(Top Banner Ad)
zoonotic disease
C1
noun phrase C1 Y học, Thú y, Dịch tễ học

zoonotic disease

UK: /ˌzuː.əˈnɒt.ɪk dɪˈziːz/ • US: /ˌzoʊ.əˈnɑː.tɪk dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lây truyền từ động vật sang người bệnh có nguồn gốc từ động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that can be transmitted to humans from animals.

Vietnamese Meaning

Một bệnh có thể lây truyền từ động vật sang người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "COVID-19 is believed to be a zoonotic disease originating from bats."

    "COVID-19 được cho là một bệnh lây truyền từ động vật có nguồn gốc từ loài dơi."

  • "Rabies is a classic example of a zoonotic disease."

    "Bệnh dại là một ví dụ điển hình của bệnh lây truyền từ động vật sang người."

  • "Scientists are studying the mechanisms of zoonotic disease transmission to prevent future outbreaks."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế lây truyền bệnh từ động vật sang người để ngăn chặn các đợt bùng phát trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zoonosis Bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (danh từ số ít, chỉ một loại bệnh cụ thể)
Noun (plural) zoonoses Các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (danh từ số nhiều)
Adjective zoonotic Thuộc về bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người
Noun disease Bệnh, bệnh tật
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh

Related Words

Subject Area

Y học, Thú y, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζῷον (zōion)
Ancient Greek
νόσος (nósos)
Old French
désaise
English (19th Century)
zoonosis
English (Modern)
zoonotic disease

Nguồn Gốc Của 'Zoonotic'

Từ 'zoonotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Zōion' (ζῷον) có nghĩa là 'động vật' hoặc 'sinh vật sống', và 'nósos' (νόσος) có nghĩa là 'bệnh tật'. Khi kết hợp lại với hậu tố '-ic' (thuộc về), nó tạo thành 'zoonotic', tức là 'thuộc về bệnh từ động vật'. Khái niệm về các bệnh lây từ động vật sang người, hay 'zoonosis', đã được các nhà khoa học hiện đại đặt ra để mô tả hiện tượng này.

Sự Ra Đời Của 'Disease'

Từ 'disease' (bệnh tật) có một lịch sử riêng. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa đen là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu' ('dés-' là tiền tố phủ định, 'aise' là sự thoải mái). Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ tình trạng cơ thể không khỏe mạnh, hoạt động sai lệch do bệnh tật. Khi 'zoonotic' và 'disease' kết hợp, chúng tạo thành 'zoonotic disease', mô tả chính xác một loại bệnh đặc biệt lây truyền giữa các loài.

Usage Note

Thuật ngữ 'zoonotic disease' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, thú y và dịch tễ học. Nó nhấn mạnh nguồn gốc động vật của bệnh và khả năng lây lan sang người. Nó khác với các bệnh lây nhiễm thông thường khác ở nguồn gốc lây bệnh.

Prepositions

of from

'Disease of' thường mô tả bản chất của bệnh. 'Disease from' thường chỉ nguồn gốc của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Zoonotic Disease
  • emerging emerging zoonotic disease
    (bệnh truyền nhiễm từ động vật mới nổi)
  • novel novel zoonotic disease
    (bệnh truyền nhiễm từ động vật mới lạ)
  • vector-borne vector-borne zoonotic disease
    (bệnh truyền nhiễm từ động vật lây truyền qua vectơ)
  • severe severe zoonotic disease
    (bệnh truyền nhiễm từ động vật nghiêm trọng)
Verb + Zoonotic Disease
  • transmit transmit a zoonotic disease
    (lây truyền một bệnh truyền nhiễm từ động vật)
  • prevent prevent zoonotic diseases
    (phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm từ động vật)
  • control control zoonotic diseases
    (kiểm soát các bệnh truyền nhiễm từ động vật)
  • contract contract a zoonotic disease
    (mắc phải một bệnh truyền nhiễm từ động vật)
Noun (related to) + Zoonotic Disease
  • outbreaks outbreaks of zoonotic diseases
    (các đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm từ động vật)
  • transmission transmission of zoonotic diseases
    (sự lây truyền của các bệnh truyền nhiễm từ động vật)
  • research research on zoonotic diseases
    (nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm từ động vật)

Idioms

  • One Health approach to zoonotic diseases

    Phương pháp tiếp cận 'Một Sức Khỏe' đối với các bệnh truyền nhiễm từ động vật (nhấn mạnh sự liên kết giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường)

    "The One Health approach is crucial for tackling emerging zoonotic diseases effectively."

    (Phương pháp tiếp cận Một Sức Khỏe rất quan trọng để giải quyết hiệu quả các bệnh truyền nhiễm từ động vật mới nổi.)

  • Emergence of zoonotic diseases

    Sự xuất hiện/bùng phát của các bệnh truyền nhiễm từ động vật

    "The emergence of zoonotic diseases poses significant global health challenges."

    (Sự xuất hiện của các bệnh truyền nhiễm từ động vật đặt ra những thách thức sức khỏe toàn cầu đáng kể.)

  • Global burden of zoonotic diseases

    Gánh nặng toàn cầu của các bệnh truyền nhiễm từ động vật

    "Policymakers are increasingly aware of the global burden of zoonotic diseases."

    (Các nhà hoạch định chính sách ngày càng nhận thức rõ về gánh nặng toàn cầu của các bệnh truyền nhiễm từ động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoonotic disease

noun phrase
Lật mặt

Một bệnh có thể lây truyền từ động vật sang người.

"COVID-19 is believed to be a zoonotic disease originating from bats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Zoonotic diseases are a major threat to public health.
Các bệnh lây truyền từ động vật sang người là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
That disease is not a zoonotic disease; it only affects humans.
Bệnh đó không phải là bệnh lây truyền từ động vật sang người; nó chỉ ảnh hưởng đến con người.
Nghi vấn
Is rabies a zoonotic disease?
Bệnh dại có phải là bệnh lây truyền từ động vật sang người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoonotic disease".

Sự Liên Kết Giữa Con Người và Động Vật ('One Health')

Khái niệm 'One Health' (Một Sức Khỏe) là một quan điểm văn hóa và khoa học quan trọng liên quan đến bệnh truyền nhiễm từ động vật. Nó nhấn mạnh rằng sức khỏe của con người, động vật và môi trường là không thể tách rời. Sau các đại dịch như COVID-19, SARS hay Ebola, nhận thức về cách các bệnh từ động vật có thể ảnh hưởng đến toàn cầu đã tăng lên đáng kể, thúc đẩy sự hợp tác đa ngành để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Ảnh Hưởng Của Hoạt Động Con Người Đến Sự Lây Lan

Trong nhiều nền văn hóa và xã hội, các hoạt động của con người như phá rừng, đô thị hóa nhanh chóng, săn bắt và buôn bán động vật hoang dã, hoặc chăn nuôi công nghiệp đã tạo ra những điều kiện lý tưởng cho sự lây truyền của các bệnh truyền nhiễm từ động vật. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, cũng như trách nhiệm của chúng ta trong việc quản lý môi trường để ngăn chặn các đại dịch trong tương lai.