(Top Banner Ad)
experientialism
C1
noun C1 Triết học, Giáo dục

experientialism

UK: /ɪkˌspɪəriˈɛnʃəlɪzəm/ • US: /ɪkˌspɪriˈɛnʃəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa kinh nghiệm thuyết kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that knowledge comes primarily from sensory experience.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho rằng kiến thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experientialism is a significant philosophical current influencing modern educational practices."

    "Chủ nghĩa kinh nghiệm là một dòng triết học quan trọng ảnh hưởng đến các phương pháp giáo dục hiện đại."

  • "The museum offers an experientialism-based approach to learning history."

    "Bảo tàng cung cấp một cách tiếp cận học lịch sử dựa trên chủ nghĩa kinh nghiệm."

  • "Critics of experientialism argue that it can lead to subjective interpretations of reality."

    "Những người chỉ trích chủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng nó có thể dẫn đến những diễn giải chủ quan về thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Trải nghiệm, kinh nghiệm
Verb experience Trải nghiệm, kinh qua
Adjective experiential Thuộc về trải nghiệm
Adverb experientially Bằng trải nghiệm, theo cách trải nghiệm
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm, chưa từng trải
Noun experientialist Người theo chủ nghĩa trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
English
experience
English
experiential
English
experientialism

Nguồn gốc của "Experientialism"

Từ "experientialism" được cấu tạo từ "experiential" (thuộc về trải nghiệm) và hậu tố "-ism" (chủ nghĩa, học thuyết). "Experiential" lại xuất phát từ "experience" (trải nghiệm), mà bản thân từ này có gốc từ tiếng Latin "experientia", có nghĩa là "sự thử nghiệm, sự kinh nghiệm". Do đó, "experientialism" nghĩa là một triết lý hoặc quan điểm đề cao vai trò của trải nghiệm trong việc hình thành kiến thức và sự hiểu biết.

Usage Note

Experientialism nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc hình thành kiến thức và hiểu biết. Nó đối lập với các trường phái duy lý (rationalism), cho rằng lý trí là nguồn kiến thức chính. Trong giáo dục, experientialism thường liên quan đến việc học thông qua thực hành và trải nghiệm thực tế.

Prepositions

in of

in (the context of): Ví dụ: experientialism in education (chủ nghĩa kinh nghiệm trong giáo dục). of (a type of): Ví dụ: a proponent of experientialism (một người ủng hộ chủ nghĩa kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experientialism
  • educational educational experientialism
    (chủ nghĩa trải nghiệm trong giáo dục)
  • radical radical experientialism
    (chủ nghĩa trải nghiệm cực đoan)
  • pure pure experientialism
    (chủ nghĩa trải nghiệm thuần túy)
  • modern modern experientialism
    (chủ nghĩa trải nghiệm hiện đại)
Verb + experientialism
  • embrace embrace experientialism
    (đón nhận chủ nghĩa trải nghiệm)
  • reject reject experientialism
    (bác bỏ chủ nghĩa trải nghiệm)
  • advocate advocate experientialism
    (ủng hộ chủ nghĩa trải nghiệm)
  • promote promote experientialism
    (thúc đẩy chủ nghĩa trải nghiệm)
Noun + experientialism
  • philosophy philosophy of experientialism
    (triết lý của chủ nghĩa trải nghiệm)
  • theory theory of experientialism
    (lý thuyết về chủ nghĩa trải nghiệm)
  • focus focus on experientialism
    (sự tập trung vào chủ nghĩa trải nghiệm)
  • emphasis emphasis on experientialism
    (sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa trải nghiệm)

Idioms

  • a shift towards experientialism

    một sự chuyển dịch sang chủ nghĩa trải nghiệm

    "In education, there has been a significant shift towards experientialism, valuing hands-on learning."

    (Trong giáo dục, đã có một sự chuyển dịch đáng kể sang chủ nghĩa trải nghiệm, đề cao việc học thông qua thực hành.)

  • the essence of experientialism

    bản chất của chủ nghĩa trải nghiệm

    "The essence of experientialism lies in learning through direct engagement with the world."

    (Bản chất của chủ nghĩa trải nghiệm nằm ở việc học hỏi thông qua sự tương tác trực tiếp với thế giới.)

  • rooted in experientialism

    bắt nguồn từ chủ nghĩa trải nghiệm

    "Her teaching methodology is deeply rooted in experientialism, focusing on student-led projects."

    (Phương pháp giảng dạy của cô ấy bắt nguồn sâu sắc từ chủ nghĩa trải nghiệm, tập trung vào các dự án do học sinh tự thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experientialism

noun
Lật mặt

Học thuyết cho rằng kiến thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan.

"Experientialism is a significant philosophical current influencing modern educational practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an experientialist teacher, believing in learning by doing.
Anh ấy là một giáo viên theo chủ nghĩa kinh nghiệm, tin vào việc học bằng cách thực hành.
Phủ định
Experientialism is not always the most effective teaching method for every student.
Chủ nghĩa kinh nghiệm không phải lúc nào cũng là phương pháp giảng dạy hiệu quả nhất cho mọi học sinh.
Nghi vấn
Is experientialism the best approach for teaching practical skills?
Liệu chủ nghĩa kinh nghiệm có phải là cách tiếp cận tốt nhất để dạy các kỹ năng thực tế?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My professor used to be an experientialist, favoring hands-on learning over traditional lectures.
Giáo sư của tôi từng là một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm, ưu tiên học tập thực hành hơn các bài giảng truyền thống.
Phủ định
She didn't use to value experientialism until she saw the positive impact it had on her students.
Cô ấy đã không coi trọng chủ nghĩa kinh nghiệm cho đến khi cô ấy thấy tác động tích cực mà nó mang lại cho học sinh của mình.
Nghi vấn
Did the company use to embrace experientialism as a core value before the new management took over?
Công ty có từng coi chủ nghĩa kinh nghiệm là một giá trị cốt lõi trước khi ban quản lý mới tiếp quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experientialism".

Học tập trải nghiệm (Experiential Learning)

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt được phát triển bởi nhà triết học John Dewey, "experientialism" có ảnh hưởng lớn đến "học tập trải nghiệm". Phương pháp này đề cao việc học sinh tự khám phá và giải quyết vấn đề thông qua thực hành, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức thụ động từ sách vở hay giáo viên.

Kinh tế trải nghiệm (The Experience Economy)

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, chủ nghĩa trải nghiệm thể hiện qua "kinh tế trải nghiệm". Các doanh nghiệp ngày nay không chỉ bán sản phẩm hay dịch vụ mà còn tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng (ví dụ: du lịch mạo hiểm, workshop sáng tạo, sự kiện nghệ thuật). Điều này phản ánh xu hướng giá trị cá nhân đặt trọng tâm vào trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.