(Top Banner Ad)
unpredictably
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chung

unpredictably

UK: /ˌʌnprɪˈdɪktəbli/ • US: /ˌʌnprɪˈdɪktəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó lường một cách không thể đoán trước một cách bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not predictable; in a way that is impossible to foretell or know in advance.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể đoán trước; một cách mà không thể dự đoán hoặc biết trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather changed unpredictably throughout the day."

    "Thời tiết thay đổi một cách khó lường suốt cả ngày."

  • "Stock prices can fluctuate unpredictably."

    "Giá cổ phiếu có thể biến động một cách khó lường."

  • "The political situation developed unpredictably."

    "Tình hình chính trị phát triển một cách khó đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Noun predictor Người/vật dự đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adverb predictably Một cách có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, bất ngờ
Noun unpredictability Tính không thể dự đoán được, sự khó lường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
English
predict
English
predictable
English
unpredictable
English
unpredictably

Hành trình từ 'nói trước' đến 'khó đoán'

Từ 'unpredictably' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', nghĩa là 'nói trước'. Qua tiếng Anh, nó phát triển thành 'predict' (dự đoán). Khi thêm hậu tố '-able' (có thể) và tiền tố 'un-' (không), ta có 'unpredictable' (không thể dự đoán được). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'unpredictably', mang nghĩa 'một cách khó đoán, bất ngờ'.

Usage Note

Từ 'unpredictably' nhấn mạnh tính chất khó lường, bất ngờ của một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng để mô tả những thay đổi đột ngột, không tuân theo quy luật nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unpredictably
  • behave behave unpredictably
    (hành xử khó đoán/bất thường)
  • change change unpredictably
    (thay đổi bất ngờ/khó lường)
  • vary vary unpredictably
    (biến động khó đoán)
  • fluctuate fluctuate unpredictably
    (dao động thất thường/khó lường)
  • react react unpredictably
    (phản ứng khó đoán/bất ngờ)
Unpredictably + Adjectives
  • unpredictably unpredictably difficult
    (khó khăn một cách bất ngờ/khó lường)
  • unpredictably unpredictably warm
    (ấm áp bất thường/khó đoán)
  • unpredictably unpredictably quickly
    (nhanh một cách khó lường)

Idioms

  • The weather can change unpredictably.

    Thời tiết có thể thay đổi thất thường/bất ngờ.

    "You should always carry an umbrella, as the weather can change unpredictably here."

    (Bạn nên luôn mang theo ô, vì thời tiết ở đây có thể thay đổi thất thường.)

  • Things often happen unpredictably.

    Mọi việc thường xảy ra một cách bất ngờ/khó lường.

    "Despite careful planning, things often happen unpredictably in business."

    (Mặc dù đã lập kế hoạch cẩn thận, mọi việc trong kinh doanh thường xảy ra một cách bất ngờ.)

  • He tends to behave unpredictably.

    Anh ấy có xu hướng hành xử khó đoán.

    "It's hard to work with him because he tends to behave unpredictably."

    (Thật khó để làm việc với anh ấy vì anh ấy có xu hướng hành xử khó đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpredictably

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách không thể đoán trước; một cách mà không thể dự đoán hoặc biết trước được.

"The weather changed unpredictably throughout the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictably".

Sự khó đoán của Thiên nhiên và Thời tiết

Trong nhiều nền văn hóa, sự khó đoán của thời tiết và các hiện tượng tự nhiên như động đất, bão lũ luôn là mối quan tâm lớn. Con người từ xa xưa đã cố gắng dự đoán chúng thông qua quan sát, bói toán, và ngày nay là khoa học khí tượng để giảm thiểu rủi ro, cho thấy mong muốn kiểm soát những yếu tố 'unpredictably' của môi trường sống.

Hành vi Con người và các Thị trường Tài chính

Hành vi của con người thường rất 'unpredictably', đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khi đối mặt với thông tin mới. Điều này thể hiện rõ trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và đặc biệt là thị trường tài chính, nơi giá cổ phiếu hay tiền tệ có thể dao động 'unpredictably' do tâm lý đám đông hoặc các sự kiện bất ngờ.