(Top Banner Ad)
exploitable
C1
Tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Kinh tế, Chính trị)

exploitable

UK: /ɪkˈsplɔɪtəbl/ • US: /ɪkˈsplɔɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị khai thác dễ bị lợi dụng có thể tận dụng (một cách tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be exploited; capable of being used or taken advantage of, especially unfairly or for profit.

Vietnamese Meaning

Có thể bị khai thác, lợi dụng; có khả năng bị sử dụng hoặc tận dụng một cách không công bằng hoặc vì lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vulnerability in the software made it easily exploitable by hackers."

    "Lỗ hổng trong phần mềm khiến nó dễ bị tin tặc khai thác."

  • "The newly discovered oil reserves are exploitable with current technology."

    "Các trữ lượng dầu mới được phát hiện có thể khai thác bằng công nghệ hiện tại."

  • "This weakness in the code is exploitable and needs to be fixed immediately."

    "Điểm yếu này trong mã có thể bị khai thác và cần được khắc phục ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit Khai thác, bóc lột, tận dụng
Noun exploit Kỳ công, hành động anh hùng; sự lợi dụng (số nhiều: những cuộc phiêu lưu, những thành tựu)
Noun exploitation Sự khai thác, sự bóc lột
Adjective exploitative Có tính chất khai thác, bóc lột
Noun exploiter Kẻ khai thác, kẻ bóc lột
Adjective non-exploitable Không thể khai thác, không thể bị lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Kinh tế, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicāre
Old French
esploitier
Middle English
exploit
English
exploit
English
exploitable

Nguồn gốc 'khai thác' và 'lợi dụng'

Từ 'exploitable' bắt nguồn từ động từ Latin 'explicare', có nghĩa là 'mở ra, trải ra' hoặc 'giải thích'. Qua tiếng Pháp cổ 'esploitier', nghĩa của từ này phát triển thành 'thực hiện, đạt được' rồi 'tận dụng, thu lợi'. Ban đầu, từ 'exploit' (động từ cơ bản của 'exploitable') mang nghĩa trung tính là sử dụng một cách hiệu quả. Tuy nhiên, theo thời gian, nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc cái gì đó một cách không công bằng, hoặc đơn giản là có thể bị lợi dụng.

Usage Note

Từ 'exploitable' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một điểm yếu hoặc một tình huống có thể bị lợi dụng để thu lợi bất chính hoặc gây hại cho người khác. Nó khác với 'usable' hoặc 'utilizable' ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng bị lợi dụng theo hướng tiêu cực.

Prepositions

by for

* **exploitable by:** chỉ ra đối tượng hoặc tác nhân có thể khai thác. Ví dụ: 'The system is exploitable by hackers.'
* **exploitable for:** chỉ ra mục đích của việc khai thác. Ví dụ: 'The natural resources are exploitable for profit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exploitable
  • highly highly exploitable
    (rất dễ bị lợi dụng/khai thác)
  • easily easily exploitable
    (dễ dàng bị lợi dụng/khai thác)
  • potentially potentially exploitable
    (có khả năng bị lợi dụng/khai thác)
  • readily readily exploitable
    (sẵn sàng bị lợi dụng/khai thác)
Verb + exploitable
  • make make something exploitable
    (khiến cái gì đó có thể bị lợi dụng/khai thác)
  • render render something exploitable
    (làm cho cái gì đó trở nên có thể bị lợi dụng/khai thác)
  • find find something exploitable
    (thấy cái gì đó có thể bị lợi dụng/khai thác)

Idioms

  • An exploitable resource

    Một nguồn tài nguyên có thể khai thác

    "The company identified several potentially exploitable resources in the region."

    (Công ty đã xác định một số nguồn tài nguyên có khả năng khai thác trong khu vực.)

  • An exploitable vulnerability

    Một lỗ hổng có thể bị khai thác (thường trong công nghệ, an ninh)

    "Cybersecurity experts are constantly searching for exploitable vulnerabilities in software."

    (Các chuyên gia an ninh mạng liên tục tìm kiếm các lỗ hổng có thể bị khai thác trong phần mềm.)

  • To be exploitable for gain

    Có thể bị lợi dụng để kiếm lợi

    "His naivety made him exploitable for financial gain."

    (Sự ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy dễ bị lợi dụng để kiếm lợi tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploitable

Tính từ
Lật mặt

Có thể bị khai thác, lợi dụng; có khả năng bị sử dụng hoặc tận dụng một cách không công bằng hoặc vì lợi nhuận.

"The vulnerability in the software made it easily exploitable by hackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vulnerability is exploitable if the system is not patched.
Lỗ hổng này có thể khai thác được nếu hệ thống không được vá.
Phủ định
Is the new software not exploitable?
Phần mềm mới không thể khai thác được sao?
Nghi vấn
Can we exploit these resources sustainably?
Chúng ta có thể khai thác những tài nguyên này một cách bền vững không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be exploiting loopholes in the new tax law.
Công ty sẽ khai thác các kẽ hở trong luật thuế mới.
Phủ định
The ethical hacker won't be exploiting the system's vulnerabilities; he's only testing them.
Tin tặc đạo đức sẽ không khai thác các lỗ hổng của hệ thống; anh ta chỉ đang kiểm tra chúng.
Nghi vấn
Will they be exploiting the workers by paying them less than minimum wage?
Liệu họ có đang bóc lột công nhân bằng cách trả lương cho họ thấp hơn mức lương tối thiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploitable".

Sự lợi dụng trong xã hội và kinh tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, từ 'exploitable' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về con người hoặc tài nguyên. Nó ám chỉ việc lợi dụng một cá nhân, một nhóm người (ví dụ: lao động giá rẻ) hoặc tài nguyên thiên nhiên (ví dụ: rừng, khoáng sản) một cách không công bằng, chỉ vì lợi ích riêng mà không quan tâm đến hậu quả xã hội hoặc môi trường.

'Lỗ hổng có thể khai thác' trong an ninh mạng

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và an ninh mạng, 'exploitable vulnerability' (lỗ hổng có thể khai thác) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó chỉ một điểm yếu trong hệ thống hoặc phần mềm mà kẻ tấn công có thể lợi dụng để truy cập trái phép, kiểm soát hệ thống hoặc gây hại. Việc tìm và vá các lỗ hổng này là ưu tiên hàng đầu trong bảo mật số.