(Top Banner Ad)
experimenter
C1
noun C1 Khoa học, Nghiên cứu

experimenter

UK: /ɪkˈsperɪˌmentə/ • US: /ɪkˈsperɪˌmentər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm thí nghiệm người thực hiện thí nghiệm nhà thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who conducts experiments.

Vietnamese Meaning

Người thực hiện các thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experimenter carefully recorded the data from the trial."

    "Người thực hiện thí nghiệm cẩn thận ghi lại dữ liệu từ thử nghiệm."

  • "The young experimenter was excited to see the results of her study."

    "Người thực hiện thí nghiệm trẻ tuổi rất hào hứng khi thấy kết quả nghiên cứu của mình."

  • "Good experimenters must be meticulous and detail-oriented."

    "Những người thực hiện thí nghiệm giỏi phải tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Noun experiment thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Adjective experimental thuộc về thí nghiệm, mang tính thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experimentum
English
experiment
English
experimenter

Nguồn gốc của 'Experimenter'

Từ 'experimenter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'experimentum', có nghĩa là 'một thử nghiệm, một bằng chứng'. Nó đi vào tiếng Anh như 'experiment' (thí nghiệm) và sau đó thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện thí nghiệm. Vì vậy, 'experimenter' có nghĩa là 'người làm thí nghiệm'.

Usage Note

Từ 'experimenter' chỉ người chủ động thiết kế và thực hiện thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết hoặc khám phá điều gì đó mới. Nó khác với 'observer' (người quan sát) vì 'experimenter' trực tiếp can thiệp vào quá trình, và khác với 'researcher' (nhà nghiên cứu) vì 'experimenter' tập trung vào các hoạt động thực nghiệm cụ thể hơn là nghiên cứu lý thuyết rộng lớn.

Prepositions

on with

'on' thường được dùng để chỉ đối tượng của thí nghiệm (ví dụ: The experimenter performed tests on the sample.). 'with' thường được dùng để chỉ các công cụ hoặc vật liệu được sử dụng trong thí nghiệm (ví dụ: The experimenter worked with various chemicals.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimenter
  • careful experimenter
    (người làm thí nghiệm cẩn thận)
  • successful experimenter
    (người làm thí nghiệm thành công)
  • amateur experimenter
    (người làm thí nghiệm nghiệp dư)
Verb + experimenter
  • criticize the experimenter
    (chỉ trích người làm thí nghiệm)
  • support the experimenter
    (ủng hộ người làm thí nghiệm)
  • encourage the experimenter
    (khuyến khích người làm thí nghiệm)

Idioms

  • playing experimenter with something

    thử nghiệm, táy máy với cái gì đó (thường là không có kinh nghiệm)

    "He's been playing experimenter with the old car engine and now it won't start."

    (Anh ta đã táy máy thử nghiệm với động cơ xe cũ và giờ nó không khởi động được nữa.)

  • a keen experimenter

    một người thích thử nghiệm, một người đam mê thí nghiệm

    "She is a keen experimenter in the kitchen, always trying new recipes."

    (Cô ấy là một người thích thử nghiệm trong bếp, luôn thử các công thức mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimenter

noun
Lật mặt

Người thực hiện các thí nghiệm.

"The experimenter carefully recorded the data from the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an experimenter, I would spend all my time in the lab.
Nếu tôi là một nhà thí nghiệm, tôi sẽ dành toàn bộ thời gian của mình trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
If she weren't such a dedicated experimenter, she wouldn't have discovered the new compound.
Nếu cô ấy không phải là một nhà thí nghiệm tận tâm như vậy, cô ấy đã không khám phá ra hợp chất mới.
Nghi vấn
Would they publish their findings if the experimenter hadn't kept detailed records?
Liệu họ có công bố những phát hiện của mình nếu nhà thí nghiệm không lưu giữ hồ sơ chi tiết không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be an experimenter in his youth, trying various scientific theories.
Anh ấy từng là một người làm thí nghiệm thời trẻ, thử nghiệm nhiều lý thuyết khoa học khác nhau.
Phủ định
She didn't use to be an experimenter, but now she dedicates her life to scientific research.
Cô ấy đã từng không phải là một người làm thí nghiệm, nhưng giờ đây cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.
Nghi vấn
Did you use to be an experimenter before becoming a professor?
Bạn đã từng là một người làm thí nghiệm trước khi trở thành giáo sư phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimenter".

Phương pháp khoa học

Trong văn hóa phương Tây, người làm thí nghiệm đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp khoa học. Họ sử dụng các thí nghiệm được kiểm soát để kiểm tra các giả thuyết và đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về thế giới. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm chứng bằng chứng và tư duy phản biện.