(Top Banner Ad)
expandability
C1
danh từ C1 Công nghệ, Kinh doanh

expandability

UK: /ɪkˌspændəˈbɪləti/ • US: /ɪkˌspændəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng mở rộng tính có thể mở rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to be expanded or enlarged.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể mở rộng hoặc khuếch trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expandability of this server allows us to add more storage space as needed."

    "Khả năng mở rộng của máy chủ này cho phép chúng tôi thêm không gian lưu trữ khi cần thiết."

  • "The system was designed with expandability in mind."

    "Hệ thống được thiết kế với mục tiêu có khả năng mở rộng."

  • "The company's success is due to the expandability of its product line."

    "Thành công của công ty là nhờ vào khả năng mở rộng của dòng sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, phát triển
Adjective expandable có thể mở rộng
Noun expansion sự mở rộng, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
English
expand
English
expandable
English
expandability

Nguồn Gốc của 'Expandability'

Từ 'expandability' bắt nguồn từ động từ Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng ra'. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu với 'expand' (mở rộng), sau đó thêm hậu tố '-able' để tạo thành 'expandable' (có thể mở rộng), và cuối cùng là '-ity' để tạo thành danh từ 'expandability' (khả năng mở rộng). Nó thường được sử dụng để mô tả khả năng của một hệ thống hoặc sản phẩm để tăng quy mô hoặc chức năng của nó.

Usage Note

Từ 'expandability' thường được dùng để mô tả khả năng của một hệ thống, sản phẩm hoặc ý tưởng có thể phát triển, gia tăng về quy mô, phạm vi hoặc chức năng. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng với những thay đổi trong tương lai. Nó khác với 'extension' ở chỗ 'extension' chỉ đơn thuần là thêm vào, trong khi 'expandability' bao hàm khả năng tích hợp và phát triển một cách toàn diện hơn.

Prepositions

of for

'- expandability of [something]' đề cập đến khả năng mở rộng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The expandability of the network.' '- expandability for [something]' đề cập đến mục đích hoặc lĩnh vực mà khả năng mở rộng hướng đến. Ví dụ: 'Expandability for future needs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expandability
  • limited expandability
    (khả năng mở rộng hạn chế)
  • high expandability
    (khả năng mở rộng cao)
  • excellent expandability
    (khả năng mở rộng tuyệt vời)
Verb + expandability
  • ensure expandability
    (đảm bảo khả năng mở rộng)
  • maximize expandability
    (tối đa hóa khả năng mở rộng)
  • consider expandability
    (cân nhắc khả năng mở rộng)

Idioms

  • Room for expandability

    Còn dư địa để mở rộng

    "The business plan has room for expandability if the market grows."

    (Kế hoạch kinh doanh còn dư địa để mở rộng nếu thị trường phát triển.)

  • Built-in expandability

    Khả năng mở rộng được tích hợp sẵn

    "The software has built-in expandability, allowing for future updates."

    (Phần mềm có khả năng mở rộng được tích hợp sẵn, cho phép cập nhật trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expandability

danh từ
Lật mặt

Khả năng có thể mở rộng hoặc khuếch trương.

"The expandability of this server allows us to add more storage space as needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expandability".

Văn hóa Khởi Nghiệp và 'Expandability'

Trong văn hóa khởi nghiệp, 'expandability' là một yếu tố quan trọng. Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm các mô hình kinh doanh có 'khả năng mở rộng', có nghĩa là chúng có thể phát triển nhanh chóng và hiệu quả mà không gặp quá nhiều khó khăn về nguồn lực. Điều này thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ và tự động hóa để giảm chi phí và tăng năng suất.

Thiết Kế Mô-đun và 'Expandability'

Trong kỹ thuật và thiết kế, 'expandability' thường liên quan đến thiết kế mô-đun. Các hệ thống mô-đun được xây dựng từ các thành phần độc lập có thể dễ dàng thêm vào hoặc thay thế để tăng chức năng hoặc hiệu suất. Điều này cho phép người dùng tùy chỉnh và nâng cấp hệ thống của họ theo nhu cầu cụ thể.