(Top Banner Ad)
inexplicable
C1
adjective C1 Chung

inexplicable

UK: /ˌɪnɪkˈsplɪkəbəl/ • US: /ˌɪnɪkˈsplɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể lý giải không thể giải thích bí ẩn khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unable to be explained or accounted for

Vietnamese Meaning

không thể giải thích được, không thể hiểu được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For some inexplicable reason, the computer suddenly stopped working."

    "Vì một lý do không thể giải thích được, máy tính đột nhiên ngừng hoạt động."

  • "The disappearance of the ship remains inexplicable."

    "Sự biến mất của con tàu vẫn là một điều không thể giải thích được."

  • "Her sudden change of heart was quite inexplicable."

    "Sự thay đổi ý định đột ngột của cô ấy là hoàn toàn không thể giải thích được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inexplicable không thể giải thích được
Adverb inexplicably một cách không thể giải thích được
Adjective explicable có thể giải thích được
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Latin
explicare
Late Latin
inexplicabilis
English
inexplicable

Nguồn gốc của sự 'không thể giải thích'

Từ 'inexplicable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'explicare' (nghĩa là 'mở ra', 'làm rõ', hoặc 'giải thích'). Ban đầu, 'explicare' có nghĩa là 'mở một thứ gì đó bị gấp lại', từ đó phát triển thành 'giải thích'. Vì vậy, 'inexplicable' nghĩa đen là 'không thể mở ra' hoặc 'không thể làm rõ/giải thích được'.

Usage Note

Từ 'inexplicable' thường dùng để mô tả những sự kiện, hiện tượng, hoặc cảm xúc mà không có lời giải thích hợp lý hoặc rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự bí ẩn và khó hiểu. Khác với 'unfathomable' (khó dò, không thể đo được), 'inexplicable' tập trung vào việc thiếu lời giải thích, trong khi 'unfathomable' nhấn mạnh sự sâu sắc và phức tạp đến mức không thể hiểu thấu.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'inexplicable' thường chỉ ra đối tượng hoặc người mà điều gì đó là không thể giải thích được. Ví dụ: 'His behavior was inexplicable to his friends.' (Hành vi của anh ta là không thể giải thích được đối với bạn bè của anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inexplicable
  • completely completely inexplicable
    (hoàn toàn không thể giải thích được)
  • utterly utterly inexplicable
    (hoàn toàn không thể giải thích được (nhấn mạnh hơn))
  • strangely strangely inexplicable
    (kỳ lạ đến mức không thể giải thích được)
Inexplicable + Noun
  • feeling an inexplicable feeling
    (một cảm giác không thể giải thích được)
  • reason an inexplicable reason
    (một lý do không thể giải thích được)
  • phenomenon an inexplicable phenomenon
    (một hiện tượng không thể giải thích được)
  • behaviour inexplicable behaviour
    (hành vi không thể giải thích được)
  • mystery an inexplicable mystery
    (một bí ẩn không thể giải thích được)

Idioms

  • an inexplicable force/power

    một lực lượng/sức mạnh không thể giải thích được

    "He felt drawn to the old house by an inexplicable force."

    (Anh ấy cảm thấy bị cuốn hút đến ngôi nhà cũ bởi một lực lượng không thể giải thích được.)

  • an inexplicable urge/desire

    một sự thôi thúc/mong muốn không thể giải thích được

    "She had an inexplicable urge to visit the deserted island."

    (Cô ấy có một sự thôi thúc không thể giải thích được muốn đến thăm hòn đảo hoang vắng.)

  • for inexplicable reasons

    vì những lý do không thể giải thích được

    "For inexplicable reasons, the train was delayed for hours."

    (Vì những lý do không thể giải thích được, chuyến tàu đã bị trì hoãn hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexplicable

adjective
Lật mặt

không thể giải thích được, không thể hiểu được

"For some inexplicable reason, the computer suddenly stopped working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing the event unfold inexplicably kept him awake at night.
Chứng kiến sự kiện diễn ra một cách khó hiểu khiến anh ấy mất ngủ cả đêm.
Phủ định
Not understanding his inexplicably strong reaction made her doubt their friendship.
Việc không hiểu được phản ứng mạnh mẽ một cách khó hiểu của anh ấy khiến cô nghi ngờ tình bạn của họ.
Nghi vấn
Is experiencing inexplicable phenomena a common occurrence in this area?
Liệu việc trải nghiệm những hiện tượng khó giải thích có phải là một sự kiện phổ biến ở khu vực này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden disappearance of the birds was inexplicable to everyone.
Sự biến mất đột ngột của những con chim là không thể giải thích được đối với mọi người.
Phủ định
He could not inexplicably finish the test so he decided to quit.
Anh ấy không thể giải thích được tại sao không thể hoàn thành bài kiểm tra nên quyết định bỏ cuộc.
Nghi vấn
Was her reaction to the news inexplicably calm?
Phải chăng phản ứng của cô ấy với tin tức lại bình tĩnh một cách khó hiểu?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood quantum physics, I would find the universe's behavior less inexplicably strange.
Nếu tôi hiểu vật lý lượng tử, tôi sẽ thấy hành vi của vũ trụ ít kỳ lạ một cách khó hiểu hơn.
Phủ định
If she weren't so observant, she wouldn't find his sudden change of heart so inexplicably suspicious.
Nếu cô ấy không quá tinh ý, cô ấy sẽ không thấy sự thay đổi đột ngột trong trái tim anh ấy đáng ngờ một cách khó hiểu đến vậy.
Nghi vấn
Would you be so captivated by his art if his talent weren't inexplicably amazing?
Bạn có bị cuốn hút bởi nghệ thuật của anh ấy đến vậy không nếu tài năng của anh ấy không tuyệt vời một cách khó hiểu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be investigating the inexplicably high energy levels tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ đang điều tra mức năng lượng cao một cách khó hiểu vào ngày mai.
Phủ định
I won't be feeling inexplicably sad anymore after this therapy session.
Tôi sẽ không còn cảm thấy buồn một cách khó hiểu sau buổi trị liệu này.
Nghi vấn
Will they be acting inexplicably strange when we meet them next week?
Họ sẽ cư xử kỳ lạ một cách khó hiểu khi chúng ta gặp họ vào tuần tới chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden disappearance of the birds will be inexplicable to the villagers.
Sự biến mất đột ngột của những con chim sẽ không thể giải thích được đối với dân làng.
Phủ định
Scientists are not going to consider the phenomenon inexplicable after further research.
Các nhà khoa học sẽ không coi hiện tượng này là không thể giải thích được sau khi nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Will his strange behavior be inexplicably linked to the accident?
Liệu hành vi kỳ lạ của anh ta có liên quan một cách khó hiểu đến vụ tai nạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market's sudden surge has been inexplicably strong this quarter.
Sự tăng vọt đột ngột của thị trường chứng khoán đã mạnh mẽ một cách khó hiểu trong quý này.
Phủ định
Scientists haven't inexplicably discovered the cause of the mysterious phenomenon yet.
Các nhà khoa học vẫn chưa khám phá ra một cách khó hiểu nguyên nhân của hiện tượng bí ẩn này.
Nghi vấn
Has the team's failure to win the championship been inexplicable to the coach?
Phải chăng việc đội không giành được chức vô địch là điều khó hiểu đối với huấn luyện viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexplicable".

Sức hấp dẫn của điều bí ẩn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con người thường bị thu hút bởi những điều 'không thể giải thích được'. Từ những câu chuyện cổ tích về phép thuật, những truyền thuyết về quái vật, cho đến các hiện tượng UFO hay linh hồn, những điều bí ẩn này kích thích trí tò mò, trí tưởng tượng và tạo nên một phần phong phú trong văn hóa dân gian và giải trí. Chúng đôi khi cũng được dùng để giải thích những điều khoa học chưa thể lý giải.

Khoa học và những bí ẩn chưa được giải đáp

Trong khoa học và tư duy logic phương Tây, có một nỗ lực không ngừng để tìm kiếm lời giải thích cho mọi hiện tượng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những 'bí ẩn chưa được giải đáp' (unsolved mysteries) như nguồn gốc vũ trụ, ý thức con người, hay một số hiện tượng tự nhiên lạ lùng, mà tại thời điểm hiện tại vẫn là 'inexplicable'. Chính những điều này lại là động lực thúc đẩy các nhà khoa học tiếp tục khám phá và nghiên cứu.