exotic disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rare or unusual disease, often originating in a foreign country or region, that is not commonly found in a particular area.
Vietnamese Meaning
Một bệnh hiếm gặp hoặc bất thường, thường có nguồn gốc từ một quốc gia hoặc khu vực nước ngoài, và không phổ biến ở một khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden outbreak of an exotic disease caused widespread panic."
"Sự bùng phát đột ngột của một căn bệnh lạ đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng."
-
"Scientists are studying the spread of exotic diseases in developing countries."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự lây lan của các bệnh lạ ở các nước đang phát triển."
-
"The patient was diagnosed with an exotic disease after traveling abroad."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh lạ sau khi đi du lịch nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | exotically | một cách kỳ lạ, độc đáo, ngoại lai |
| Noun | exoticism | chủ nghĩa ngoại lai, sự kỳ lạ, sự độc đáo |
| Verb | exoticize | làm cho trở nên kỳ lạ, ngoại lai hóa |
| Adjective | diseased | bị bệnh, mắc bệnh (thường dùng cho bộ phận cơ thể, cây cối, hoặc nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất không quen thuộc và thường là nghiêm trọng của căn bệnh. Nó có thể bao gồm cả bệnh truyền nhiễm và bệnh không truyền nhiễm. 'Exotic' ở đây nhấn mạnh sự khác lạ, không bản địa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare exotic disease (bệnh ngoại lai hiếm gặp)
-
deadly deadly exotic disease (bệnh ngoại lai chết người)
-
emerging emerging exotic disease (bệnh ngoại lai mới nổi)
-
imported imported exotic disease (bệnh ngoại lai nhập khẩu)
-
contract contract an exotic disease (mắc phải một bệnh ngoại lai)
-
prevent prevent the spread of an exotic disease (ngăn chặn sự lây lan của một bệnh ngoại lai)
-
diagnose diagnose an exotic disease (chẩn đoán một bệnh ngoại lai)
-
contain contain an exotic disease (kiểm soát/khống chế một bệnh ngoại lai)
Idioms
-
An outbreak of an exotic disease
Một đợt bùng phát bệnh ngoại lai
"There was an urgent warning about an outbreak of an exotic disease in the region."
(Có một cảnh báo khẩn cấp về một đợt bùng phát bệnh ngoại lai trong khu vực.)
-
To carry an exotic disease
Mang mầm bệnh ngoại lai
"Travelers returning from certain regions may carry an exotic disease without showing symptoms."
(Du khách trở về từ một số vùng nhất định có thể mang mầm bệnh ngoại lai mà không biểu hiện triệu chứng.)
-
A vector for an exotic disease
Vật trung gian truyền bệnh ngoại lai
"Mosquitoes are known vectors for several exotic diseases, including malaria and dengue."
(Muỗi được biết đến là vật trung gian truyền bệnh cho một số bệnh ngoại lai, bao gồm sốt rét và sốt xuất huyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exotic disease
danh từMột bệnh hiếm gặp hoặc bất thường, thường có nguồn gốc từ một quốc gia hoặc khu vực nước ngoài, và không phổ biến ở một khu vực cụ thể.
"The sudden outbreak of an exotic disease caused widespread panic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic disease".
