exquisite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely beautiful and, typically, delicate.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ đẹp và thường là tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was an exquisite work of art."
"Bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp."
-
"The dancer's movements were exquisite."
"Những động tác của vũ công thật tuyệt vời."
-
"This is an exquisite example of Ming porcelain."
"Đây là một ví dụ tuyệt vời về đồ sứ Minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | exquisitely | một cách tinh xảo, tuyệt đẹp; một cách hết sức/tột độ |
| Noun | exquisiteness | sự tinh xảo, vẻ đẹp tuyệt vời; sự hết sức/tột độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exquisite' thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ đẹp đặc biệt, tinh xảo và có giá trị nghệ thuật cao. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. So với 'beautiful' hay 'pretty', 'exquisite' nhấn mạnh sự tinh tế, hoàn hảo và hiếm có. Nó có thể dùng cho cả vật chất và phi vật chất (ví dụ: 'exquisite taste', 'exquisite pain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beauty exquisite beauty (vẻ đẹp tinh tế/tuyệt mỹ)
-
taste exquisite taste (gu thẩm mỹ tinh tế)
-
craftsmanship exquisite craftsmanship (tay nghề thủ công tinh xảo/tuyệt vời)
-
detail exquisite detail (chi tiết tinh xảo/tỉ mỉ)
-
jewelry exquisite jewelry (trang sức tinh xảo)
-
meal an exquisite meal (một bữa ăn tuyệt hảo/thượng hạng)
-
pleasure exquisite pleasure (niềm vui tột độ/thú vị một cách tinh tế)
-
pain exquisite pain (nỗi đau tột cùng/sắc bén (theo nghĩa tinh vi, gần như được cảm nhận sâu sắc))
-
display display exquisite artistry (thể hiện tài nghệ tinh xảo)
-
possess possess exquisite features (sở hữu những đường nét tinh xảo)
Idioms
-
exquisite taste
gu thẩm mỹ tinh tế/tuyệt vời
"She has an exquisite taste in art and interior design."
(Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế về nghệ thuật và thiết kế nội thất.)
-
exquisite craftsmanship
tay nghề thủ công tinh xảo/tuyệt vời
"The watch is a masterpiece of exquisite craftsmanship."
(Chiếc đồng hồ là một kiệt tác của tay nghề thủ công tinh xảo.)
-
an exquisite pleasure/pain
một niềm vui/nỗi đau tột độ, tinh tế (theo cách đặc biệt)
"The first bite of the chocolate was an exquisite pleasure."
(Miếng sô cô la đầu tiên mang lại một niềm vui tinh tế đến tột độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exquisite
adjectiveCực kỳ đẹp và thường là tinh tế.
"The painting was an exquisite work of art."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ballerina danced exquisitely across the stage. |
Nữ diễn viên ba lê đã nhảy một cách tuyệt đẹp trên sân khấu. |
| Phủ định | She did not sing that aria exquisitely last night. |
Cô ấy đã không hát bản aria đó một cách tuyệt vời tối qua. |
| Nghi vấn | Did he paint the portrait so exquisitely that it won an award? |
Anh ấy đã vẽ bức chân dung một cách tinh xảo đến mức nó đã giành được một giải thưởng phải không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has exquisite taste in art. |
Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế về nghệ thuật. |
| Phủ định | The food was not exquisitely prepared. |
Món ăn đã không được chuẩn bị một cách tinh xảo. |
| Nghi vấn | Does he have an exquisite collection of stamps? |
Anh ấy có một bộ sưu tập tem tinh xảo không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known the painting was so exquisite, she would have bought it immediately. |
Nếu cô ấy biết bức tranh tinh xảo đến vậy, cô ấy đã mua nó ngay lập tức. |
| Phủ định | If the chef had not prepared the meal so exquisitely, the guests would not have been so impressed. |
Nếu đầu bếp không chuẩn bị bữa ăn một cách tinh tế như vậy, các vị khách đã không ấn tượng đến thế. |
| Nghi vấn | Would they have appreciated the performance more if the costumes had been more exquisite? |
Họ có đánh giá cao buổi biểu diễn hơn nếu trang phục tinh xảo hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique vase was exquisite. |
Chiếc bình cổ ấy thật tinh xảo. |
| Phủ định | She didn't describe the painting as exquisitely detailed. |
Cô ấy đã không mô tả bức tranh là chi tiết một cách tinh xảo. |
| Nghi vấn | Was the dessert exquisitely decorated? |
Món tráng miệng có được trang trí một cách tinh xảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exquisite".
