expectedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an expected manner; as was predictable.
Vietnamese Meaning
Một cách đã được dự đoán; như đã có thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market reacted expectedly to the interest rate hike."
"Thị trường đã phản ứng một cách có thể đoán trước được đối với việc tăng lãi suất."
-
"Expectedly, the company's profits decreased during the recession."
"Như dự đoán, lợi nhuận của công ty đã giảm trong thời kỳ suy thoái."
-
"The team won, expectedly, due to their superior skills."
"Đội đã thắng, như mong đợi, nhờ vào kỹ năng vượt trội của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng, cho rằng (điều gì sẽ xảy ra) |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectancy | sự mong đợi, sự kỳ vọng (thường dùng trong bối cảnh thống kê, y tế, vd: life expectancy - tuổi thọ trung bình) |
| Adjective | expected | được mong đợi, đúng như dự kiến |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ, không ngờ tới |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'expectedly' thường được sử dụng để mô tả một sự việc diễn ra theo đúng những gì đã được lường trước. Nó nhấn mạnh rằng không có gì bất ngờ xảy ra. So với các từ đồng nghĩa như 'predictably' hay 'as expected', 'expectedly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Nó cũng ngụ ý một mức độ chắc chắn cao hơn về dự đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn out turn out expectedly (diễn ra/kết quả đúng như mong đợi)
-
react react expectedly (phản ứng đúng như dự đoán)
-
perform perform expectedly well/badly (thể hiện đúng như dự kiến (tốt/kém))
-
Expectedly, Expectedly, the meeting was long. (Đúng như dự đoán, cuộc họp đã kéo dài.)
-
expectedly expectedly high/low (cao/thấp đúng như dự kiến)
-
Expectedly, Expectedly, he finished on time. (Đúng như mong đợi, anh ấy đã hoàn thành đúng giờ.)
Idioms
-
happen/turn out expectedly
diễn ra/kết quả đúng như mong đợi
"The project, after careful planning, happened expectedly."
(Dự án, sau khi được lên kế hoạch cẩn thận, đã diễn ra đúng như mong đợi.)
-
Expectedly, S + V...
Đúng như dự kiến/mong đợi, (ai đó/điều gì đó)...
"Expectedly, the sales figures rose during the holiday season."
(Đúng như dự kiến, doanh số bán hàng đã tăng trong mùa lễ hội.)
-
react expectedly
phản ứng đúng như mong đợi/dự đoán
"Given the news, her reaction was quite expectedly calm."
(Với tin tức đó, phản ứng của cô ấy khá bình tĩnh đúng như mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expectedly
Trạng từ (Adverb)Một cách đã được dự đoán; như đã có thể đoán trước.
"The market reacted expectedly to the interest rate hike."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't water plants, they expectedly dry out. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ khô héo như mong đợi. |
| Phủ định | When you overeat, you don't expectedly lose weight. |
Khi bạn ăn quá nhiều, bạn không giảm cân như mong đợi. |
| Nghi vấn | If the weather is cloudy, does it expectedly rain? |
Nếu thời tiết nhiều mây, có mưa như mong đợi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun rose expectedly at 6 AM yesterday. |
Mặt trời mọc như mong đợi vào lúc 6 giờ sáng hôm qua. |
| Phủ định | The train didn't arrive expectedly on time yesterday due to the heavy snow. |
Tàu không đến đúng giờ như dự kiến hôm qua do tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | Did the package arrive expectedly by Friday? |
Gói hàng có đến như dự kiến vào thứ Sáu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectedly".
