(Top Banner Ad)
foreseeably
C1
Trạng từ C1 Chung

foreseeably

UK: /fɔːˈsiːəbli/ • US: /fɔːrˈsiːəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể dự đoán được một cách có thể lường trước được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that can be predicted or anticipated.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể dự đoán hoặc lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project will foreseeably be completed by the end of the year."

    "Dự án có thể dự đoán được sẽ hoàn thành vào cuối năm."

  • "Foreseeably, the price of oil will rise due to the conflict."

    "Có thể dự đoán được, giá dầu sẽ tăng do xung đột."

  • "The company cannot foreseeably meet its financial obligations."

    "Công ty không thể lường trước được việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee Nhận thấy trước, đoán trước
Adjective foreseeable Có thể thấy trước, có thể dự đoán được
Noun foresight Sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước
Adjective unforeseeable Không thể thấy trước, không thể dự đoán được
Adverb unforeseeably Một cách không thể thấy trước được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore- (before) + sēon (to see)
Middle English
forese (to see in advance)
Early Modern English
foresee (verb)
17th Century
foreseeable (adjective, from foresee + -able)
19th Century
foreseeably (adverb, from foreseeable + -ly)

Giải mã 'foreseeably'!

Từ 'foreseeably' là sự kết hợp của nhiều yếu tố. 'Fore-' nghĩa là 'trước', giống như 'before'. 'See' nghĩa là 'thấy'. Vậy 'foresee' là 'thấy trước'. Thêm '-able' vào thành 'foreseeable' nghĩa là 'có thể thấy trước được'. Cuối cùng, thêm '-ly' biến nó thành trạng từ 'foreseeably', tức là 'một cách có thể thấy trước được' hoặc 'như dự đoán'.

Sức mạnh của tiền tố và hậu tố

Câu chuyện của 'foreseeably' cho thấy tiếng Anh thường xây dựng từ mới bằng cách ghép các mảnh nhỏ lại. 'Fore-' là tiền tố (đứng trước), '-able' và '-ly' là hậu tố (đứng sau). Việc hiểu các thành phần này giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa của nhiều từ tiếng Anh khác, như 'unbelievably' (un- + believe + -able + -ly) hay 'predictably' (pre- + dict + -able + -ly).

Usage Note

Trạng từ "foreseeably" diễn tả một hành động hoặc sự kiện có thể được dự đoán trước một cách hợp lý dựa trên thông tin và tình hình hiện tại. Nó nhấn mạnh tính khả thi của việc dự đoán, không phải sự chắc chắn tuyệt đối. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch, rủi ro, và hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Foreseeably + Verb
  • lead to foreseeably lead to
    (có thể thấy trước là sẽ dẫn đến)
  • result in foreseeably result in
    (có thể thấy trước là sẽ gây ra)
  • continue foreseeably continue
    (có thể thấy trước là sẽ tiếp tục)
  • remain foreseeably remain
    (có thể thấy trước là sẽ vẫn còn)
  • be affected foreseeably be affected
    (có thể thấy trước là sẽ bị ảnh hưởng)
Foreseeably + Adjective
  • difficult foreseeably difficult
    (có thể thấy trước là khó khăn)
  • expensive foreseeably expensive
    (có thể thấy trước là đắt đỏ)
  • long-term foreseeably long-term
    (có thể thấy trước là dài hạn)
  • challenging foreseeably challenging
    (có thể thấy trước là đầy thách thức)
Foreseeably as a Sentence Opener/Modifier
  • Foreseeably, Foreseeably, the new policy will face some opposition.
    (Có thể thấy trước, chính sách mới sẽ đối mặt với một số sự phản đối.)
  • It is foreseeably It is foreseeably true that...
    (Có thể thấy trước là đúng rằng...)

Idioms

  • Foreseeably, [something will happen]

    Có thể thấy trước/Dự kiến là, [điều gì đó sẽ xảy ra]

    "Foreseeably, the economy will recover in the next quarter."

    (Có thể thấy trước, nền kinh tế sẽ phục hồi trong quý tới.)

  • [Something] will foreseeably lead to [consequence]

    [Điều gì đó] có thể thấy trước là sẽ dẫn đến [hậu quả]

    "The lack of planning will foreseeably lead to delays."

    (Việc thiếu kế hoạch có thể thấy trước là sẽ dẫn đến sự chậm trễ.)

  • It is foreseeably [adjective/state]

    Điều đó có thể thấy trước là [tính từ/trạng thái]

    "Given the current data, it is foreseeably difficult to achieve the target."

    (Với dữ liệu hiện tại, có thể thấy trước là rất khó để đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có thể dự đoán hoặc lường trước được.

"The project will foreseeably be completed by the end of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in renewable energy sooner, they would foreseeably be leading the market now.
Nếu công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo sớm hơn, họ có thể thấy trước được sẽ dẫn đầu thị trường hiện tại.
Phủ định
If he hadn't ignored the warning signs, he wouldn't foreseeably be facing these financial difficulties now.
Nếu anh ấy không bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo, anh ấy có thể thấy trước được sẽ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính này bây giờ.
Nghi vấn
If she were more proactive, would she foreseeably be in a better position to negotiate a higher salary?
Nếu cô ấy chủ động hơn, cô ấy có thể thấy trước được sẽ ở vị trí tốt hơn để thương lượng mức lương cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeably".

Văn hóa lập kế hoạch và dự báo tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch dài hạn và dự báo tương lai đóng vai trò rất quan trọng trong cả kinh doanh và cuộc sống cá nhân. Các công ty thường dùng 'foreseeably' khi nói về các kịch bản kinh tế, rủi ro thị trường hoặc kết quả dự kiến của các chiến lược. Đây là một phần của tư duy quản lý rủi ro và chuẩn bị cho những điều có thể xảy ra.

Khái niệm 'foreseeability' trong luật pháp

Trong luật pháp, đặc biệt là luật dân sự (tort law) ở các nước nói tiếng Anh, khái niệm 'foreseeability' (khả năng thấy trước) là một yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm pháp lý. Một người hoặc tổ chức có thể bị buộc phải chịu trách nhiệm nếu hành động của họ dẫn đến một thiệt hại mà một người hợp lý có thể 'foreseeably' (có thể thấy trước được) sẽ xảy ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ về hậu quả có thể xảy ra của hành động.