foreseeably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that can be predicted or anticipated.
Vietnamese Meaning
Một cách có thể dự đoán hoặc lường trước được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project will foreseeably be completed by the end of the year."
"Dự án có thể dự đoán được sẽ hoàn thành vào cuối năm."
-
"Foreseeably, the price of oil will rise due to the conflict."
"Có thể dự đoán được, giá dầu sẽ tăng do xung đột."
-
"The company cannot foreseeably meet its financial obligations."
"Công ty không thể lường trước được việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foresee | Nhận thấy trước, đoán trước |
| Adjective | foreseeable | Có thể thấy trước, có thể dự đoán được |
| Noun | foresight | Sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước |
| Adjective | unforeseeable | Không thể thấy trước, không thể dự đoán được |
| Adverb | unforeseeably | Một cách không thể thấy trước được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "foreseeably" diễn tả một hành động hoặc sự kiện có thể được dự đoán trước một cách hợp lý dựa trên thông tin và tình hình hiện tại. Nó nhấn mạnh tính khả thi của việc dự đoán, không phải sự chắc chắn tuyệt đối. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch, rủi ro, và hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead to foreseeably lead to (có thể thấy trước là sẽ dẫn đến)
-
result in foreseeably result in (có thể thấy trước là sẽ gây ra)
-
continue foreseeably continue (có thể thấy trước là sẽ tiếp tục)
-
remain foreseeably remain (có thể thấy trước là sẽ vẫn còn)
-
be affected foreseeably be affected (có thể thấy trước là sẽ bị ảnh hưởng)
-
difficult foreseeably difficult (có thể thấy trước là khó khăn)
-
expensive foreseeably expensive (có thể thấy trước là đắt đỏ)
-
long-term foreseeably long-term (có thể thấy trước là dài hạn)
-
challenging foreseeably challenging (có thể thấy trước là đầy thách thức)
-
Foreseeably, Foreseeably, the new policy will face some opposition. (Có thể thấy trước, chính sách mới sẽ đối mặt với một số sự phản đối.)
-
It is foreseeably It is foreseeably true that... (Có thể thấy trước là đúng rằng...)
Idioms
-
Foreseeably, [something will happen]
Có thể thấy trước/Dự kiến là, [điều gì đó sẽ xảy ra]
"Foreseeably, the economy will recover in the next quarter."
(Có thể thấy trước, nền kinh tế sẽ phục hồi trong quý tới.)
-
[Something] will foreseeably lead to [consequence]
[Điều gì đó] có thể thấy trước là sẽ dẫn đến [hậu quả]
"The lack of planning will foreseeably lead to delays."
(Việc thiếu kế hoạch có thể thấy trước là sẽ dẫn đến sự chậm trễ.)
-
It is foreseeably [adjective/state]
Điều đó có thể thấy trước là [tính từ/trạng thái]
"Given the current data, it is foreseeably difficult to achieve the target."
(Với dữ liệu hiện tại, có thể thấy trước là rất khó để đạt được mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreseeably
Trạng từMột cách có thể dự đoán hoặc lường trước được.
"The project will foreseeably be completed by the end of the year."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in renewable energy sooner, they would foreseeably be leading the market now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo sớm hơn, họ có thể thấy trước được sẽ dẫn đầu thị trường hiện tại. |
| Phủ định | If he hadn't ignored the warning signs, he wouldn't foreseeably be facing these financial difficulties now. |
Nếu anh ấy không bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo, anh ấy có thể thấy trước được sẽ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính này bây giờ. |
| Nghi vấn | If she were more proactive, would she foreseeably be in a better position to negotiate a higher salary? |
Nếu cô ấy chủ động hơn, cô ấy có thể thấy trước được sẽ ở vị trí tốt hơn để thương lượng mức lương cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeably".
