rationalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief or theory that opinions and actions should be based on reason and knowledge rather than on religious belief or emotional response.
Vietnamese Meaning
Chủ nghĩa duy lý: Một niềm tin hoặc học thuyết cho rằng ý kiến và hành động nên dựa trên lý trí và kiến thức hơn là dựa trên niềm tin tôn giáo hoặc phản ứng cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Enlightenment was characterized by a strong emphasis on rationalism and scientific inquiry."
"Thời kỳ Khai sáng được đặc trưng bởi sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa duy lý và nghiên cứu khoa học."
-
"Rationalism played a significant role in the development of modern science."
"Chủ nghĩa duy lý đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của khoa học hiện đại."
-
"Some philosophers argue that rationalism is essential for ethical decision-making."
"Một số triết gia cho rằng chủ nghĩa duy lý là điều cần thiết cho việc ra quyết định đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rational | Hợp lý, có lý trí |
| Noun | rationale | Lý do căn bản, cơ sở lý luận |
| Verb | rationalize | Hợp lý hóa, biện minh |
| Adjective | irrational | Phi lý, vô lý |
| Noun | rationalist | Người theo chủ nghĩa duy lý |
| Noun | rationality | Tính hợp lý, khả năng suy luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh vai trò của lý trí như nguồn gốc chính của kiến thức và biện minh. Nó thường được đối lập với chủ nghĩa kinh nghiệm (empiricism), cho rằng kinh nghiệm là nguồn gốc chính của kiến thức. Trong khi cả hai đều công nhận tầm quan trọng của cả lý trí và kinh nghiệm, chủ nghĩa duy lý coi lý trí là quan trọng hơn, đặc biệt trong việc thu được các chân lý cơ bản.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ một loại chủ nghĩa duy lý cụ thể (ví dụ: 'the rationalism of Descartes'). in: có thể dùng để chỉ sự tin tưởng vào chủ nghĩa duy lý (ví dụ: 'belief in rationalism').
Collocations (Từ đi kèm)
-
scientific scientific rationalism (chủ nghĩa duy lý khoa học)
-
philosophical philosophical rationalism (chủ nghĩa duy lý triết học)
-
pure pure rationalism (chủ nghĩa duy lý thuần túy)
-
Enlightenment Enlightenment rationalism (chủ nghĩa duy lý thời Khai sáng)
-
Western Western rationalism (chủ nghĩa duy lý phương Tây)
-
embrace embrace rationalism (đón nhận chủ nghĩa duy lý)
-
reject reject rationalism (bác bỏ chủ nghĩa duy lý)
-
promote promote rationalism (đề cao chủ nghĩa duy lý)
-
challenge challenge rationalism (thách thức chủ nghĩa duy lý)
-
principles principles of rationalism (các nguyên tắc của chủ nghĩa duy lý)
-
tenets tenets of rationalism (các giáo lý/tín điều của chủ nghĩa duy lý)
-
critique critique of rationalism (sự phê phán chủ nghĩa duy lý)
Idioms
-
Rationalism vs. Empiricism
Chủ nghĩa duy lý đối lập với chủ nghĩa kinh nghiệm (Hai trường phái triết học chính về nguồn gốc kiến thức)
"The debate between rationalism and empiricism has profoundly shaped Western philosophy."
(Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm đã định hình sâu sắc triết học phương Tây.)
-
The Age of Rationalism
Kỷ nguyên duy lý (Một giai đoạn lịch sử, thường là Thời kỳ Khai sáng, nhấn mạnh vai trò của lý trí)
"During the Age of Rationalism, science and logic gained prominence over traditional dogma."
(Trong Kỷ nguyên Duy lý, khoa học và logic đã trở nên nổi bật hơn các giáo điều truyền thống.)
-
Embrace rationalism
Tiếp nhận/ôm lấy chủ nghĩa duy lý (Chấp nhận và tuân theo các nguyên tắc của chủ nghĩa duy lý)
"Many enlightenment thinkers encouraged societies to embrace rationalism as a path to progress."
(Nhiều nhà tư tưởng Khai sáng đã khuyến khích các xã hội tiếp nhận chủ nghĩa duy lý như một con đường dẫn đến tiến bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rationalism
nounChủ nghĩa duy lý: Một niềm tin hoặc học thuyết cho rằng ý kiến và hành động nên dựa trên lý trí và kiến thức hơn là dựa trên niềm tin tôn giáo hoặc phản ứng cảm xúc.
"The Enlightenment was characterized by a strong emphasis on rationalism and scientific inquiry."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found that rationalism, in its purest form, guided her decisions. |
Cô ấy nhận thấy rằng chủ nghĩa duy lý, ở dạng thuần khiết nhất, đã định hướng các quyết định của cô. |
| Phủ định | They did not believe that rationalistic arguments alone could solve the complex problem. |
Họ không tin rằng chỉ những lập luận duy lý có thể giải quyết vấn đề phức tạp. |
| Nghi vấn | Is it rationalistically sound to assume that all humans will act logically? |
Có hợp lý về mặt duy lý khi cho rằng tất cả mọi người sẽ hành động một cách logic không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be approaching the problem rationalistically, using logic and evidence to guide their research. |
Các nhà khoa học sẽ tiếp cận vấn đề một cách duy lý, sử dụng logic và bằng chứng để hướng dẫn nghiên cứu của họ. |
| Phủ định | The public won't be engaging with the debate rationalistically; emotions will likely play a larger role. |
Công chúng sẽ không tham gia vào cuộc tranh luận một cách duy lý; cảm xúc có lẽ sẽ đóng một vai trò lớn hơn. |
| Nghi vấn | Will philosophers be discussing the implications of rationalism on artificial intelligence at the conference? |
Liệu các triết gia có thảo luận về những tác động của chủ nghĩa duy lý đối với trí tuệ nhân tạo tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rationalism".
