(Top Banner Ad)
explain away
C1
phrasal verb C1 Tổng quát

explain away

UK: /ɪkˈspleɪn əˈweɪ/ • US: /ɪkˈspleɪn əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích cho qua biện minh cho qua lờ đi bằng cách giải thích che đậy bằng cách giải thích giảm nhẹ bằng cách giải thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something seem unimportant or not serious by giving excuses or reasons for it.

Vietnamese Meaning

Giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó để làm cho nó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít đáng lo ngại hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to explain away his mistake, but no one believed him."

    "Anh ta cố gắng giải thích cho sai lầm của mình, nhưng không ai tin anh ta."

  • "The government is trying to explain away the rising unemployment figures."

    "Chính phủ đang cố gắng giải thích cho sự gia tăng của các con số thất nghiệp."

  • "You can't just explain away years of neglect."

    "Bạn không thể chỉ giải thích cho nhiều năm bỏ bê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explainable có thể giải thích được
Adjective unexplainable không thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explanare
Old French
esplaner
Middle English
explainen
Old English
aweg
Modern English
explain away (phrasal verb)

Nguồn gốc 'Giải thích nhẹ đi'

Cụm động từ 'explain away' ghép từ 'explain' (giải thích) và 'away' (đi xa, biến mất). 'Explain' có gốc Latin từ 'explanare' nghĩa là 'làm cho phẳng' hoặc 'làm cho rõ ràng'. Khi kết hợp với 'away', ý nghĩa chuyển thành 'làm cho một vấn đề hay hành vi xấu trở nên ít nghiêm trọng hơn, hoặc loại bỏ trách nhiệm bằng cách đưa ra lời bào chữa'. Tức là, bạn đang cố gắng 'làm cho vấn đề biến mất' thông qua lời giải thích.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa che đậy hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề, hành vi sai trái, hoặc lỗi lầm nào đó. Nó ngụ ý rằng người nói đưa ra những lý do hoặc giải thích để giảm bớt sự nghiêm trọng hoặc tránh trách nhiệm. 'Explain away' thường được dùng khi người ta nghi ngờ rằng lời giải thích đó không hoàn toàn trung thực hoặc đầy đủ, mà chỉ nhằm mục đích che giấu sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được giải thích nhẹ đi (Nouns explained away)
  • mistake explain away a mistake
    (bao biện cho một sai lầm, giải thích để làm nhẹ sai lầm)
  • evidence explain away the evidence
    (giải thích để loại bỏ bằng chứng, làm nhẹ bằng chứng)
  • criticism explain away criticism
    (biện minh trước những lời chỉ trích, giải thích để phủ nhận chỉ trích)
  • failure explain away a failure
    (thanh minh cho một thất bại, giải thích để làm nhẹ thất bại)
  • behavior explain away bad behavior
    (biện hộ cho hành vi xấu, giải thích để che giấu hành vi xấu)
Động từ mô tả hành động (Verbs describing the act)
  • try to try to explain away
    (cố gắng giải thích nhẹ đi, cố gắng bào chữa)
  • attempt to attempt to explain away
    (nỗ lực giải thích nhẹ đi, nỗ lực bào chữa)
  • hard to hard to explain away
    (khó mà giải thích nhẹ đi được, khó mà bào chữa được)

Idioms

  • explain away

    giải thích nhẹ đi, bào chữa, bao biện; làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn bằng cách đưa ra lý do hoặc lời bào chữa.

    "He tried to explain away his absence by saying he was sick, but no one believed him."

    (Anh ấy cố gắng giải thích nhẹ đi sự vắng mặt của mình bằng cách nói rằng anh ấy bị ốm, nhưng không ai tin anh ấy.)

  • there's no explaining away X

    không thể nào giải thích nhẹ đi, không thể nào bào chữa được cho điều gì đó (vì nó quá rõ ràng hoặc nghiêm trọng để có thể làm cho nó trông tốt hơn)

    "His racist comments were so blatant, there was no explaining them away."

    (Những bình luận phân biệt chủng tộc của anh ta quá trắng trợn, không thể nào bào chữa được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explain away

phrasal verb
Lật mặt

Giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó để làm cho nó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít đáng lo ngại hơn.

"He tried to explain away his mistake, but no one believed him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tried to explain away his mistake didn't convince anyone.
Việc anh ta cố gắng giải thích cho sai lầm của mình không thuyết phục được ai cả.
Phủ định
Whether she could explain away the missing money was doubtful.
Việc liệu cô ấy có thể giải thích được số tiền bị mất hay không còn là điều đáng nghi ngờ.
Nghi vấn
Why he tried to explain away the situation remains a mystery.
Tại sao anh ta cố gắng giải thích tình huống vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explain away".

Trách nhiệm giải trình và sự trốn tránh (Accountability vs. Evasion)

Trong văn hóa phương Tây, việc chịu trách nhiệm về hành động của mình được đánh giá cao. Khi một người 'explain away' một lỗi lầm, điều đó thường bị coi là hành vi trốn tránh trách nhiệm. Nếu lời giải thích bị xem là lời bào chữa thay vì sự hối lỗi chân thành, nó có thể dẫn đến mất lòng tin và làm hỏng các mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Nhận thức công chúng và Danh tiếng (Public Perception & Reputation)

Trong bối cảnh truyền thông và chính trị, các nhân vật công chúng thường cố gắng 'explain away' các vụ bê bối, sai lầm hoặc kết quả công việc kém cỏi. Khả năng thành công hay thất bại của những lời giải thích này có ảnh hưởng lớn đến hình ảnh công chúng và sự nghiệp của họ. Một lời giải thích không thuyết phục có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến danh tiếng.