(Top Banner Ad)
researcher
C1
Danh từ C1 Học thuật, Khoa học, Nghiên cứu

researcher

UK: /rɪˈsɜːtʃə(r)/ • US: /riˈsɜːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu người nghiên cứu cán bộ nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who carries out academic or scientific research.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers conducted a series of experiments to test their hypothesis."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một loạt các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ."

  • "She is a leading researcher in the field of artificial intelligence."

    "Cô ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The research team published their findings in a prestigious journal."

    "Nhóm nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ trên một tạp chí uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun research nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Adjective unresearched chưa được nghiên cứu
Adjective researched đã được nghiên cứu kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
recerchier
English (Verb)
research
English (Noun)
researcher

Nguồn gốc của 'researcher'

Từ 'researcher' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động) vào động từ 'research' trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 17. Bản thân động từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'tìm kiếm kỹ lưỡng'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'lại, lần nữa' và 'cerchier' nghĩa là 'tìm kiếm'. Điều này phản ánh bản chất lặp đi lặp lại và sâu sắc của công việc nghiên cứu.

Usage Note

Từ 'researcher' chỉ một người chủ động thực hiện các hoạt động nghiên cứu, có thể độc lập hoặc trong một nhóm. Nó nhấn mạnh vào vai trò chủ động tìm kiếm, thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để tạo ra kiến thức mới hoặc giải quyết vấn đề.

Prepositions

on in at with

Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- 'on': Nghiên cứu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: A researcher on climate change.
- 'in': Nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: A researcher in the field of medicine.
- 'at': Nghiên cứu tại một tổ chức. Ví dụ: A researcher at Harvard University.
- 'with': Cộng tác với ai đó trong một dự án nghiên cứu. Ví dụ: A researcher working with a team of scientists.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + researcher
  • leading leading researcher
    (nhà nghiên cứu hàng đầu)
  • senior senior researcher
    (nhà nghiên cứu cấp cao)
  • junior junior researcher
    (nhà nghiên cứu cấp thấp/trẻ)
  • experienced experienced researcher
    (nhà nghiên cứu giàu kinh nghiệm)
  • dedicated dedicated researcher
    (nhà nghiên cứu tận tâm)
  • academic academic researcher
    (nhà nghiên cứu học thuật)
  • medical medical researcher
    (nhà nghiên cứu y học)
  • independent independent researcher
    (nhà nghiên cứu độc lập)
Verb + researcher
  • hire hire a researcher
    (thuê một nhà nghiên cứu)
  • fund fund a researcher
    (tài trợ cho một nhà nghiên cứu)
  • appoint appoint a researcher
    (bổ nhiệm một nhà nghiên cứu)
  • train train a researcher
    (đào tạo một nhà nghiên cứu)
Researcher + Verb
  • conducts A researcher conducts experiments.
    (Một nhà nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm.)
  • discovers A researcher discovers new insights.
    (Một nhà nghiên cứu khám phá ra những hiểu biết mới.)
  • publishes A researcher publishes findings.
    (Một nhà nghiên cứu công bố các phát hiện.)
  • investigates A researcher investigates a problem.
    (Một nhà nghiên cứu điều tra một vấn đề.)

Idioms

  • to wear a researcher's hat

    đảm nhận vai trò của một nhà nghiên cứu (nghĩa bóng, ám chỉ việc tư duy hoặc hành động như một nhà nghiên cứu trong một tình huống cụ thể)

    "When I wear my researcher's hat, I always look for evidence."

    (Khi tôi đảm nhận vai trò của một nhà nghiên cứu, tôi luôn tìm kiếm bằng chứng.)

  • a researcher's quest for knowledge

    cuộc tìm kiếm tri thức không ngừng nghỉ của một nhà nghiên cứu

    "The researcher's quest for knowledge led her to remote corners of the world."

    (Cuộc tìm kiếm tri thức của nhà nghiên cứu đã dẫn cô ấy đến những nơi hẻo lánh trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

researcher

Danh từ
Lật mặt

Một người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc học thuật.

"The researchers conducted a series of experiments to test their hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a dedicated researcher in the field of renewable energy.
Anh ấy là một nhà nghiên cứu tận tâm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Phủ định
They are not experienced researchers; this is their first project.
Họ không phải là những nhà nghiên cứu có kinh nghiệm; đây là dự án đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Is she a researcher on the effects of climate change?
Cô ấy có phải là một nhà nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "researcher".

Quy trình Đánh giá Đồng đẳng (Peer Review)

Trong cộng đồng khoa học phương Tây, các nhà nghiên cứu thường phải trải qua quy trình 'đánh giá đồng đẳng' (peer review) trước khi công bố công trình của mình. Điều này có nghĩa là các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực sẽ xem xét, phê bình và đưa ra ý kiến về nghiên cứu, đảm bảo chất lượng và tính xác thực của thông tin. Đây là một phần quan trọng để duy trì tiêu chuẩn khoa học.

Áp lực 'Xuất bản hoặc Chết' (Publish or Perish)

Đối với các nhà nghiên cứu làm việc trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở các trường đại học phương Tây, tồn tại một áp lực lớn được gọi là 'publish or perish' (xuất bản hoặc lụi tàn). Áp lực này thúc đẩy các nhà nghiên cứu phải thường xuyên công bố các công trình khoa học của mình trên các tạp chí uy tín để duy trì sự nghiệp, có được tài trợ và thăng tiến. Việc không công bố đủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp của họ.