researcher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who carries out academic or scientific research.
Vietnamese Meaning
Một người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers conducted a series of experiments to test their hypothesis."
"Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một loạt các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ."
-
"She is a leading researcher in the field of artificial intelligence."
"Cô ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"The research team published their findings in a prestigious journal."
"Nhóm nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ trên một tạp chí uy tín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | research | nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | research | nghiên cứu, cuộc nghiên cứu |
| Adjective | researchable | có thể nghiên cứu được |
| Adjective | unresearched | chưa được nghiên cứu |
| Adjective | researched | đã được nghiên cứu kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'researcher' chỉ một người chủ động thực hiện các hoạt động nghiên cứu, có thể độc lập hoặc trong một nhóm. Nó nhấn mạnh vào vai trò chủ động tìm kiếm, thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để tạo ra kiến thức mới hoặc giải quyết vấn đề.
Prepositions
Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- 'on': Nghiên cứu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: A researcher on climate change.
- 'in': Nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: A researcher in the field of medicine.
- 'at': Nghiên cứu tại một tổ chức. Ví dụ: A researcher at Harvard University.
- 'with': Cộng tác với ai đó trong một dự án nghiên cứu. Ví dụ: A researcher working with a team of scientists.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading researcher (nhà nghiên cứu hàng đầu)
-
senior senior researcher (nhà nghiên cứu cấp cao)
-
junior junior researcher (nhà nghiên cứu cấp thấp/trẻ)
-
experienced experienced researcher (nhà nghiên cứu giàu kinh nghiệm)
-
dedicated dedicated researcher (nhà nghiên cứu tận tâm)
-
academic academic researcher (nhà nghiên cứu học thuật)
-
medical medical researcher (nhà nghiên cứu y học)
-
independent independent researcher (nhà nghiên cứu độc lập)
-
hire hire a researcher (thuê một nhà nghiên cứu)
-
fund fund a researcher (tài trợ cho một nhà nghiên cứu)
-
appoint appoint a researcher (bổ nhiệm một nhà nghiên cứu)
-
train train a researcher (đào tạo một nhà nghiên cứu)
-
conducts A researcher conducts experiments. (Một nhà nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm.)
-
discovers A researcher discovers new insights. (Một nhà nghiên cứu khám phá ra những hiểu biết mới.)
-
publishes A researcher publishes findings. (Một nhà nghiên cứu công bố các phát hiện.)
-
investigates A researcher investigates a problem. (Một nhà nghiên cứu điều tra một vấn đề.)
Idioms
-
to wear a researcher's hat
đảm nhận vai trò của một nhà nghiên cứu (nghĩa bóng, ám chỉ việc tư duy hoặc hành động như một nhà nghiên cứu trong một tình huống cụ thể)
"When I wear my researcher's hat, I always look for evidence."
(Khi tôi đảm nhận vai trò của một nhà nghiên cứu, tôi luôn tìm kiếm bằng chứng.)
-
a researcher's quest for knowledge
cuộc tìm kiếm tri thức không ngừng nghỉ của một nhà nghiên cứu
"The researcher's quest for knowledge led her to remote corners of the world."
(Cuộc tìm kiếm tri thức của nhà nghiên cứu đã dẫn cô ấy đến những nơi hẻo lánh trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
researcher
Danh từMột người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc học thuật.
"The researchers conducted a series of experiments to test their hypothesis."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a dedicated researcher in the field of renewable energy. |
Anh ấy là một nhà nghiên cứu tận tâm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | They are not experienced researchers; this is their first project. |
Họ không phải là những nhà nghiên cứu có kinh nghiệm; đây là dự án đầu tiên của họ. |
| Nghi vấn | Is she a researcher on the effects of climate change? |
Cô ấy có phải là một nhà nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "researcher".
