(Top Banner Ad)
expectancy
C1
Noun C1 Tổng quát

expectancy

UK: /ɪkˈspektənsi/ • US: /ɪkˈspektənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự mong đợi kỳ vọng tuổi thọ trung bình dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of expecting or anticipating something; the condition of looking forward to something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó; tình trạng mong chờ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expectancy of a positive outcome kept them motivated."

    "Sự mong đợi một kết quả tích cực đã giữ cho họ có động lực."

  • "The public's expectancy of government action is high."

    "Sự mong đợi của công chúng về hành động của chính phủ là rất cao."

  • "The average life expectancy for women is higher than for men."

    "Tuổi thọ trung bình của phụ nữ cao hơn nam giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, chờ đợi (mong rằng điều gì đó sẽ xảy ra) - hy vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectant mong chờ, đầy hy vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectare
French
expectance
English
expectancy

Nguồn Gốc của 'Expectancy'

Từ 'expectancy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expectare', có nghĩa là 'chờ đợi' hoặc 'mong đợi'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'expectance'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là trạng thái chờ đợi điều gì đó xảy ra, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để bao gồm cả niềm tin hoặc sự tin tưởng rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.

Usage Note

Từ 'expectancy' nhấn mạnh sự kỳ vọng vào một sự kiện hoặc kết quả nào đó. Nó thường liên quan đến sự tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là có khả năng xảy ra. Khác với 'expectation' (sự mong đợi), 'expectancy' thường mang tính khách quan và dự báo hơn, trong khi 'expectation' có thể mang tính chủ quan và kỳ vọng cá nhân hơn.

Prepositions

of for

'Expectancy of' thường đi kèm với một sự kiện, kết quả hoặc điều gì đó cụ thể mà người ta mong đợi. Ví dụ: 'Expectancy of success'. 'Expectancy for' thường nhấn mạnh sự mong đợi hướng tới một tương lai hoặc một điều kiện nào đó. Ví dụ: 'Expectancy for a better future'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expectancy
  • high high expectancy
    (kỳ vọng cao)
  • life life expectancy
    (tuổi thọ trung bình)
  • low low expectancy
    (kỳ vọng thấp)
Verb + expectancy
  • have have an expectancy of
    (có kỳ vọng về)
  • increase increase the expectancy
    (tăng kỳ vọng)
  • reduce reduce the expectancy
    (giảm kỳ vọng)

Idioms

  • with great expectancy

    với sự mong đợi lớn lao

    "She waited for the test results with great expectancy."

    (Cô ấy chờ đợi kết quả bài kiểm tra với sự mong đợi lớn lao.)

  • contrary to expectancy

    trái với mong đợi

    "Contrary to expectancy, the weather was beautiful."

    (Trái với mong đợi, thời tiết rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expectancy

Noun
Lật mặt

Trạng thái mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó; tình trạng mong chờ điều gì đó.

"The expectancy of a positive outcome kept them motivated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Given the company's strong performance, high employee morale, and innovative products, the expectancy of continued success is quite reasonable.
Với hiệu suất mạnh mẽ của công ty, tinh thần làm việc cao của nhân viên và các sản phẩm sáng tạo, sự kỳ vọng về thành công liên tục là hoàn toàn hợp lý.
Phủ định
Despite the initial enthusiasm, several setbacks, including production delays, marketing missteps, and unexpected competition, diminished the expectancy of a quick profit.
Mặc dù có sự nhiệt tình ban đầu, một vài thất bại, bao gồm sự chậm trễ trong sản xuất, những sai lầm trong marketing và sự cạnh tranh bất ngờ, đã làm giảm kỳ vọng về một lợi nhuận nhanh chóng.
Nghi vấn
Considering the historical data, current market trends, and consumer behavior, is the expectancy of increased sales truly justified, or are we being overly optimistic?
Xem xét dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường hiện tại và hành vi người tiêu dùng, liệu kỳ vọng về doanh số bán hàng tăng có thực sự được chứng minh, hay chúng ta đang quá lạc quan?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her expectancy of a promotion was high.
Sự kỳ vọng của cô ấy về việc thăng chức là rất lớn.
Phủ định
There was no expectancy of rain today.
Không có sự mong đợi nào về mưa ngày hôm nay.
Nghi vấn
What is your expectancy of success in this project?
Sự kỳ vọng của bạn về thành công trong dự án này là gì?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in this company, your expectancy of high returns will increase.
Nếu bạn đầu tư vào công ty này, kỳ vọng của bạn về lợi nhuận cao sẽ tăng lên.
Phủ định
If the economy doesn't improve, the expectancy of a significant salary raise won't be realistic.
Nếu nền kinh tế không cải thiện, kỳ vọng về một đợt tăng lương đáng kể sẽ không thực tế.
Nghi vấn
Will the expectancy of a quick resolution increase if we hire more staff?
Liệu kỳ vọng về một giải pháp nhanh chóng có tăng lên nếu chúng ta thuê thêm nhân viên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expectancy of a quick resolution was high after the negotiations.
Sự kỳ vọng về một giải pháp nhanh chóng rất cao sau các cuộc đàm phán.
Phủ định
There wasn't much expectancy for a positive outcome, given the circumstances.
Không có nhiều kỳ vọng về một kết quả tích cực, xét đến các hoàn cảnh.
Nghi vấn
Was there any expectancy that the project would be completed on time?
Có kỳ vọng nào rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectancy".

Ảnh Hưởng của Văn Hóa Lên Kỳ Vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt ra kỳ vọng cao cho bản thân và người khác là điều phổ biến. Điều này có thể thúc đẩy sự thành công, nhưng cũng có thể dẫn đến căng thẳng nếu những kỳ vọng đó không được đáp ứng. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông có thể chú trọng hơn đến sự hài hòa và ít kỳ vọng hơn, dẫn đến một cuộc sống bình yên hơn, mặc dù có thể ít có sự đột phá hơn.