(Top Banner Ad)
expectably
C1
Trạng từ C1 Chung

expectably

UK: /ɪkˈspektəbli/ • US: /ɪkˈspektəbli/

Nghĩa tiếng Việt

như dự đoán có thể đoán trước được đương nhiên dĩ nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that can be expected; predictably.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể dự đoán được; có thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits, expectably, declined during the recession."

    "Lợi nhuận của công ty, như dự đoán, đã giảm trong thời kỳ suy thoái."

  • "Expectably, the price of gas rose after the hurricane."

    "Như dự đoán, giá xăng đã tăng sau cơn bão."

  • "The team, expectably, won the game due to their superior skill."

    "Đội bóng, như dự đoán, đã thắng trận đấu nhờ kỹ năng vượt trội của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectable có thể mong đợi
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspectare (to look out for)
Old French
expecter
English
expect
English
expectable
English
expectably

Nguồn gốc của 'Expectably'

Từ 'expectably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'mong đợi' hoặc 'chờ đợi'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'expect' trong tiếng Anh. Thêm hậu tố '-able' tạo thành 'expectable' (có thể mong đợi), và cuối cùng thêm '-ly' để tạo thành 'expectably' (một cách có thể mong đợi được). Như vậy, từ này mang ý nghĩa về sự dự đoán và tính logic trong kết quả.

Usage Note

Từ 'expectably' thường được sử dụng để chỉ một kết quả hoặc sự kiện xảy ra như dự đoán, không gây ngạc nhiên. Nó nhấn mạnh tính tất yếu hoặc khả năng dự đoán của sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expectably
  • Quite quite expectably
    (khá dễ đoán)
  • Not not expectably
    (không thể đoán trước)
Verb + expectably
  • Perform perform expectably
    (thể hiện đúng như mong đợi)
  • Behave behave expectably
    (cư xử đúng như mong đợi)

Idioms

  • As expectably as night follows day

    Một điều gì đó chắc chắn xảy ra, giống như việc đêm đến sau ngày.

    "The stock market crashed, as expectably as night follows day after such a long bull run."

    (Thị trường chứng khoán sụp đổ, một điều dễ đoán như việc đêm đến sau ngày sau một thời gian dài tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expectably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có thể dự đoán được; có thể đoán trước.

"The company's profits, expectably, declined during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectably".

Văn hóa phương Tây và sự đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ được đánh giá cao. Việc đến trễ một cuộc hẹn có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Do đó, mọi người thường cố gắng hành động 'expectably', tức là theo những cách mà xã hội mong đợi để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.