(Top Banner Ad)
likelihood
C1
noun C1 Thống kê, Xác suất, Ngôn ngữ học

likelihood

UK: /ˈlaɪklihʊd/ • US: /ˈlaɪklihʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng xác suất tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being likely; probability.

Vietnamese Meaning

Khả năng xảy ra; xác suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a strong likelihood of rain tomorrow."

    "Có khả năng cao là ngày mai trời sẽ mưa."

  • "The likelihood of success is small, but we should still try."

    "Khả năng thành công là nhỏ, nhưng chúng ta vẫn nên cố gắng."

  • "Scientists are studying the likelihood of earthquakes in the region."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng xảy ra động đất trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun like Sự thích, điều thích
Adjective likely Có khả năng, có lẽ
Adverb likely Có lẽ, chắc hẳn
Adverb unlikely Không có khả năng, khó xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xác suất, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līclīcnes
Middle English
lykelihood

Nguồn gốc của 'Likelihood'

Từ 'likelihood' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'līclīcnes', có nghĩa là 'sự giống nhau' hoặc 'hình dáng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'lykelihood' trong tiếng Anh trung đại và mang ý nghĩa 'khả năng xảy ra'. Nó liên quan đến từ 'like' (giống như) và thể hiện mức độ mà một điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng.

Usage Note

Từ 'likelihood' thường được dùng để diễn tả mức độ khả năng xảy ra của một sự kiện nào đó. Nó có thể mang tính chủ quan (dựa trên đánh giá cá nhân) hoặc khách quan (dựa trên dữ liệu thống kê). Khác với 'probability', 'likelihood' có thể ám chỉ cả khả năng về mặt logic hoặc khả năng dựa trên kinh nghiệm, trong khi 'probability' thường mang ý nghĩa thống kê, định lượng hơn.

Prepositions

of that

likelihood of (something): Khả năng của cái gì đó. Ví dụ: The likelihood of rain is high.
likelihood that (clause): Khả năng rằng. Ví dụ: There is little likelihood that he will come.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + likelihood
  • high likelihood
    (khả năng cao)
  • strong likelihood
    (khả năng mạnh mẽ)
  • low likelihood
    (khả năng thấp)
  • increased likelihood
    (khả năng gia tăng)
Verb + likelihood
  • increase the likelihood
    (tăng khả năng)
  • reduce the likelihood
    (giảm khả năng)
  • affect the likelihood
    (ảnh hưởng đến khả năng)
  • assess the likelihood
    (đánh giá khả năng)
Preposition + likelihood
  • in all likelihood
    (rất có khả năng)
  • on the likelihood of
    (về khả năng của)

Idioms

  • in all likelihood

    rất có khả năng

    "In all likelihood, it will rain tomorrow."

    (Rất có khả năng ngày mai trời sẽ mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

likelihood

noun
Lật mặt

Khả năng xảy ra; xác suất.

"There is a strong likelihood of rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a high likelihood that they will win the game.
Có khả năng cao là họ sẽ thắng trận đấu.
Phủ định
There isn't much likelihood that anyone will volunteer for that task.
Không có nhiều khả năng ai đó sẽ tình nguyện cho nhiệm vụ đó.
Nghi vấn
Is there any likelihood that he will change his mind?
Có khả năng nào anh ấy sẽ thay đổi ý định không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been better, there would have been a greater likelihood of us going to the beach.
Nếu thời tiết đẹp hơn, có lẽ chúng ta đã đi biển nhiều hơn.
Phủ định
If the company had not invested in new technology, there would not have been much likelihood of increased profits.
Nếu công ty không đầu tư vào công nghệ mới, có lẽ lợi nhuận đã không tăng nhiều.
Nghi vấn
Would there have been a likelihood of success if they had followed my advice?
Liệu có khả năng thành công nếu họ làm theo lời khuyên của tôi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There had been a high likelihood of rain before the clouds disappeared.
Đã có khả năng mưa rất cao trước khi mây tan.
Phủ định
There hadn't been much likelihood of success, but they tried anyway.
Đã không có nhiều khả năng thành công, nhưng họ vẫn cố gắng.
Nghi vấn
Had there been any likelihood of finding survivors after so long?
Đã có khả năng tìm thấy người sống sót nào sau một thời gian dài như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likelihood".

Xác suất trong Thống kê

Trong thống kê, 'likelihood' là một hàm đo lường mức độ phù hợp của một bộ tham số mô hình với một mẫu dữ liệu đã cho. Nó được sử dụng rộng rãi trong ước lượng tham số và kiểm định giả thuyết. Ví dụ, ta có thể dùng 'likelihood' để đánh giá xem một mô hình dự đoán thời tiết có phù hợp với dữ liệu thời tiết thực tế hay không.