(Top Banner Ad)
unfathomable
C1
adjective C1 Tổng quát

unfathomable

UK: /ˌʌnˈfæðəməbl/ • US: /ˌʌnˈfæðəməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể dò được không thể hiểu thấu bí ẩn thâm sâu khôn lường khó dò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incapable of being fully explored or understood.

Vietnamese Meaning

Không thể dò được, không thể hiểu thấu được, bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For some unfathomable reason, he decided to quit his job."

    "Vì một lý do không thể hiểu thấu được, anh ấy đã quyết định bỏ việc."

  • "The depths of the ocean are unfathomable."

    "Độ sâu của đại dương là không thể dò được."

  • "Her grief was unfathomable."

    "Nỗi đau của cô ấy là không thể hiểu thấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fathom Đơn vị đo chiều sâu (khoảng 1.8 mét); sự hiểu biết sâu sắc
Verb fathom Đo chiều sâu; hiểu thấu, khám phá
Adjective fathomable Có thể đo được chiều sâu; có thể hiểu thấu
Adverb unfathomably Một cách khó hiểu, một cách không thể lường trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæðm
Middle English
fathem
English (root word)
fathom
English (modern formation)
unfathomable

Nguồn Gốc Từ 'fathom' và Chiều Sâu của Tri Thức

Từ 'unfathomable' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không'), gốc từ 'fathom', và hậu tố '-able' (có thể). Gốc từ 'fathom' ban đầu trong tiếng Anh cổ (fæðm) có nghĩa là 'sải tay' hoặc 'vòng tay ôm'. Sau này, nó trở thành một đơn vị đo chiều sâu của nước, bằng khoảng sáu feet (khoảng 1.8 mét) – chiều dài một người có thể dang rộng hai cánh tay. Vì vậy, 'to fathom' có nghĩa là 'đo chiều sâu'. Từ đó, 'unfathomable' mang ý nghĩa 'không thể đo được chiều sâu', rồi mở rộng ra là 'không thể hiểu thấu', 'không thể lường trước được'.

Usage Note

Từ "unfathomable" thường được dùng để miêu tả những điều gì đó quá sâu sắc, phức tạp, hoặc khó hiểu đến mức không thể nắm bắt được bằng trí óc thông thường. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với những từ như "difficult to understand" (khó hiểu) hay "mysterious" (huyền bí), nhấn mạnh vào sự không thể thấu suốt hoàn toàn. Nó có thể ám chỉ cả về nghĩa đen (ví dụ, vực sâu đại dương) lẫn nghĩa bóng (ví dụ, động cơ của một hành động).

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', "unfathomable" thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng mà khó hoặc không thể hiểu được. Ví dụ: 'His motives were unfathomable to her' (Động cơ của anh ta là điều cô ấy không thể hiểu được).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unfathomable
  • truly truly unfathomable
    (thực sự không thể hiểu thấu)
  • utterly utterly unfathomable
    (hoàn toàn không thể hiểu nổi)
  • seemingly seemingly unfathomable
    (dường như không thể hiểu thấu)
unfathomable + Noun
  • mystery an unfathomable mystery
    (một bí ẩn không thể giải thích)
  • depths unfathomable depths
    (những độ sâu không thể đo lường)
  • complexity unfathomable complexity
    (sự phức tạp khôn lường)
  • wisdom unfathomable wisdom
    (trí tuệ uyên thâm, không thể lường hết)
Verb + unfathomable
  • remain remain unfathomable
    (vẫn còn là một điều khó hiểu)
  • seem seem unfathomable
    (có vẻ khó hiểu, không thể hiểu thấu)
  • find find something unfathomable
    (thấy điều gì đó khó hiểu/không thể lý giải)

Idioms

  • an unfathomable mystery/secret

    Một bí ẩn/bí mật không thể giải thích, không thể hiểu thấu

    "The ancient temple holds an unfathomable secret."

    (Ngôi đền cổ xưa này ẩn chứa một bí mật không thể lý giải.)

  • unfathomable depths

    Những chiều sâu không thể dò được (nghĩa đen); sự sâu sắc khôn lường, vô tận (nghĩa bóng, thường dùng cho cảm xúc, kiến thức)

    "His grief was of an unfathomable depth, unseen by others."

    (Nỗi đau của anh ấy sâu thẳm đến mức không thể lường được, không ai thấy được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfathomable

adjective
Lật mặt

Không thể dò được, không thể hiểu thấu được, bí ẩn.

"For some unfathomable reason, he decided to quit his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood quantum physics, the universe wouldn't seem so unfathomable to me.
Nếu tôi hiểu vật lý lượng tử, vũ trụ sẽ không có vẻ khó hiểu đến vậy đối với tôi.
Phủ định
If she didn't have such a logical mind, the complexity of human emotions would seem unfathomable.
Nếu cô ấy không có một bộ óc logic như vậy, sự phức tạp của cảm xúc con người sẽ có vẻ khó hiểu.
Nghi vấn
Would you feel less lost if the mysteries of the deep sea weren't so unfathomable?
Bạn có cảm thấy bớt lạc lõng hơn không nếu những bí ẩn của biển sâu không quá khó hiểu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood his unfathomable reasoning; then I wouldn't feel so lost.
Tôi ước tôi hiểu được lý luận khó hiểu của anh ấy; khi đó tôi sẽ không cảm thấy lạc lõng như vậy.
Phủ định
If only she hadn't made such an unfathomable decision; everything would be different now.
Giá mà cô ấy đã không đưa ra một quyết định khó hiểu như vậy; mọi thứ bây giờ đã khác.
Nghi vấn
If only we could understand why he had such an unfathomable fear of success; would that help us overcome it?
Giá mà chúng ta có thể hiểu tại sao anh ấy lại có một nỗi sợ thành công khó hiểu đến vậy; điều đó có giúp chúng ta vượt qua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfathomable".

Sự Huyền Bí và Khoa Học

Trong văn hóa phương Tây, 'unfathomable' thường được dùng để miêu tả những điều vượt quá khả năng hiểu biết của con người, như sự vô hạn của vũ trụ, ý chí của Chúa, hay những bí ẩn chưa được giải đáp của khoa học và triết học. Nó gợi lên cảm giác về sự nhỏ bé của con người trước những điều vĩ đại và khó hiểu. Từ này cũng xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật để tăng cường tính bí ẩn và sức hấp dẫn cho câu chuyện hoặc nhân vật.

Cảm Giác Kinh Ngạc và Sự Thần Bí

Khái niệm 'unfathomable' thường đi đôi với cảm giác 'sublime' (kỳ vĩ, siêu phàm), một trạng thái vừa sợ hãi vừa kinh ngạc trước những thứ quá lớn lao, mạnh mẽ hoặc bí ẩn đến mức không thể nắm bắt hoàn toàn. Điều này thường được tìm thấy khi con người đối diện với thiên nhiên hùng vĩ (như đại dương sâu thẳm, vũ trụ bao la) hay những khái niệm trừu tượng (như thời gian, số phận). Nó nhấn mạnh giới hạn của lý trí con người và sự tồn tại của những điều siêu việt.