(Top Banner Ad)
explicable
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

explicable

UK: /ɪkˈsplɪkəbəl/ • US: /ɪkˈsplɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giải thích được có thể làm sáng tỏ được dễ hiểu (về mặt lý do)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being explained or accounted for; understandable.

Vietnamese Meaning

Có thể giải thích được, có thể làm rõ được; dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anger was explicable, given the circumstances."

    "Sự tức giận của anh ấy là có thể giải thích được, xét đến hoàn cảnh."

  • "The strange events were eventually explicable."

    "Những sự kiện kỳ lạ cuối cùng cũng có thể giải thích được."

  • "The rise in unemployment is explicable in terms of government policy."

    "Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp có thể giải thích được dựa trên chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích
Adverb explicably một cách có thể giải thích được
Adjective inexplicable không thể giải thích được, kỳ lạ
Adverb inexplicably một cách không thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicāre
Latin
explicāre
Latin
explicābilis
Old French
explicable
English
explicable

Nguồn gốc Latin và ý nghĩa "mở ra"

Từ "explicable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "explicare", mang nghĩa gốc là "mở ra", "trải ra" (như mở một cuộn giấy) hoặc "giải thích". Giống như việc bạn mở một vật gì đó để thấy rõ nội dung bên trong, một điều "explicable" là điều có thể được làm rõ, giải thích và dễ dàng nắm bắt bằng lý lẽ.

Usage Note

Từ 'explicable' thường được dùng để chỉ những sự việc, hiện tượng hoặc lý do có thể được làm sáng tỏ, giải thích một cách hợp lý. Nó ngụ ý rằng có một lý do hoặc nguyên nhân ẩn sau điều gì đó và lý do đó có thể được tìm ra và trình bày một cách rõ ràng. So với 'understandable', 'explicable' nhấn mạnh hơn vào khả năng giải thích nguyên nhân hoặc lý do.

Prepositions

by through

'Explicable by': được giải thích bởi (một yếu tố, nguyên nhân cụ thể). Ví dụ: The company's failure is explicable by poor management.
'Explicable through': được giải thích thông qua (một quá trình, phương tiện nào đó). Ví dụ: The phenomenon is explicable through advanced scientific methods.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicable
  • easily easily explicable
    (có thể giải thích dễ dàng)
  • fully fully explicable
    (có thể giải thích hoàn toàn)
  • logically logically explicable
    (có thể giải thích một cách hợp lý)
  • rationally rationally explicable
    (có thể giải thích một cách duy lý/hợp lý)
Verb + explicable
  • make make explicable
    (làm cho có thể giải thích được)
  • render render explicable
    (khiến cho có thể giải thích được)
Prepositional Phrases
  • explicable by explicable by X
    (có thể giải thích bằng X)
  • explicable in terms of explicable in terms of Y
    (có thể giải thích dựa trên Y)

Idioms

  • readily explicable

    có thể giải thích dễ dàng, rõ ràng

    "Her sudden change of mood was readily explicable by the bad news she received."

    (Sự thay đổi tâm trạng đột ngột của cô ấy có thể dễ dàng giải thích bằng tin xấu cô ấy nhận được.)

  • perfectly explicable

    hoàn toàn có thể giải thích được

    "While it seemed strange at first, his actions were perfectly explicable once we knew the full story."

    (Mặc dù lúc đầu có vẻ lạ lùng, nhưng hành động của anh ấy hoàn toàn có thể giải thích được một khi chúng tôi biết toàn bộ câu chuyện.)

  • explicable in logical terms

    có thể giải thích bằng các thuật ngữ logic

    "The phenomenon was eventually explicable in logical terms, after much research."

    (Hiện tượng này cuối cùng đã có thể giải thích bằng các thuật ngữ logic, sau nhiều nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicable

adjective
Lật mặt

Có thể giải thích được, có thể làm rõ được; dễ hiểu.

"His anger was explicable, given the circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phenomenon, which at first seemed inexplicable, became clearer after further investigation.
Hiện tượng mà ban đầu có vẻ không thể giải thích được, đã trở nên rõ ràng hơn sau khi điều tra thêm.
Phủ định
The magician's trick, which most people find inexplicable, is actually quite simple when you understand the method.
Màn ảo thuật mà hầu hết mọi người thấy không thể giải thích được, thực ra khá đơn giản khi bạn hiểu phương pháp.
Nghi vấn
Is there any event, which science considers inexplicable, that can truly defy explanation?
Liệu có sự kiện nào mà khoa học coi là không thể giải thích được, thực sự có thể thách thức mọi lời giải thích không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had believed the seemingly impossible crime was explicable after finding the hidden evidence.
Vị thám tử đã tin rằng vụ án tưởng chừng như không thể lại có thể giải thích được sau khi tìm thấy bằng chứng ẩn.
Phủ định
The team hadn't considered the system failure explicable until they reviewed the corrupted logs.
Nhóm nghiên cứu đã không coi sự cố hệ thống là có thể giải thích được cho đến khi họ xem xét các nhật ký bị hỏng.
Nghi vấn
Had you thought the market crash explicably linked to the government's policy changes?
Bạn đã từng nghĩ rằng sự sụp đổ của thị trường có liên quan một cách dễ hiểu đến những thay đổi trong chính sách của chính phủ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicable".

Khát vọng giải thích và khoa học

Từ "explicable" phản ánh khát vọng cố hữu của con người trong việc tìm kiếm sự rõ ràng và hiểu biết về thế giới xung quanh. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học và triết học, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm các lời giải thích hợp lý và có thể kiểm chứng cho các hiện tượng. Những gì "explicable" giúp chúng ta xây dựng kiến thức, phát triển công nghệ và dự đoán tương lai.

Đối lập với điều bí ẩn

Sự đối lập với "inexplicable" (không thể giải thích được) cũng rất quan trọng trong văn hóa. Mặc dù con người luôn cố gắng tìm lời giải, nhưng đôi khi có những điều vẫn nằm ngoài khả năng hiểu biết hiện tại của chúng ta. Những điều "inexplicable" thường gợi lên cảm giác bí ẩn, kỳ diệu, hoặc thậm chí là siêu nhiên, và chúng thường được khám phá trong nghệ thuật, văn học, và tôn giáo, nơi chúng thách thức các giới hạn của lý trí.