(Top Banner Ad)
austerity measures
C1
Danh từ C1 Kinh tế

austerity measures

UK: /ɒˈstɛrɪti ˈmɛʒəz/ • US: /ɔːˈsterəti ˈmeʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

các biện pháp thắt lưng buộc bụng chính sách khắc khổ các biện pháp tiết kiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Official actions taken by a government to reduce the amount of money it spends, usually involving increased taxes or cuts in public spending.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp thắt lưng buộc bụng, là những hành động chính thức được thực hiện bởi một chính phủ để giảm số tiền chi tiêu, thường bao gồm tăng thuế hoặc cắt giảm chi tiêu công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced austerity measures to reduce the national debt."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp thắt lưng buộc bụng để giảm nợ quốc gia."

  • "Many public services have suffered as a result of austerity measures."

    "Nhiều dịch vụ công đã bị ảnh hưởng do các biện pháp thắt lưng buộc bụng."

  • "Greece implemented strict austerity measures to receive financial aid."

    "Hy Lạp đã thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt để nhận viện trợ tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun austerity Sự khắc khổ, sự tằn tiện; chính sách thắt lưng buộc bụng (kinh tế)
Adjective austere Khắc khổ, giản dị, không xa hoa; nghiêm nghị
Adverb austerely Một cách khắc khổ, tằn tiện; nghiêm nghị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
austeritas
French
austérité
English
austerity

Nguồn gốc của 'Austerity'

Từ 'austerity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'austeritas', có nghĩa là 'sự nghiêm khắc, khắc khổ'. Người La Mã cổ đại coi trọng đức tính này, đặc biệt trong chính trị và quân sự. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('austérité') và cuối cùng là tiếng Anh ('austerity'). Ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên: sự tiết kiệm và cắt giảm chi tiêu, đặc biệt là trong thời kỳ khó khăn kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách kinh tế khắc khổ được thực hiện trong thời kỳ suy thoái kinh tế hoặc khi chính phủ có thâm hụt ngân sách lớn. Các biện pháp này thường gây tranh cãi, vì chúng có thể dẫn đến giảm dịch vụ công và ảnh hưởng đến người nghèo và các nhóm dễ bị tổn thương khác. 'Austerity' tự nó có nghĩa là tính khắc khổ, sự giản dị, tiết kiệm.

Prepositions

under during as a result of

Under austerity measures: trong bối cảnh các biện pháp khắc khổ đang được thực hiện. During austerity measures: trong giai đoạn các biện pháp khắc khổ. As a result of austerity measures: do các biện pháp khắc khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + austerity measures
  • strict austerity measures
    (các biện pháp thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt)
  • severe austerity measures
    (các biện pháp thắt lưng buộc bụng khắc nghiệt)
  • new austerity measures
    (các biện pháp thắt lưng buộc bụng mới)
Verb + austerity measures
  • impose austerity measures
    (áp đặt các biện pháp thắt lưng buộc bụng)
  • implement austerity measures
    (thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng)
  • introduce austerity measures
    (giới thiệu các biện pháp thắt lưng buộc bụng)

Idioms

  • Feeling the pinch (of austerity measures)

    Cảm thấy khó khăn về tài chính (do các biện pháp thắt lưng buộc bụng)

    "Many families are feeling the pinch of austerity measures."

    (Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn về tài chính do các biện pháp thắt lưng buộc bụng.)

  • Tighten one's belt (due to austerity measures)

    Thắt lưng buộc bụng (do các biện pháp thắt lưng buộc bụng)

    "We have to tighten our belts because of the new austerity measures."

    (Chúng ta phải thắt lưng buộc bụng vì các biện pháp thắt lưng buộc bụng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

austerity measures

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp thắt lưng buộc bụng, là những hành động chính thức được thực hiện bởi một chính phủ để giảm số tiền chi tiêu, thường bao gồm tăng thuế hoặc cắt giảm chi tiêu công.

"The government introduced austerity measures to reduce the national debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austerity measures".

Tranh cãi về Thắt lưng buộc bụng

Các biện pháp thắt lưng buộc bụng thường gây tranh cãi gay gắt. Một số người cho rằng chúng cần thiết để giảm nợ công và ổn định nền kinh tế. Những người khác lại chỉ trích rằng chúng gây ra suy thoái kinh tế, làm tăng bất bình đẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến các dịch vụ công cộng như y tế và giáo dục. Ví dụ, sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, nhiều quốc gia châu Âu đã áp dụng các biện pháp thắt lưng buộc bụng, dẫn đến các cuộc biểu tình và bất ổn xã hội.