(Top Banner Ad)
exotic disease
C1
danh từ C1 Y học

exotic disease

UK: /ɪɡˈzɒtɪk dɪˈziːz/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lạ bệnh hiếm gặp từ nước ngoài bệnh ngoại lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare or unusual disease, often originating in a foreign country or region, that is not commonly found in a particular area.

Vietnamese Meaning

Một bệnh hiếm gặp hoặc bất thường, thường có nguồn gốc từ một quốc gia hoặc khu vực nước ngoài, và không phổ biến ở một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden outbreak of an exotic disease caused widespread panic."

    "Sự bùng phát đột ngột của một căn bệnh lạ đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng."

  • "Scientists are studying the spread of exotic diseases in developing countries."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự lây lan của các bệnh lạ ở các nước đang phát triển."

  • "The patient was diagnosed with an exotic disease after traveling abroad."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh lạ sau khi đi du lịch nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb exotically một cách kỳ lạ, độc đáo, ngoại lai
Noun exoticism chủ nghĩa ngoại lai, sự kỳ lạ, sự độc đáo
Verb exoticize làm cho trở nên kỳ lạ, ngoại lai hóa
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh (thường dùng cho bộ phận cơ thể, cây cối, hoặc nghĩa bóng)

Synonyms

rare disease (bệnh hiếm gặp)uncommon disease (bệnh không phổ biến)

Antonyms

common disease (bệnh phổ biến)endemic disease (bệnh đặc hữu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔξω (exō)
Ancient Greek
ἐξωτικός (exōtikos)
Latin
exoticus
Old French
desaise
Middle English
disese
English
exotic
English
disease
English
exotic disease

Nguồn gốc của 'exotic'

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōtikos', nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài', sau đó du nhập vào tiếng Latin thành 'exoticus' và tiếng Pháp thành 'exotique' trước khi đi vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh về những thứ đến từ xứ lạ, độc đáo và khác biệt.

Nguồn gốc của 'disease'

'Disease' là sự kết hợp của tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định, thiếu sót) và từ 'aise' (sự thoải mái, dễ chịu) từ tiếng Pháp cổ 'desaise'. Do đó, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu', dần dần phát triển thành nghĩa 'bệnh tật' như ngày nay, chỉ một trạng thái không khỏe mạnh của cơ thể.

Sự kết hợp của 'exotic disease'

Cụm từ 'exotic disease' là một kết hợp hiện đại của hai từ này trong tiếng Anh, dùng để chỉ những bệnh tật không phổ biến hoặc có nguồn gốc từ các khu vực địa lý xa xôi, thường mang tính chất lạ lẫm hoặc đặc thù đối với một vùng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất không quen thuộc và thường là nghiêm trọng của căn bệnh. Nó có thể bao gồm cả bệnh truyền nhiễm và bệnh không truyền nhiễm. 'Exotic' ở đây nhấn mạnh sự khác lạ, không bản địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic disease
  • rare rare exotic disease
    (bệnh ngoại lai hiếm gặp)
  • deadly deadly exotic disease
    (bệnh ngoại lai chết người)
  • emerging emerging exotic disease
    (bệnh ngoại lai mới nổi)
  • imported imported exotic disease
    (bệnh ngoại lai nhập khẩu)
Verb + exotic disease
  • contract contract an exotic disease
    (mắc phải một bệnh ngoại lai)
  • prevent prevent the spread of an exotic disease
    (ngăn chặn sự lây lan của một bệnh ngoại lai)
  • diagnose diagnose an exotic disease
    (chẩn đoán một bệnh ngoại lai)
  • contain contain an exotic disease
    (kiểm soát/khống chế một bệnh ngoại lai)

Idioms

  • An outbreak of an exotic disease

    Một đợt bùng phát bệnh ngoại lai

    "There was an urgent warning about an outbreak of an exotic disease in the region."

    (Có một cảnh báo khẩn cấp về một đợt bùng phát bệnh ngoại lai trong khu vực.)

  • To carry an exotic disease

    Mang mầm bệnh ngoại lai

    "Travelers returning from certain regions may carry an exotic disease without showing symptoms."

    (Du khách trở về từ một số vùng nhất định có thể mang mầm bệnh ngoại lai mà không biểu hiện triệu chứng.)

  • A vector for an exotic disease

    Vật trung gian truyền bệnh ngoại lai

    "Mosquitoes are known vectors for several exotic diseases, including malaria and dengue."

    (Muỗi được biết đến là vật trung gian truyền bệnh cho một số bệnh ngoại lai, bao gồm sốt rét và sốt xuất huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic disease

danh từ
Lật mặt

Một bệnh hiếm gặp hoặc bất thường, thường có nguồn gốc từ một quốc gia hoặc khu vực nước ngoài, và không phổ biến ở một khu vực cụ thể.

"The sudden outbreak of an exotic disease caused widespread panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic disease".

Du lịch toàn cầu và An ninh Y tế

Với sự phát triển mạnh mẽ của du lịch và giao thương quốc tế, nguy cơ lây lan các bệnh ngoại lai đã tăng lên đáng kể. Một căn bệnh có thể xuất hiện ở một vùng xa xôi và chỉ trong vòng vài giờ hoặc vài ngày đã có thể đến các thành phố lớn trên thế giới, gây ra những thách thức lớn cho an ninh y tế toàn cầu và đòi hỏi các quốc gia phải tăng cường giám sát dịch bệnh và kiểm soát biên giới.

Nỗi sợ hãi và sự kỳ thị lịch sử

Trong lịch sử, các căn bệnh đến từ những vùng đất xa lạ thường gây ra nỗi sợ hãi và hiểu lầm sâu sắc trong xã hội. Chúng không chỉ tàn phá dân số mà còn đôi khi dẫn đến sự kỳ thị hoặc đổ lỗi cho người ngoại quốc. Điều này phản ánh sự lo ngại cố hữu của con người về những điều chưa biết, không thể kiểm soát, và sự gắn kết giữa bệnh tật với 'người lạ' hoặc 'vùng đất xa lạ'.