(Top Banner Ad)
fiscal policy
C1
danh từ C1 Kinh tế

fiscal policy

UK: /ˈfɪskəl ˈpɒləsi/ • US: /ˈfɪskəl ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách tài khóa chính sách ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of government revenue collection (taxation) and expenditure (spending) to influence a country's economy.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng thu ngân sách nhà nước (thuế) và chi tiêu (đầu tư công) để tác động đến nền kinh tế của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented a new fiscal policy to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đã thực hiện một chính sách tài khóa mới để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "Fiscal policy can be used to combat inflation."

    "Chính sách tài khóa có thể được sử dụng để chống lạm phát."

  • "Changes in fiscal policy often have significant effects on the economy."

    "Những thay đổi trong chính sách tài khóa thường có những tác động đáng kể đến nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fiscal thuộc về tài chính, ngân sách
Adverb fiscally về mặt tài chính
Noun policy chính sách
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Noun policymaking việc hoạch định chính sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Late Latin
fiscalis
English
fiscal
Ancient Greek
polis
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Gốc rễ của 'fiscal': Từ chiếc giỏ đến ngân khố

Từ 'fiscal' có nguồn gốc từ 'fiscus' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ một chiếc giỏ đan dùng để đựng tiền hoặc công quỹ của nhà nước La Mã. Theo thời gian, nó phát triển thành 'fiscalis' và sau đó là 'fiscal' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến tài chính công và ngân sách quốc gia.

Hành trình của 'policy': Từ thành phố đến chiến lược

Từ 'policy' có lịch sử sâu xa từ 'polis' (thành phố) trong tiếng Hy Lạp cổ, sau đó là 'politia' trong tiếng Latin, chỉ sự quản lý, hành chính công của một thành phố hay nhà nước. Đến tiếng Anh, 'policy' mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ một kế hoạch hoặc chiến lược hành động được một chính phủ, đảng phái, hoặc cá nhân áp dụng.

Usage Note

Chính sách tài khóa tập trung vào việc điều chỉnh mức chi tiêu và thuế của chính phủ để quản lý nền kinh tế. Nó thường được sử dụng để ổn định nền kinh tế trong các thời kỳ suy thoái hoặc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Sự khác biệt chính giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ là chính sách tài khóa liên quan đến chi tiêu và thuế của chính phủ, trong khi chính sách tiền tệ liên quan đến việc quản lý lãi suất và cung tiền.

Prepositions

on regarding towards

on: dùng để chỉ tác động của chính sách lên một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'the impact of fiscal policy on inflation'). regarding: dùng để thảo luận về chính sách tài khóa liên quan đến một vấn đề (ví dụ: 'discussions regarding fiscal policy'). towards: dùng để chỉ hướng đi hoặc mục tiêu của chính sách (ví dụ: 'a move towards tighter fiscal policy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal policy
  • tight tight fiscal policy
    (chính sách tài khóa thắt chặt)
  • loose loose fiscal policy
    (chính sách tài khóa nới lỏng)
  • expansionary expansionary fiscal policy
    (chính sách tài khóa mở rộng)
  • contractionary contractionary fiscal policy
    (chính sách tài khóa thắt chặt (mang tính co hẹp))
  • sound sound fiscal policy
    (chính sách tài khóa lành mạnh)
Verb + fiscal policy
  • implement implement fiscal policy
    (thực hiện chính sách tài khóa)
  • adopt adopt fiscal policy
    (áp dụng chính sách tài khóa)
  • pursue pursue fiscal policy
    (theo đuổi chính sách tài khóa)
  • tighten tighten fiscal policy
    (thắt chặt chính sách tài khóa)
  • loosen loosen fiscal policy
    (nới lỏng chính sách tài khóa)
Noun + fiscal policy
  • government government fiscal policy
    (chính sách tài khóa của chính phủ)
  • nation's the nation's fiscal policy
    (chính sách tài khóa của quốc gia)

Idioms

  • the levers of fiscal policy

    các đòn bẩy của chính sách tài khóa (ý nói các công cụ chính để điều chỉnh)

    "Governments use the levers of fiscal policy to stimulate economic growth."

    (Các chính phủ sử dụng các đòn bẩy của chính sách tài khóa để kích thích tăng trưởng kinh tế.)

  • a shift in fiscal policy

    một sự thay đổi trong chính sách tài khóa (thường là một thay đổi quan trọng về hướng đi)

    "The new administration announced a significant shift in fiscal policy, focusing on tax cuts."

    (Chính quyền mới đã công bố một sự thay đổi đáng kể trong chính sách tài khóa, tập trung vào việc cắt giảm thuế.)

  • to run a tight/loose fiscal policy

    thực hiện/duy trì một chính sách tài khóa thắt chặt/nới lỏng

    "The country decided to run a tight fiscal policy to curb inflation."

    (Quốc gia đó đã quyết định thực hiện một chính sách tài khóa thắt chặt để kiềm chế lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal policy

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng thu ngân sách nhà nước (thuế) và chi tiêu (đầu tư công) để tác động đến nền kinh tế của một quốc gia.

"The government implemented a new fiscal policy to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fiscal policy plays a crucial role in managing the economy.
Chính sách tài khóa đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý nền kinh tế.
Phủ định
The government's fiscal policy isn't always effective in stimulating growth.
Chính sách tài khóa của chính phủ không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc kích thích tăng trưởng.
Nghi vấn
Does fiscal policy significantly impact unemployment rates?
Chính sách tài khóa có tác động đáng kể đến tỷ lệ thất nghiệp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been implementing fiscal policy to stimulate the economy for the past five years by the end of this administration.
Chính phủ sẽ đã và đang thực hiện chính sách tài khóa để kích thích nền kinh tế trong 5 năm qua vào cuối nhiệm kỳ này.
Phủ định
The opposition party won't have been supporting the fiscal policies if the economy continues to decline.
Đảng đối lập sẽ không ủng hộ các chính sách tài khóa nếu nền kinh tế tiếp tục suy giảm.
Nghi vấn
Will the central bank have been adjusting its fiscal stance to combat inflation?
Liệu ngân hàng trung ương có đang điều chỉnh lập trường tài khóa để chống lại lạm phát không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement a new fiscal policy next year to stimulate economic growth.
Chính phủ sẽ thực hiện một chính sách tài khóa mới vào năm tới để kích thích tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
The government is not going to change its fiscal policy despite the recent economic downturn.
Chính phủ sẽ không thay đổi chính sách tài khóa của mình mặc dù nền kinh tế suy thoái gần đây.
Nghi vấn
Will the central bank adjust its fiscal stance in the upcoming quarter?
Liệu ngân hàng trung ương có điều chỉnh lập trường tài khóa của mình trong quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal policy".

Cuộc tranh luận về vai trò của chính phủ

Chính sách tài khóa luôn là trung tâm của các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế. Các trường phái tư tưởng khác nhau, ví dụ như Kinh tế học Keynesian và Kinh tế học tân cổ điển, có quan điểm rất khác biệt về mức độ và cách thức chính phủ nên can thiệp vào nền kinh tế thông qua chi tiêu và thuế.

Ngân sách nhà nước và đời sống dân chúng

Chính sách tài khóa trực tiếp quyết định thu chi của chính phủ, ảnh hưởng lớn đến ngân sách quốc gia (thâm hụt hay thặng dư). Những quyết định này có tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống xã hội, từ việc làm, giá cả hàng hóa, dịch vụ công cộng đến sức mua của người dân, và thường là vấn đề nóng trong các cuộc bầu cử.