(Top Banner Ad)
diseased
C1
Tính từ C1 Y học

diseased

UK: /dɪˈziːzd/ • US: /dɪˈziːzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bệnh mắc bệnh bệnh hoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected with disease; pathological.

Vietnamese Meaning

Bị bệnh, mắc bệnh; thuộc về bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diseased tree was cut down to prevent the spread of infection."

    "Cái cây bị bệnh đã bị đốn hạ để ngăn chặn sự lây lan của bệnh."

  • "The report detailed the extent of diseased coral in the reef."

    "Báo cáo chi tiết mức độ san hô bị bệnh trong rạn san hô."

  • "He suffered from a diseased liver."

    "Anh ấy bị bệnh gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, căn bệnh
Verb disease làm cho bị bệnh, gây bệnh (ít dùng hơn dạng danh từ)
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh (dạng tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Middle English
diseise
English
disease
English
diseased

Nguồn gốc của 'diseased'

Từ 'diseased' (bị bệnh) xuất phát từ danh từ 'disease' (căn bệnh). 'Disease' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được hình thành từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định, không có) và từ 'aise' (nghĩa là sự thoải mái, dễ chịu). Vì vậy, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'không thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Khi một người hoặc vật 'diseased', tức là họ đang ở trong trạng thái không dễ chịu, không khỏe mạnh.

Usage Note

Tính từ 'diseased' thường được dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, một sinh vật, hoặc một quần thể bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. Nó nhấn mạnh tình trạng bệnh hoạn và thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'ill' hoặc 'sick'. 'Diseased' có thể ám chỉ một tình trạng nghiêm trọng hoặc lâu dài hơn. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ bị suy đồi hoặc hư hỏng về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + diseased
  • severely severely diseased
    (bị bệnh nặng)
  • chronically chronically diseased
    (bị bệnh mãn tính)
  • mentally mentally diseased
    (mắc bệnh tâm thần)
Noun + diseased
  • tissue diseased tissue
    (mô bị bệnh)
  • organ diseased organ
    (cơ quan bị bệnh)
  • plant diseased plant
    (thực vật bị bệnh)
Verb + diseased
  • become become diseased
    (trở nên bị bệnh, mắc bệnh)
  • get get diseased
    (bị mắc bệnh)
  • appear appear diseased
    (trông có vẻ bị bệnh)

Idioms

  • a diseased mind/spirit

    một tâm trí/tinh thần bệnh hoạn (ám chỉ sự suy đồi đạo đức, tâm lý bất ổn hoặc có ý nghĩ xấu xa)

    "His cruel actions revealed a truly diseased mind."

    (Những hành động tàn nhẫn của anh ta cho thấy một tâm trí thực sự bệnh hoạn.)

  • diseased area/part

    một vùng/bộ phận bị bệnh (trong cơ thể hoặc thực vật, thường dùng trong y học, sinh học)

    "The doctor had to remove the diseased part of the lung."

    (Bác sĩ phải loại bỏ phần phổi bị bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diseased

Tính từ
Lật mặt

Bị bệnh, mắc bệnh; thuộc về bệnh lý.

"The diseased tree was cut down to prevent the spread of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diseased trees were removed from the park.
Những cây bị bệnh đã được loại bỏ khỏi công viên.
Phủ định
Hardly had the diseased crops been harvested than a new pest infestation began.
Vừa mới thu hoạch xong những vụ mùa bị bệnh thì một đợt phá hoại của sâu bệnh mới lại bắt đầu.
Nghi vấn
Should the diseased plants be isolated, the spread of the infection might be contained.
Nếu những cây bị bệnh được cách ly, sự lây lan của bệnh có thể được ngăn chặn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diseased trees were removed from the park.
Những cây bị bệnh đã được loại bỏ khỏi công viên.
Phủ định
The leaves weren't diseased, so we didn't need to worry.
Lá cây không bị bệnh, vì vậy chúng ta không cần phải lo lắng.
Nghi vấn
Were the plants diseased before we bought them?
Những cây này đã bị bệnh trước khi chúng ta mua chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diseased".

Sự kỳ thị và bệnh tật trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trước đây, những người mắc bệnh mãn tính hoặc bệnh truyền nhiễm thường phải đối mặt với sự kỳ thị và bị xa lánh. Điều này xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về nguyên nhân bệnh tật và nỗi sợ lây lan. Mặc dù y học hiện đại đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn, nhưng một số bệnh (như bệnh tâm thần) vẫn còn gặp phải sự định kiến nhất định trong xã hội.

Bệnh tật trong văn học và nghệ thuật

Khái niệm về 'bệnh tật' (diseased) không chỉ giới hạn trong y học mà còn thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong văn học và nghệ thuật để mô tả sự suy đồi, đổ nát hoặc mục ruỗng của xã hội, một hệ tư tưởng, hoặc tâm hồn con người. Chẳng hạn, một 'xã hội bị bệnh' (a diseased society) có thể ám chỉ một xã hội đầy rẫy tệ nạn và đạo đức suy đồi.