(Top Banner Ad)
exotic
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Văn hóa

exotic

UK: /ɪɡˈzɒt.ɪk/ • US: /ɪɡˈzɑː.t̬ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại lai kỳ lạ hấp dẫn độc đáo mang nét ngoại quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From or characteristic of a distant foreign country.

Vietnamese Meaning

Đến từ hoặc mang đặc trưng của một đất nước xa xôi, ngoại lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an exotic accent."

    "Cô ấy có một giọng nói ngoại quốc quyến rũ."

  • "They went on an exotic vacation to Bali."

    "Họ đã đi một kỳ nghỉ ngoại lai đến Bali."

  • "The restaurant served exotic dishes from all over the world."

    "Nhà hàng phục vụ các món ăn kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb exotically một cách kỳ lạ, một cách độc đáo (từ nước ngoài)
Noun exoticism sự kỳ lạ, sự độc đáo; xu hướng chuộng cái lạ từ nước ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
exōtikós
Latin
exoticus
French
exotique
English
exotic

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōtikós', mang nghĩa 'từ bên ngoài' hoặc 'nước ngoài'. Nó được dùng để chỉ những thứ không phải bản địa, đến từ những vùng đất xa xôi, thường mang vẻ đẹp hoặc sự độc đáo khác lạ, khiến người ta cảm thấy tò mò và bị thu hút.

Usage Note

Từ 'exotic' thường mang sắc thái hấp dẫn, kỳ lạ, khác biệt so với những gì quen thuộc. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ đến từ các nền văn hóa khác, đặc biệt là những nền văn hóa nhiệt đới hoặc phương Đông. Lưu ý sự khác biệt với 'foreign', 'strange', 'unusual'. 'Foreign' chỉ đơn giản là 'thuộc về nước ngoài'. 'Strange' và 'unusual' nhấn mạnh sự khác lạ, có thể gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu, nhưng không nhất thiết phải có nguồn gốc từ nước ngoài.

Prepositions

to for

Với 'to', ví dụ 'exotic to someone', nghĩa là 'kỳ lạ đối với ai đó'. Với 'for', ví dụ 'exotic for its architecture', nghĩa là 'kỳ lạ vì kiến trúc của nó'.

Collocations (Từ đi kèm)

exotic + Noun
  • dishes exotic dishes
    (các món ăn độc đáo/lạ miệng)
  • fruits exotic fruits
    (các loại trái cây nhiệt đới/độc đáo)
  • destinations exotic destinations
    (các điểm đến kỳ lạ/xa xôi)
  • beauty exotic beauty
    (vẻ đẹp kỳ lạ/cuốn hút)
  • flavors exotic flavors
    (các hương vị độc đáo/lạ)
Verb + exotic
  • look look exotic
    (trông kỳ lạ/độc đáo)
  • sound sound exotic
    (nghe có vẻ kỳ lạ/độc đáo)
  • taste taste exotic
    (có vị lạ/độc đáo)

Idioms

  • add an exotic touch

    thêm một nét độc đáo/kỳ lạ (thường từ nước ngoài)

    "She added an exotic touch to her living room with Moroccan lamps."

    (Cô ấy thêm một nét độc đáo cho phòng khách bằng những chiếc đèn Ma-rốc.)

  • exotic appeal

    sức hấp dẫn kỳ lạ/độc đáo

    "The island's exotic appeal draws tourists from all over the world."

    (Sức hấp dẫn kỳ lạ của hòn đảo thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)

  • an exotic blend

    một sự pha trộn độc đáo/kỳ lạ

    "The perfume was an exotic blend of jasmine and sandalwood."

    (Nước hoa là một sự pha trộn độc đáo giữa hoa nhài và gỗ đàn hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic

Tính từ
Lật mặt

Đến từ hoặc mang đặc trưng của một đất nước xa xôi, ngoại lai.

"She has an exotic accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic".

Sự hấp dẫn của 'cái lạ'

Trong lịch sử, khái niệm 'exotic' thường gắn liền với sự khám phá, thương mại và thậm chí là chủ nghĩa thực dân, khi các nền văn hóa phương Tây bị cuốn hút bởi những điều mới lạ từ các vùng đất xa xôi. Ngày nay, nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc đáo và cuốn hút, đặc biệt trong du lịch, ẩm thực và thời trang.

Giữa sự ngưỡng mộ và 'sự khác biệt hóa'

Mặc dù 'exotic' thường được dùng với nghĩa tích cực để chỉ sự độc đáo và khác biệt hấp dẫn, đôi khi nó cũng có thể ngụ ý một cách vô thức sự 'khác biệt hóa' (othering) một nền văn hóa hoặc con người, coi họ như một đối tượng lạ lẫm cần được khám phá thay vì bình đẳng. Điều quan trọng là trân trọng sự đa dạng mà không làm mất đi tính chân thực và sự tôn trọng.