(Top Banner Ad)
scalability
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

scalability

UK: /ˌskeɪləˈbɪləti/ • US: /ˌskeɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng mở rộng tính mở rộng khả năng co giãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a system, network, or process to handle a growing amount of work in a capable manner or to be readily enlarged.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một hệ thống, mạng lưới hoặc quy trình để xử lý một lượng công việc ngày càng tăng một cách hiệu quả hoặc dễ dàng mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to improve the scalability of its IT infrastructure to support future growth."

    "Công ty cần cải thiện khả năng mở rộng của cơ sở hạ tầng CNTT để hỗ trợ sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "Cloud computing provides excellent scalability for businesses of all sizes."

    "Điện toán đám mây cung cấp khả năng mở rộng tuyệt vời cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "The design of the software took scalability into consideration from the beginning."

    "Thiết kế của phần mềm đã cân nhắc đến khả năng mở rộng ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scale leo trèo, cân đo, điều chỉnh, mở rộng quy mô
Noun scale cái cân, vảy cá, thang đo, tỉ lệ, quy mô
Adjective scalable có thể mở rộng, có thể điều chỉnh quy mô
Adjective unscalable không thể leo qua, không thể mở rộng
Verb upscale nâng cấp, tăng quy mô
Verb downscale thu nhỏ quy mô, giảm cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
escale
Middle English
scale
English
scale
English
scalable
English
scalability

Nguồn gốc từ 'Thang' và 'Cái Cân'

Từ 'scalability' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'scala' nghĩa là 'cái thang' hoặc 'bậc thang'. Sau này, nó phát triển thành 'scale' trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa như 'cái cân' (để đo lường trọng lượng) hay 'thang đo' (để đánh giá mức độ). Đến thế kỷ 20, khi công nghệ và kinh doanh phát triển mạnh, ý nghĩa của 'scale' được mở rộng để chỉ khả năng 'phát triển' hay 'mở rộng quy mô'. Từ đó, 'scalable' (có thể mở rộng) và 'scalability' (tính có thể mở rộng) ra đời để mô tả khả năng một hệ thống, doanh nghiệp hay ý tưởng có thể lớn mạnh mà vẫn duy trì hiệu quả.

Usage Note

Scalability đề cập đến khả năng thích ứng và phát triển khi nhu cầu tăng lên. Nó không chỉ là việc tăng kích thước mà còn là duy trì hiệu suất và hiệu quả khi mở rộng. Ví dụ, một hệ thống có 'scalability' tốt có thể xử lý một lượng lớn người dùng truy cập đồng thời mà không bị chậm trễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scalability
  • high high scalability
    (tính mở rộng cao)
  • excellent excellent scalability
    (tính mở rộng xuất sắc)
  • limited limited scalability
    (tính mở rộng hạn chế)
  • robust robust scalability
    (tính mở rộng mạnh mẽ, bền vững)
  • horizontal horizontal scalability
    (khả năng mở rộng chiều ngang (thêm nhiều tài nguyên tương tự))
  • vertical vertical scalability
    (khả năng mở rộng chiều dọc (nâng cấp tài nguyên hiện có))
Verb + scalability
  • improve improve scalability
    (cải thiện tính mở rộng)
  • enhance enhance scalability
    (nâng cao tính mở rộng)
  • ensure ensure scalability
    (đảm bảo tính mở rộng)
  • achieve achieve scalability
    (đạt được tính mở rộng)
  • lack lack scalability
    (thiếu tính mở rộng)
Scalability + Noun
  • scalability scalability issues
    (các vấn đề về tính mở rộng)
  • scalability scalability solutions
    (các giải pháp về tính mở rộng)
  • scalability scalability challenges
    (những thách thức về tính mở rộng)

Idioms

  • Built for scalability

    Được xây dựng/thiết kế để có thể mở rộng

    "This new cloud platform is built for scalability, handling millions of users easily."

    (Nền tảng đám mây mới này được xây dựng để có tính mở rộng, dễ dàng xử lý hàng triệu người dùng.)

  • Focus on scalability

    Tập trung vào tính mở rộng

    "Startups often focus on scalability to grow rapidly and capture market share."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tập trung vào tính mở rộng để phát triển nhanh chóng và chiếm lĩnh thị phần.)

  • Sacrifice scalability for performance

    Đánh đổi tính mở rộng để lấy hiệu suất

    "Sometimes, developers have to sacrifice scalability for immediate performance gains in specific applications."

    (Đôi khi, các nhà phát triển phải đánh đổi tính mở rộng để đạt được hiệu suất tức thì trong các ứng dụng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một hệ thống, mạng lưới hoặc quy trình để xử lý một lượng công việc ngày càng tăng một cách hiệu quả hoặc dễ dàng mở rộng.

"The company needs to improve the scalability of its IT infrastructure to support future growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system must have scalability to handle peak loads.
Hệ thống phải có khả năng mở rộng để xử lý tải cao điểm.
Phủ định
This software might not be scalable enough for future demands.
Phần mềm này có thể không đủ khả năng mở rộng cho các nhu cầu trong tương lai.
Nghi vấn
Will the new infrastructure be scalable to support our growing user base?
Liệu cơ sở hạ tầng mới có khả năng mở rộng để hỗ trợ cơ sở người dùng ngày càng tăng của chúng ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company focused on scalability from the beginning, they would be able to handle the increased demand now.
Nếu công ty tập trung vào khả năng mở rộng ngay từ đầu, thì bây giờ họ đã có thể xử lý được nhu cầu tăng cao.
Phủ định
If the system weren't scalable, we wouldn't be able to onboard so many new users this quarter.
Nếu hệ thống không thể mở rộng được, chúng ta đã không thể tiếp nhận nhiều người dùng mới đến vậy trong quý này.
Nghi vấn
Would the project be more appealing to investors if it were more scalable?
Liệu dự án có hấp dẫn các nhà đầu tư hơn nếu nó có khả năng mở rộng tốt hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the scalability of their new platform was a major advantage.
Cô ấy nói rằng khả năng mở rộng của nền tảng mới của họ là một lợi thế lớn.
Phủ định
He mentioned that the system wasn't scalable enough to handle the expected traffic.
Anh ấy đề cập rằng hệ thống không đủ khả năng mở rộng để xử lý lưu lượng truy cập dự kiến.
Nghi vấn
The engineer asked if the architecture was scalable to support future growth.
Kỹ sư hỏi liệu kiến trúc có khả năng mở rộng để hỗ trợ sự tăng trưởng trong tương lai hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalability".

Văn hóa khởi nghiệp và 'Kỳ lân'

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon, 'scalability' là một khái niệm cốt lõi. Các nhà đầu tư thường tìm kiếm những công ty có khả năng mở rộng nhanh chóng để phục vụ hàng triệu, thậm chí hàng tỷ người dùng mà không cần tăng chi phí tương ứng. Điều này là yếu tố then chốt giúp một startup trở thành 'kỳ lân' (unicorn) – một công ty có giá trị trên 1 tỷ USD, như Uber hay Facebook đã từng.

Internet và Khả năng vươn ra toàn cầu

Sự phát triển của Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ tầm quan trọng của 'scalability'. Các dịch vụ trực tuyến, ứng dụng di động và nền tảng thương mại điện tử cần có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu từ khắp nơi trên thế giới. Đây là một yếu tố sống còn cho các doanh nghiệp muốn cạnh tranh trong nền kinh tế số toàn cầu, nơi một sản phẩm thành công có thể nhanh chóng thu hút hàng triệu người dùng từ các nền văn hóa khác nhau.