(Top Banner Ad)
striking
B2
Tính từ B2 Tổng quát

striking

UK: /ˈstraɪ.kɪŋ/ • US: /ˈstraɪ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng nổi bật gây ấn tượng tuyệt đẹp hùng vĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easily noticeable; attracting attention

Vietnamese Meaning

dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has striking blue eyes."

    "Cô ấy có đôi mắt xanh lam rất ấn tượng."

  • "The sunset was absolutely striking."

    "Hoàng hôn hoàn toàn tuyệt đẹp."

  • "The contrast between the old and the new buildings is striking."

    "Sự tương phản giữa các tòa nhà cũ và mới rất nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike đánh, đấm, đình công, gây ấn tượng
Noun strike cuộc đình công, cú đánh, sự phát hiện bất ngờ
Adverb strikingly một cách nổi bật, gây ấn tượng mạnh
Noun striker người đình công, tiền đạo (bóng đá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strican
Middle English
striken
Modern English
strike
Modern English
striking

Từ Cú Đánh Đến Vẻ Đẹp Ấn Tượng

Từ nguyên của 'striking' bắt nguồn từ động từ 'strike' trong tiếng Anh cổ ('strican'), ban đầu có nghĩa là 'vuốt ve', 'di chuyển nhẹ nhàng'. Theo thời gian, nghĩa phát triển thành 'đánh, va chạm'. Ngày nay, 'striking' (dạng tính từ) thường dùng để miêu tả điều gì đó 'nổi bật, ấn tượng' đến mức 'đánh mạnh' vào giác quan, khiến người ta phải chú ý. Nó thể hiện sự phát triển thú vị từ một hành động vật lý sang một mô tả về tác động tinh thần hoặc thị giác.

Usage Note

Tính từ "striking" thường được sử dụng để miêu tả những thứ gì đó nổi bật, ấn tượng, hoặc khác thường theo một cách tích cực. Nó nhấn mạnh vào khả năng gây ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. So với "noticeable" (dễ nhận thấy), "striking" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, gợi ý về một vẻ đẹp, sự độc đáo hoặc sức mạnh gây ấn tượng.

Prepositions

in for

"Striking in": Diễn tả sự nổi bật trong một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "She was striking in her beauty." (Cô ấy nổi bật về vẻ đẹp của mình).
"Striking for": Diễn tả sự nổi bật vì một đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó. Ví dụ: "The building is striking for its modern design." (Tòa nhà nổi bật vì thiết kế hiện đại của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'striking' (Adjective)
  • very very striking
    (rất nổi bật, rất ấn tượng)
  • truly truly striking
    (thực sự nổi bật, thực sự ấn tượng)
  • particularly particularly striking
    (đặc biệt nổi bật, đặc biệt ấn tượng)
  • quite quite striking
    (khá nổi bật, khá ấn tượng)
Verbs + 'striking' (as a complement/predicate adjective)
  • be be striking
    (nổi bật, gây ấn tượng)
  • find find something striking
    (thấy điều gì đó nổi bật/ấn tượng)
  • appear appear striking
    (có vẻ nổi bật, trông ấn tượng)

Idioms

  • striking a balance

    đạt được sự cân bằng, dung hòa giữa các yếu tố đối lập

    "It's important for parents to strike a balance between discipline and freedom."

    (Điều quan trọng đối với cha mẹ là phải đạt được sự cân bằng giữa kỷ luật và tự do.)

  • striking while the iron is hot

    tận dụng cơ hội ngay khi nó xuất hiện (đừng chần chừ)

    "She saw a good investment opportunity and decided to strike while the iron was hot."

    (Cô ấy nhìn thấy một cơ hội đầu tư tốt và quyết định hành động ngay khi thời cơ chín muồi.)

  • striking it rich

    trở nên giàu có bất ngờ, phát tài

    "Many people dream of striking it rich by winning the lottery."

    (Nhiều người mơ ước phát tài bằng cách trúng xổ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striking

Tính từ
Lật mặt

dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý

"She has striking blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must strike a pose for the camera.
Cô ấy phải tạo dáng trước máy ảnh.
Phủ định
He couldn't have found her beauty strikingly attractive.
Anh ấy không thể thấy vẻ đẹp của cô ấy quyến rũ một cách nổi bật.
Nghi vấn
Can the evidence strike a blow to their defense?
Liệu bằng chứng có thể giáng một đòn vào sự bào chữa của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw a striking piece of art, I would definitely buy it.
Nếu tôi thấy một tác phẩm nghệ thuật nổi bật, tôi chắc chắn sẽ mua nó.
Phủ định
If she didn't find his appearance strikingly handsome, she wouldn't date him.
Nếu cô ấy không thấy vẻ ngoài của anh ấy đẹp trai một cách nổi bật, cô ấy sẽ không hẹn hò với anh ấy.
Nghi vấn
Would you be more confident if you had a striking new haircut?
Bạn có tự tin hơn không nếu bạn có một kiểu tóc mới nổi bật?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be strikingly different, be yourself!
Hãy thật khác biệt, hãy là chính bạn!
Phủ định
Don't strike the match near the gas!
Đừng quẹt diêm gần khí ga!
Nghi vấn
Do strike a pose for the camera!
Hãy tạo dáng chụp ảnh đi!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art exhibition opens, the most striking painting will have been attracting attention for weeks.
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật khai mạc, bức tranh nổi bật nhất sẽ thu hút sự chú ý trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, the workers won't have been striking for a year, as they reached an agreement last week.
Đến tháng sau, công nhân sẽ không đình công được một năm, vì họ đã đạt được thỏa thuận vào tuần trước.
Nghi vấn
Will the photographer have been strikingly capturing the essence of the city for a decade by the end of this year?
Liệu nhiếp ảnh gia có đang nắm bắt một cách nổi bật bản chất của thành phố trong một thập kỷ vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the sunset will strike you as soon as you arrive.
Vẻ đẹp của hoàng hôn sẽ gây ấn tượng mạnh với bạn ngay khi bạn đến.
Phủ định
The outcome of the election is not going to strike everyone as fair.
Kết quả của cuộc bầu cử sẽ không gây ấn tượng với tất cả mọi người là công bằng.
Nghi vấn
Will her unique style strike everyone at the party?
Liệu phong cách độc đáo của cô ấy có gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the sunset has struck me as strikingly beautiful.
Vẻ đẹp của hoàng hôn đã gây ấn tượng mạnh mẽ với tôi.
Phủ định
He hasn't struck gold in his business ventures yet.
Anh ấy vẫn chưa thành công rực rỡ trong các dự án kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Has she struck a deal with the investors?
Cô ấy đã đạt được thỏa thuận với các nhà đầu tư chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is strikingly beautiful.
Cô ấy đẹp một cách nổi bật.
Phủ định
He does not strike the ball very well.
Anh ấy không đánh bóng tốt lắm.
Nghi vấn
Is her appearance striking?
Vẻ ngoài của cô ấy có nổi bật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striking".

Vẻ Đẹp 'Striking' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khi một người được mô tả là có 'striking beauty' hoặc 'striking appearance', điều đó không chỉ có nghĩa là họ đẹp mà còn là vẻ đẹp đó rất đặc biệt, nổi bật, và thu hút sự chú ý mạnh mẽ của mọi người. Vẻ đẹp 'striking' thường đi kèm với nét cá tính độc đáo hoặc sự khác biệt, chứ không chỉ là vẻ đẹp truyền thống.

Phong Trào 'Strike' và Quyền Lao Động

Từ 'strike' cũng gắn liền với khái niệm 'đình công' (labor strike) – một hình thức phản đối xã hội quan trọng trong lịch sử lao động phương Tây. Đây là khi người lao động từ chối làm việc để yêu cầu quyền lợi tốt hơn, mức lương cao hơn hoặc điều kiện làm việc an toàn hơn. Các cuộc đình công đã đóng vai trò then chốt trong việc định hình luật lao động và quyền của người lao động hiện đại.