage of justice

    có nguy cơ dẫn đến một sự xét xử oan sai

    "If the evidence is not properly examined, we run the risk of a miscarriage of justice."

    (Nếu bằng chứng không được xem xét cẩn thận, chúng ta có nguy cơ dẫn đến một sự xét xử oan sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscarriage of justice

Noun
Lật mặt

Sự sai sót của tòa án trong việc thực thi công lý, đặc biệt khi một người vô tội bị kết án hoặc một người có tội được tự do.

"The wrongly convicted man's release was a triumph over a terrible miscarriage of justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that this case is a miscarriage of justice.
Họ tin rằng vụ án này là một sự sai sót của công lý.
Phủ định
We cannot allow this miscarriage of justice to stand.
Chúng ta không thể cho phép sự sai sót của công lý này tồn tại.
Nghi vấn
Is this ruling a miscarriage of justice, in your opinion?
Theo ý kiến của bạn, phán quyết này có phải là một sự sai sót của công lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscarriage of justice".

Vụ án oan sai trong văn hóa phương Tây

Các vụ án oan sai đã trở thành một chủ đề quan trọng trong văn hóa phương Tây, thường được khám phá trong phim ảnh, văn học và các cuộc tranh luận chính trị. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền của bị cáo và đảm bảo tính công bằng của hệ thống pháp luật. Các tổ chức như 'Innocence Project' đã ra đời để giúp những người bị kết án oan có cơ hội kháng cáo và chứng minh sự vô tội của mình.