inaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lack of action where some is expected or appropriate.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hành động khi đáng lẽ ra cần phải có hành động; sự không hành động, sự trì trệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's inaction on the crisis drew heavy criticism."
"Sự không hành động của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã gây ra những lời chỉ trích nặng nề."
-
"Public anger grew as the company continued its inaction."
"Sự giận dữ của công chúng gia tăng khi công ty tiếp tục không hành động."
-
"The doctor was accused of inaction when the patient's condition worsened."
"Bác sĩ bị buộc tội không hành động khi tình trạng bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inaction' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại trong việc thực hiện hành động cần thiết hoặc mong đợi trong một tình huống cụ thể. Nó khác với 'passivity' (tính thụ động) ở chỗ 'passivity' có thể là một lựa chọn, trong khi 'inaction' thường là một sự thiếu sót hoặc sai lầm. So sánh với 'apathy' (sự thờ ơ) - 'inaction' tập trung vào việc thiếu hành động, trong khi 'apathy' tập trung vào việc thiếu cảm xúc hoặc sự quan tâm.
Prepositions
Thường đi với 'on' để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến sự không hành động (ví dụ: inaction on climate change - sự không hành động về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged inaction (sự không hành động kéo dài)
-
costly costly inaction (sự không hành động phải trả giá đắt)
-
dangerous dangerous inaction (sự không hành động nguy hiểm)
-
lead to lead to inaction (dẫn đến sự không hành động)
-
criticize criticize inaction (chỉ trích sự không hành động)
-
fall into fall into inaction (rơi vào trạng thái không hành động)
-
state of state of inaction (trạng thái không hành động)
-
through through inaction (do không hành động, thông qua việc không hành động)
Idioms
-
lapse into inaction
rơi vào trạng thái không hành động, đình trệ
"The committee seemed to lapse into inaction after the initial enthusiasm faded."
(Ủy ban dường như rơi vào trạng thái không hành động sau khi sự nhiệt tình ban đầu đã phai nhạt.)
-
paralysis by analysis
tê liệt vì phân tích quá nhiều (dẫn đến không hành động)
"They suffered from paralysis by analysis, unable to make a decision due to overthinking."
(Họ bị tê liệt vì phân tích quá nhiều, không thể đưa ra quyết định do suy nghĩ quá mức.)
-
the cost of inaction
cái giá phải trả của sự không hành động
"The government warned about the high cost of inaction on climate change."
(Chính phủ cảnh báo về cái giá đắt phải trả của sự không hành động đối với biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inaction
danh từSự thiếu hành động khi đáng lẽ ra cần phải có hành động; sự không hành động, sự trì trệ.
"The government's inaction on the crisis drew heavy criticism."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To allow inaction to continue would be a grave mistake. |
Để cho phép sự không hành động tiếp diễn sẽ là một sai lầm nghiêm trọng. |
| Phủ định | It is better not to resort to inaction when decisive action is needed. |
Tốt hơn là không nên dùng đến sự không hành động khi cần hành động quyết đoán. |
| Nghi vấn | Why choose to remain in inaction when change is within reach? |
Tại sao lại chọn ở trong tình trạng không hành động khi thay đổi nằm trong tầm tay? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His inaction led to the company's downfall. |
Sự không hành động của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty. |
| Phủ định | Their inaction wasn't due to a lack of awareness. |
Sự không hành động của họ không phải do thiếu nhận thức. |
| Nghi vấn | Was their inaction a deliberate decision? |
Sự không hành động của họ có phải là một quyết định có chủ ý không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's inaction led to significant financial losses. |
Sự không hành động của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể. |
| Phủ định | Only with complete transparency will inaction be tolerated. |
Chỉ với sự minh bạch hoàn toàn, sự không hành động mới được dung thứ. |
| Nghi vấn | Should inaction persist, what measures will be taken? |
Nếu tình trạng không hành động tiếp diễn, những biện pháp nào sẽ được thực hiện? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be facing criticism for its inaction on climate change. |
Chính phủ sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích vì sự không hành động của mình đối với biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The committee won't be tolerating any more inaction regarding the pending investigation. |
Ủy ban sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự không hành động nào nữa liên quan đến cuộc điều tra đang chờ xử lý. |
| Nghi vấn | Will the public be accepting this level of inaction on such a critical issue? |
Liệu công chúng có chấp nhận mức độ không hành động này đối với một vấn đề quan trọng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaction".
