(Top Banner Ad)
exquisitely
C1
Trạng từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Phong cách

exquisitely

UK: /ɪkˈskwɪzɪtli/ • US: /ɪkˈskwɪzɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tinh xảo một cách tuyệt đẹp một cách cực kỳ tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely beautiful and delicate manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ đẹp đẽ và tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was exquisitely detailed."

    "Bức tranh được vẽ chi tiết một cách tinh xảo."

  • "The garden was exquisitely designed."

    "Khu vườn được thiết kế một cách tinh xảo."

  • "She was exquisitely dressed for the occasion."

    "Cô ấy ăn mặc lộng lẫy cho dịp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exquisite
Noun exquisiteness
Adverb exquisitely

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Latin
exquirere
Latin
exquisitus
English
exquisite
English
exquisitely

Nguồn gốc sự tinh tế

Từ 'exquisitely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exquisitus', là quá khứ phân từ của 'exquirere', có nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng' hoặc 'chọn lọc cẩn thận'. Điều này nhấn mạnh rằng một thứ gì đó được mô tả là 'exquisitely' không phải là ngẫu nhiên mà có, mà là kết quả của sự tỉ mỉ, công phu và gu thẩm mỹ cao.

Usage Note

Từ 'exquisitely' nhấn mạnh mức độ cao của vẻ đẹp, sự tinh tế, và sự hoàn hảo. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị thẩm mỹ cao hoặc được thực hiện một cách khéo léo. So với 'beautifully' (đẹp đẽ) hay 'elegantly' (thanh lịch), 'exquisitely' mang sắc thái trang trọng và ấn tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả vẻ đẹp/chất lượng
  • beautiful exquisitely beautiful
    (đẹp một cách tinh xảo/tuyệt mỹ)
  • crafted exquisitely crafted
    (được chế tác cực kỳ tinh xảo)
  • designed exquisitely designed
    (được thiết kế vô cùng tinh tế)
  • detailed exquisitely detailed
    (chi tiết một cách tinh xảo)
  • fine exquisitely fine
    (rất tinh xảo/tinh vi)
Mô tả cảm xúc/tính chất
  • sensitive exquisitely sensitive
    (cực kỳ nhạy cảm)
  • painful exquisitely painful
    (đau đớn một cách tột cùng/cực điểm)
  • tasteful exquisitely tasteful
    (vô cùng có gu/tinh tế)

Idioms

  • exquisitely crafted

    được chế tác/làm thủ công cực kỳ tinh xảo

    "The antique watch was exquisitely crafted with intricate details."

    (Chiếc đồng hồ cổ được chế tác cực kỳ tinh xảo với những chi tiết phức tạp.)

  • exquisitely beautiful

    đẹp một cách tuyệt mỹ/tinh xảo

    "She wore an exquisitely beautiful gown to the gala."

    (Cô ấy mặc một chiếc đầm đẹp tuyệt mỹ đến buổi dạ tiệc.)

  • exquisitely sensitive

    cực kỳ nhạy cảm (về cảm giác, thính giác, v.v.)

    "The new camera has an exquisitely sensitive sensor for low-light conditions."

    (Chiếc máy ảnh mới có cảm biến cực kỳ nhạy trong điều kiện thiếu sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exquisitely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cực kỳ đẹp đẽ và tinh tế.

"The painting was exquisitely detailed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more diligently, she would have played the sonata exquisitely.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã chơi bản sonata một cách tuyệt vời.
Phủ định
If the chef had not prepared the sauce so exquisitely, the diners might not have enjoyed the meal as much.
Nếu đầu bếp không chuẩn bị nước sốt một cách tinh tế như vậy, thực khách có lẽ đã không thưởng thức bữa ăn nhiều đến thế.
Nghi vấn
Would the painting have been valued so highly if the artist hadn't rendered the details so exquisitely?
Bức tranh có được định giá cao như vậy không nếu họa sĩ không thể hiện các chi tiết một cách tinh xảo như vậy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arrange the flowers exquisitely.
Hãy cắm những bông hoa một cách tuyệt đẹp.
Phủ định
Don't decorate the cake so exquisitely; it will be too much.
Đừng trang trí chiếc bánh quá tinh xảo; nó sẽ trở nên thái quá.
Nghi vấn
Do sing that aria exquisitely!
Hãy hát bản aria đó một cách tuyệt vời!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exquisitely".

Văn hóa nghệ thuật và sự tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, thời trang cao cấp (haute couture) và ẩm thực, từ 'exquisitely' thường được dùng để ca ngợi những tác phẩm, sản phẩm đòi hỏi kỹ năng bậc thầy, sự tỉ mỉ đến từng chi tiết và gu thẩm mỹ đỉnh cao. Nó gợi lên hình ảnh của sự sang trọng, độc đáo và chất lượng không gì sánh bằng.

Biểu tượng của sự hoàn hảo

Việc miêu tả một thứ gì đó 'exquisitely' không chỉ đơn thuần là đẹp, mà còn ngụ ý rằng nó đã đạt đến một mức độ hoàn hảo nhất định trong việc thiết kế, thực hiện hoặc cảm nhận. Nó thường áp dụng cho những trải nghiệm độc đáo hoặc những vật phẩm được trân trọng vì vẻ đẹp hoặc chức năng vượt trội.