(Top Banner Ad)
vulnerability
C1
noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

vulnerability

UK: /ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌvʌl.nɚ.əˈbɪl.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

sự dễ bị tổn thương lỗ hổng điểm yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's vulnerability to terrorist attacks is a major concern."

    "Sự dễ bị tấn công khủng bố của quốc gia là một mối quan ngại lớn."

  • "The company identified vulnerabilities in its software."

    "Công ty đã xác định các lỗ hổng trong phần mềm của mình."

  • "Emotional vulnerability is essential for building strong relationships."

    "Sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
English
vulnerability

Nguồn gốc của 'Vulnerability'

Từ 'vulnerability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị thương'. Nó ám chỉ khả năng bị tổn hại về thể chất hoặc tinh thần. Trong lịch sử, nó thường được dùng để mô tả điểm yếu trong phòng thủ quân sự, nhưng ngày nay nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ những điểm yếu trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Vulnerability chỉ trạng thái yếu đuối, dễ bị tổn thương do các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong. Nó nhấn mạnh vào khả năng bị ảnh hưởng tiêu cực. Khác với 'weakness' chỉ sự thiếu sức mạnh nói chung, 'vulnerability' tập trung vào nguy cơ bị tổn hại.

Prepositions

to of

'Vulnerability to' ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng bởi một tác nhân cụ thể (ví dụ: vulnerability to disease). 'Vulnerability of' đề cập đến đặc tính dễ bị tổn thương của một đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: vulnerability of the network).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerability
  • high high vulnerability
    (tính dễ bị tổn thương cao)
  • extreme extreme vulnerability
    (tính dễ bị tổn thương cực độ)
  • potential potential vulnerability
    (tính dễ bị tổn thương tiềm ẩn)
Verb + vulnerability
  • exploit exploit a vulnerability
    (khai thác một điểm yếu)
  • reduce reduce vulnerability
    (giảm tính dễ bị tổn thương)
  • address address a vulnerability
    (giải quyết một điểm yếu)

Idioms

  • expose a vulnerability

    bộc lộ điểm yếu

    "The audit exposed a major vulnerability in the company's financial controls."

    (Cuộc kiểm toán đã bộc lộ một điểm yếu lớn trong hệ thống kiểm soát tài chính của công ty.)

  • a chink in one's armor

    điểm yếu của ai đó (như một kẽ hở trong áo giáp)

    "His tendency to trust people is a chink in his armor."

    (Xu hướng tin người của anh ấy là một điểm yếu của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"The country's vulnerability to terrorist attacks is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company was vulnerable to cyber attacks, it invested heavily in security.
Bởi vì công ty dễ bị tấn công mạng, họ đã đầu tư mạnh vào an ninh.
Phủ định
Although the system was designed to be secure, it wasn't invulnerable to sophisticated attacks.
Mặc dù hệ thống được thiết kế để an toàn, nó không phải là bất khả xâm phạm đối với các cuộc tấn công tinh vi.
Nghi vấn
If a system has a known vulnerability, should it be taken offline immediately?
Nếu một hệ thống có một lỗ hổng đã biết, nó có nên được gỡ xuống ngay lập tức không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly, who often face physical vulnerability, need extra care.
Người lớn tuổi, những người thường phải đối mặt với sự tổn thương về thể chất, cần được chăm sóc đặc biệt.
Phủ định
A strong support system is something which minimizes the vulnerability that individuals might experience during difficult times.
Một hệ thống hỗ trợ vững chắc là thứ giúp giảm thiểu sự tổn thương mà các cá nhân có thể trải qua trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Is this the system that addresses the vulnerability which the company has been trying to solve?
Đây có phải là hệ thống giải quyết vấn đề dễ bị tấn công mà công ty đã cố gắng giải quyết không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To acknowledge vulnerability is to embrace growth.
Thừa nhận sự tổn thương là chấp nhận sự phát triển.
Phủ định
It's important not to be vulnerable in certain situations.
Điều quan trọng là không nên dễ bị tổn thương trong một số tình huống nhất định.
Nghi vấn
Why choose to remain vulnerable when you can protect yourself?
Tại sao lại chọn ở thế dễ bị tổn thương khi bạn có thể tự bảo vệ mình?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software had a vulnerability that allowed hackers to access sensitive data.
Phần mềm có một lỗ hổng cho phép tin tặc truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.
Phủ định
There is no vulnerability in this system that we are aware of.
Không có lỗ hổng nào trong hệ thống này mà chúng tôi biết.
Nghi vấn
Is the system's vulnerability being exploited by malicious actors?
Liệu lỗ hổng của hệ thống có đang bị khai thác bởi các tác nhân độc hại không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company addressed the vulnerability in their software.
Công ty đã giải quyết lỗ hổng trong phần mềm của họ.
Phủ định
The government did not recognize the population's vulnerability to the disaster.
Chính phủ đã không nhận ra sự tổn thương của người dân trước thảm họa.
Nghi vấn
Does his vulnerability make him a target for bullies?
Sự tổn thương của anh ấy có khiến anh ấy trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is vulnerable to peer pressure.
Anh ấy dễ bị áp lực từ bạn bè.
Phủ định
The company does not acknowledge the vulnerability in their system.
Công ty không thừa nhận lỗ hổng trong hệ thống của họ.
Nghi vấn
Are children vulnerable when they use the internet?
Trẻ em có dễ bị tổn thương khi sử dụng internet không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel a sense of vulnerability when speaking in public, but now she's much more confident.
Cô ấy đã từng cảm thấy dễ bị tổn thương khi nói trước công chúng, nhưng bây giờ cô ấy tự tin hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to acknowledge his vulnerability, always trying to appear strong.
Anh ấy đã không thừa nhận sự dễ bị tổn thương của mình, luôn cố gắng tỏ ra mạnh mẽ.
Nghi vấn
Did you use to think that showing vulnerability was a sign of weakness?
Bạn đã từng nghĩ rằng thể hiện sự dễ bị tổn thương là một dấu hiệu của sự yếu đuối phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so vulnerable to criticism.
Tôi ước gì tôi không dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích đến vậy.
Phủ định
If only the system wasn't so vulnerable to cyber attacks.
Giá mà hệ thống không dễ bị tấn công mạng đến vậy.
Nghi vấn
If only he could admit his vulnerability and ask for help.
Giá mà anh ấy có thể thừa nhận sự yếu đuối của mình và yêu cầu giúp đỡ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerability".

Vulnerability in Leadership

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự 'vulnerability' (dễ bị tổn thương) thường được coi là một phẩm chất tích cực ở các nhà lãnh đạo. Việc thừa nhận những sai sót và thể hiện sự đồng cảm có thể giúp xây dựng lòng tin và sự kết nối với người khác. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc thể hiện 'vulnerability' và duy trì sự mạnh mẽ và quyết đoán cần thiết để lãnh đạo hiệu quả.