explain away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something seem unimportant or not serious by giving excuses or reasons for it.
Vietnamese Meaning
Giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó để làm cho nó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít đáng lo ngại hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to explain away his mistake, but no one believed him."
"Anh ta cố gắng giải thích cho sai lầm của mình, nhưng không ai tin anh ta."
-
"The government is trying to explain away the rising unemployment figures."
"Chính phủ đang cố gắng giải thích cho sự gia tăng của các con số thất nghiệp."
-
"You can't just explain away years of neglect."
"Bạn không thể chỉ giải thích cho nhiều năm bỏ bê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | explanation | sự giải thích, lời giải thích |
| Adjective | explanatory | có tính giải thích, dùng để giải thích |
| Adjective | explainable | có thể giải thích được |
| Adjective | unexplainable | không thể giải thích được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa che đậy hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề, hành vi sai trái, hoặc lỗi lầm nào đó. Nó ngụ ý rằng người nói đưa ra những lý do hoặc giải thích để giảm bớt sự nghiêm trọng hoặc tránh trách nhiệm. 'Explain away' thường được dùng khi người ta nghi ngờ rằng lời giải thích đó không hoàn toàn trung thực hoặc đầy đủ, mà chỉ nhằm mục đích che giấu sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mistake explain away a mistake (bao biện cho một sai lầm, giải thích để làm nhẹ sai lầm)
-
evidence explain away the evidence (giải thích để loại bỏ bằng chứng, làm nhẹ bằng chứng)
-
criticism explain away criticism (biện minh trước những lời chỉ trích, giải thích để phủ nhận chỉ trích)
-
failure explain away a failure (thanh minh cho một thất bại, giải thích để làm nhẹ thất bại)
-
behavior explain away bad behavior (biện hộ cho hành vi xấu, giải thích để che giấu hành vi xấu)
-
try to try to explain away (cố gắng giải thích nhẹ đi, cố gắng bào chữa)
-
attempt to attempt to explain away (nỗ lực giải thích nhẹ đi, nỗ lực bào chữa)
-
hard to hard to explain away (khó mà giải thích nhẹ đi được, khó mà bào chữa được)
Idioms
-
explain away
giải thích nhẹ đi, bào chữa, bao biện; làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn bằng cách đưa ra lý do hoặc lời bào chữa.
"He tried to explain away his absence by saying he was sick, but no one believed him."
(Anh ấy cố gắng giải thích nhẹ đi sự vắng mặt của mình bằng cách nói rằng anh ấy bị ốm, nhưng không ai tin anh ấy.)
-
there's no explaining away X
không thể nào giải thích nhẹ đi, không thể nào bào chữa được cho điều gì đó (vì nó quá rõ ràng hoặc nghiêm trọng để có thể làm cho nó trông tốt hơn)
"His racist comments were so blatant, there was no explaining them away."
(Những bình luận phân biệt chủng tộc của anh ta quá trắng trợn, không thể nào bào chữa được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explain away
phrasal verbGiải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó để làm cho nó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít đáng lo ngại hơn.
"He tried to explain away his mistake, but no one believed him."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tried to explain away his mistake didn't convince anyone. |
Việc anh ta cố gắng giải thích cho sai lầm của mình không thuyết phục được ai cả. |
| Phủ định | Whether she could explain away the missing money was doubtful. |
Việc liệu cô ấy có thể giải thích được số tiền bị mất hay không còn là điều đáng nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Why he tried to explain away the situation remains a mystery. |
Tại sao anh ta cố gắng giải thích tình huống vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explain away".
