(Top Banner Ad)
expenditure cuts
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

expenditure cuts

UK: /ɪkˈspɛndɪtʃə kʌts/ • US: /ɪkˈspɛndɪtʃər kʌts/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm chi tiêu giảm chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reductions in spending or expenses, typically by a government or organization.

Vietnamese Meaning

Việc cắt giảm chi tiêu hoặc phí tổn, thường là bởi một chính phủ hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced significant expenditure cuts in its latest budget."

    "Chính phủ đã công bố cắt giảm chi tiêu đáng kể trong ngân sách mới nhất của mình."

  • "The company implemented expenditure cuts to improve profitability."

    "Công ty đã thực hiện cắt giảm chi tiêu để cải thiện lợi nhuận."

  • "These expenditure cuts will affect public services."

    "Việc cắt giảm chi tiêu này sẽ ảnh hưởng đến các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expend chi tiêu, sử dụng
Noun expense chi phí, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Noun spender người chi tiêu
Verb cut cắt, giảm
Noun cut sự cắt giảm, vết cắt
Adjective cutting sắc bén; mang tính cắt giảm
Noun cutter dụng cụ cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old French
espandre
English
expend
English
expenditure
Old English
cyttan
Middle English
cutten
English
cut

Nguồn gốc của từ "Expenditure"

Từ 'expenditure' bắt nguồn từ động từ 'expend' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chi tiêu'. 'Expend' lại xuất phát từ động từ 'expendere' trong tiếng Latin, với ý nghĩa 'cân ra, trả tiền'. Từ gốc 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'pendere' là 'cân, treo'. Điều này gợi hình ảnh việc cân đo và chi trả tiền bạc để hoàn thành một mục đích nào đó. Còn từ 'cut' có nguồn gốc từ 'cyttan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa trực tiếp là 'cắt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế để mô tả các biện pháp được thực hiện để giảm thâm hụt ngân sách hoặc cải thiện hiệu quả tài chính. Nó mang ý nghĩa hành động chủ động để giảm số tiền được chi tiêu. So với các cụm từ như 'budget cuts', 'expenditure cuts' nhấn mạnh vào việc giảm chi tiêu thực tế hơn là chỉ giảm ngân sách dự kiến.

Prepositions

in on

'Cuts in expenditure' chỉ sự cắt giảm nói chung. 'Cuts on expenditure' có thể ám chỉ việc cắt giảm cụ thể đối với một hạng mục chi tiêu nào đó. Ví dụ: 'Cuts in healthcare expenditure' (cắt giảm chi tiêu y tế nói chung) so với 'Cuts on pharmaceutical expenditure' (cắt giảm chi tiêu cho dược phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expenditure cuts
  • implement implement expenditure cuts
    (thực hiện các biện pháp cắt giảm chi tiêu)
  • impose impose expenditure cuts
    (áp đặt các biện pháp cắt giảm chi tiêu)
  • announce announce expenditure cuts
    (công bố các biện pháp cắt giảm chi tiêu)
  • make make expenditure cuts
    (tiến hành cắt giảm chi tiêu)
  • face face expenditure cuts
    (đối mặt với các đợt cắt giảm chi tiêu)
Adjective + expenditure cuts
  • severe severe expenditure cuts
    (các biện pháp cắt giảm chi tiêu nghiêm khắc)
  • drastic drastic expenditure cuts
    (các biện pháp cắt giảm chi tiêu mạnh tay/quyết liệt)
  • public public expenditure cuts
    (cắt giảm chi tiêu công)
  • further further expenditure cuts
    (cắt giảm chi tiêu thêm nữa)
Noun + expenditure cuts
  • government government expenditure cuts
    (cắt giảm chi tiêu của chính phủ)
  • budget budget expenditure cuts
    (cắt giảm chi tiêu ngân sách)
  • departmental departmental expenditure cuts
    (cắt giảm chi tiêu theo phòng ban/bộ phận)

Idioms

  • to make significant expenditure cuts

    thực hiện các đợt cắt giảm chi tiêu đáng kể

    "The company had to make significant expenditure cuts to stay afloat during the recession."

    (Công ty đã phải thực hiện các đợt cắt giảm chi tiêu đáng kể để duy trì hoạt động trong thời kỳ suy thoái.)

  • to impose deep expenditure cuts

    áp đặt các biện pháp cắt giảm chi tiêu sâu rộng

    "The government decided to impose deep expenditure cuts across all ministries to reduce the deficit."

    (Chính phủ quyết định áp đặt các biện pháp cắt giảm chi tiêu sâu rộng trên tất cả các bộ ngành để giảm thâm hụt.)

  • calls for expenditure cuts

    lời kêu gọi cắt giảm chi tiêu

    "There are growing calls for expenditure cuts amidst the ongoing economic downturn."

    (Ngày càng có nhiều lời kêu gọi cắt giảm chi tiêu trong bối cảnh suy thoái kinh tế đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expenditure cuts

Danh từ
Lật mặt

Việc cắt giảm chi tiêu hoặc phí tổn, thường là bởi một chính phủ hoặc tổ chức.

"The government announced significant expenditure cuts in its latest budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expenditure cuts".

Chính sách "Thắt lưng buộc bụng" (Austerity Measures)

'Cắt giảm chi tiêu' thường đi đôi với khái niệm 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures) trong kinh tế. Đây là các chính sách được chính phủ hoặc tổ chức áp dụng để giảm thâm hụt ngân sách bằng cách cắt giảm chi tiêu công và/hoặc tăng thuế. Mục tiêu là để phục hồi ổn định tài chính, nhưng thường gây ra tranh cãi về tác động xã hội như thất nghiệp hoặc giảm phúc lợi, đặc biệt ở các nước phương Tây.

Cân bằng ngân sách và dịch vụ công

Các biện pháp cắt giảm chi tiêu thường đặt ra một thách thức lớn cho các chính phủ: làm thế nào để cân bằng ngân sách mà không ảnh hưởng quá nhiều đến các dịch vụ công thiết yếu như y tế, giáo dục hay an sinh xã hội. Đây là một chủ đề tranh luận chính trị và kinh tế thường xuyên ở nhiều quốc gia, nơi mà quyền lợi người dân và sự ổn định tài chính luôn được đặt lên bàn cân.